Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn - Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 5-My hobbies
Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh lớp 3 Global Success
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
Hobby | Danh từ | /ˈhɑː.bi/ | Sở thích |
Singing | Danh từ | /ˈsɪŋ.ɪŋ/ | Hát |
Dancing | Danh từ | /dænsɪŋ / | Nhảy |
Drawing | Danh từ | /ˈdrɑː.ɪŋ/ | Vẽ |
Swimming | Danh từ | /swɪm ɪŋ / | Bơi |
Running | Danh từ | /ˈrʌn.ɪŋ/ | Chạy |
Painting | Danh từ | /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ | Tô màu |
Walking | Danh từ | /ˈwɑː.kɪŋ/ | Đi bộ |
Cooking | Danh từ | /ˈkʊk.ɪŋ/ | Nấu ăn |