Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/
lính cứu hoả
gardener
/ˈɡɑːdnə/
người làm vườn
grow flowers
/ɡrəʊ ˈflaʊə(r)z/
trồng hoa
report the news
/rɪˈpɔːt ðə njuːz/
đưa tin...