từ vựng tiếng anh lớp 3

  1. Trang Dimple

    Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4: Our bodies

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4: Our bodies Từ vựng Unit 4 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Game Danh từ /ɡeɪm/ Trò chơi Face Danh từ /feɪs/ Mặt Hand Danh từ /hænd/ Tay Ears Danh từ /ɪrz/ Tai Eyes Danh từ /aɪz/...
  2. Trang Dimple

    Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 3: Our friends

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 3: Our friends Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Friend Danh từ /frend/ Bạn This Đại từ /ðɪs/ Đây là That Đại từ /ðæt/ Kia là Teacher Danh từ /ˈtiː.tʃɚ/ Giáo viên Mr Danh...
  3. Trang Dimple

    Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 2 Our names

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 3 Unit 2: Our names Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Name Danh từ /neɪm/ Tên Birthday cake Cụm danh từ /ˈbɝːθ.deɪ keɪk/ Bánh sinh nhật
  4. Trang Dimple

    Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 1: Hello

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 3- Unit 1: Hello Từ vựng Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Hello Danh từ, từ cảm thán /heˈloʊ/ Xin chào Hi Danh từ, từ cảm thán /haɪ/ Chào Goodbye Từ cảm thán /ɡʊdˈbaɪ/ Tạm biệt Thank you Từ cảm thán...
Top