unit 5 my future job

  1. Trang Dimple

    Global Success Unit 5 My future job- Từ vựngTiếng Anh lớp 5

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/ lính cứu hoả gardener /ˈɡɑːdnə/ người làm vườn grow flowers /ɡrəʊ ˈflaʊə(r)z/ trồng hoa report the news /rɪˈpɔːt ðə njuːz/ đưa tin...
Top