Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 3 My foreign friends
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
active (adj) | /ˈæktɪv/ | nhanh nhẹn, năng động, hăng hái |
American (adj) | /əˈmerɪkən/ | thuộc nước Mĩ, có quốc tịch Mĩ |
Australian (adj) | /ɒˈstreɪliən/ | thuộc nước Úc, có quốc tịch Úc |
clever (adj) | /ˈklevə/ | thông minh, lanh lợi |
friendly (adj) | /ˈfrendli/ | thân thiện |
helpful (adj) | /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ, tốt bụng |
Malaysian (adj) | /məˈleɪʒn/ | thuộc nước Ma-lai-xi-a, có quốc tịch Ma-lai-xi-a |
Japanese (adj) | /ˌdʒæpəˈniːz/ | thuộc nước Nhật Bản, có quốc tịch Nhật Bản |