tiếng anh lớp 5

  1. Trang Dimple

    Global Success Unit 9 Our outdoor activities- Từ vựng tiếng anh 5

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9: Our outdoor activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa aquarium /əˈkweəriəm/ thuỷ cung campsite /ˈkæmpsaɪt/ địa điểm cắm trại dance (v) /dɑːns/ nhảy, múa around (pre) /əˈraʊnd/ xung quanh...
  2. Trang Dimple

    Global Success Unit 6: Our school rooms- Từ vựng tiếng Anh 5

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6: Our school rooms Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa first floor /fɜːst flɔː/ tầng một go along /ɡəʊ əˈlɒŋ/ đi dọc downstairs (adv) /daʊnˈsteəz/ xuống gác past (pre) /pɑːst/ qua upstairs (adv) /ɡəʊ...
  3. Trang Dimple

    Global Success Unit 3 My foreign friends-Từ vựng Tiếng Anh lớp 5

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 3 My foreign friends Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa active (adj) /ˈæktɪv/ nhanh nhẹn, năng động, hăng hái American (adj) /əˈmerɪkən/ thuộc nước Mĩ, có quốc tịch Mĩ Australian (adj) /ɒˈstreɪliən/ thuộc nước Úc, có quốc tịch Úc...
Top