Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6: Our school rooms
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
first floor | /fɜːst flɔː/ | tầng một |
go along | /ɡəʊ əˈlɒŋ/ | đi dọc |
downstairs (adv) | /daʊnˈsteəz/ | xuống gác |
past (pre) | /pɑːst/ | qua |
upstairs (adv) | /ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/ | lên gác |
ground floor | /ɡraʊnd flɔː/ | tầng trệt |
second floor | /ˈsekənd flɔː/ | tầng hai |
third floor | /θɜːd flɔː/ | tầng ba |