Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 7- Classroom instructions
Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh lớp 3 Global Success
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
Open the book | Cụm động từ | /ˈoʊ.pən ðə bʊk/ | Mở sách ra |
Close the book | Cụm động từ | /kloʊz ðə bʊk/ | Gấp sách lại |
Stand up | Cụm động từ | /stænd ʌp/ | Đứng lên |
Sit down | Cụm động từ | /sɪt daʊn/ | Ngồi xuống |
Go out | Cụm động từ | /ɡoʊ aʊt/ | Đi ra ngoài |
Speak Vietnamese | Cụm động từ | /spiːk ˌvjet.nəˈmiːz/ | Nói tiếng Việt |