bài nói ngắn global success 5

  1. Trang Dimple

    Global Success Unit 4 Our free-time activities - Từ vựng Tiếng Anh lớp 5

    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa always (adv) /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn go for a walk /ˌɡəʊ fə ə ˈwɔːk/ đi dạo bộ often (adv) /ˈɒfn/, /ˈɒftən/ hay, thường play the violin /pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/ chơi...
Top