Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9: Our outdoor activities
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
aquarium | /əˈkweəriəm/ | thuỷ cung |
campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | địa điểm cắm trại |
dance (v) | /dɑːns/ | nhảy, múa |
around (pre) | /əˈraʊnd/ | xung quanh |
funfair | /ˈfʌnfeə/ | hội chợ giải trí |
listen (to music) | /ˈlɪsn (tu ˈmjuːzɪk)/ | nghe (nhạc) |
play (chess) | /pleɪ (tʃes)/ | chơi (cờ) |
theatre | /ˈθɪətə/ | nhà hát |
watch (the fish) | /wɒtʃ (ðə fɪʃ)/ | xem (cá) |