Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 2: Our homes
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
building | /ˈbɪldɪŋ/ | toà nhà |
flat | /flæt/ | căn hộ |
house | /haʊs/ | căn nhà |
ninety-three | /ˈnaɪnti θriː/ | chín mươi ba (93) |
one hundred and sixteen | /wʌn ˈhʌndrəd ənd sɪksˈtiːn/ | một trăm mười sáu (116) |
thirty-eight | /ˈθɜːti eɪt/ | ba mươi tám (38) |
tower | /ˈtaʊə/ | toà tháp |
twenty-three | /ˈtwenti θriː/ | hai mươi ba (23 |