Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,272
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7: Our favourite school activities
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
do projects | /duː ˈprɒdʒekts/ | làm các bài tập dự án |
fun (adj) | /fʌn/ | sự vui thích |
good for group work | /ɡʊd fɔː ˈɡruːp wɜːk/ | tốt, giúp ích cho hoạt động nhóm |
interesting (adj) | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
play games | /pleɪ ɡeɪms/ | chơi trò chơi |
read books | /riːd ˈbʊks/ | đọc sách |
solve maths problems | /sɒlv mæθs ˈprɒbləmz/ | giải các bài toán |
useful (adj) | /ˈjuːsfl/ | có ích, hữu ích |