Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 2: Our homes
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
building
/ˈbɪldɪŋ/
toà nhà
flat
/flæt/
căn hộ
house
/haʊs/
căn nhà
ninety-three
/ˈnaɪnti θriː/
chín mươi ba (93)
one hundred and sixteen
/wʌn ˈhʌndrəd ənd sɪksˈtiːn/
một trăm mười sáu...