Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,287
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Unit 1: All about me
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
city | /ˈsɪti/ | thành phố |
class | /klɑːs/ | lớp học |
countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | nông thôn |
dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
table tennis | /ˈteɪbl tenɪs/ | bóng bàn |