Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 26,272
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
always (adv) | /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn |
go for a walk | /ˌɡəʊ fə ə ˈwɔːk/ | đi dạo bộ |
often (adv) | /ˈɒfn/, /ˈɒftən/ | hay, thường |
play the violin | /pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/ | chơi đàn vi-ô-lông |
sometimes (adv) | /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
surf the Internet | /sɜːf ði ˈɪntənet/ | lướt mạng In-tơ-nét |
usually (adv) | /ˈjuːʒuəli/ | thường thường |
water the flowers | /ˌwɔːtə ðə ˈflaʊəz/ | tưới hoa |