Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə/ | lính cứu hoả |
gardener | /ˈɡɑːdnə/ | người làm vườn |
grow flowers | /ɡrəʊ ˈflaʊə(r)z/ | trồng hoa |
report the news | /rɪˈpɔːt ðə njuːz/ | đưa tin |
reporter | /rɪˈpɔːtə/ | phóng viên |
teach children | /tiːtʃ ˌtʃɪldrən/ | dạy trẻ |
writer | /ˈraɪtə/ | nhà văn |
write stories | /raɪt stɔːris/ | viết truyện |