Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4: Our bodies
Từ vựng Unit 4 Tiếng Anh lớp 3 Global Success
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
Game | Danh từ | /ɡeɪm/ | Trò chơi |
Face | Danh từ | /feɪs/ | Mặt |
Hand | Danh từ | /hænd/ | Tay |
Ears | Danh từ | /ɪrz/ | Tai |
Eyes | Danh từ | /aɪz/ | Mắt |
Touch | Động từ | /tʌtʃ/ | Chạm |
Hair | Danh từ | /heər/ | Tóc |
Open | Động từ | /ˈoʊ.pən/ | Mở, há |
Mouth | Danh từ | /maʊθ/ | Miệng |