Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
always (adv)
/ˈɔːlweɪz/
luôn luôn
go for a walk
/ˌɡəʊ fə ə ˈwɔːk/
đi dạo bộ
often (adv)
/ˈɒfn/, /ˈɒftən/
hay, thường
play the violin
/pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/
chơi...