Chữ giáp cốt là loại chữ viết đầu tiên của Trung Quốc, gắn liền mật thiết với hoạt động bói toán vào đời Thương (khoảng thế kỷ XVI - XII TCN). Dưới đây là những thông tin chi tiết về loại chữ này và quy trình bói toán cổ xưa:
1. Nguồn gốc và đặc điểm của chữ giáp cốt
  • Xuất hiện: Mặc dù có truyền thuyết cho rằng sử quan Thương Hiệt sáng tạo ra chữ viết từ thời Hoàng Đế, nhưng thực tế chữ viết chính thức ra đời vào đời Thương.​
  • Tên gọi và Chất liệu: Tên gọi "giáp cốt" xuất phát từ việc chữ được khắc trên mai rùa (giáp) và xương thú (cốt), chủ yếu là xương quạt của bò. Loại chữ này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899.​
  • Cấu tạo chữ viết:
    • Phương pháp chủ đạo là tượng hình (vẽ hình thù vật thể). Ví dụ: chữ "nhật" (mặt trời) vẽ vòng tròn có chấm ở giữa; chữ "sơn" (núi) vẽ ba đỉnh núi; chữ "thủy" (nước) vẽ ba làn sóng.​
    • Dần dần, để ghi chép các khái niệm trừu tượng, người xưa phát triển thêm phương pháp biểu ýmượn âm thanh.​
  • Số lượng: Hiện nay đã phát hiện hơn 100.000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ. Trong khoảng 4.500 chữ được tìm thấy, các nhà khoa học đã đọc hiểu được khoảng 1.700 chữ.​
2. Quy trình và nội dung bói toán
Chữ giáp cốt thực chất là các quẻ bói được ghi lại sau mỗi lần thực hiện nghi lễ. Quy trình bói toán diễn ra như sau:​
  • Cách thức thực hiện: Người xưa khắc nội dung cần hỏi lên mai rùa hoặc xương thú, đục lỗ ở giữa rồi đem nung. Dựa trên những đường rạn nứt xuất hiện sau khi nung, người ta sẽ đoán ý định của trời đất và quỷ thần.​
  • Nội dung bói: Các quẻ bói phản ánh nhu cầu tìm hiểu về các hiện tượng tự nhiên và sự kiện đời sống. Ví dụ, một quẻ bói ngày Quý Mão đã hỏi về thời tiết: "Hôm nay Mưa, Mưa từ phía Tây tới? Mưa từ phía Nam tới?".​
  • Giá trị lịch sử: Những minh văn trên xương và mai rùa này chứa đựng nhiều tư liệu quý giá, được coi là mầm mống đầu tiên của sử học Trung Quốc. Có những đoạn văn khắc dài tới hơn 100 chữ.​
Tóm lại, chữ giáp cốt không chỉ là phương tiện thông tin mà còn là công cụ tâm linh giúp con người thời Thương kết nối với thế giới thần bí, đồng thời đặt nền móng cho hệ thống chữ Hán và sử học Trung Quốc sau này​
 
Sự khác biệt giữa chữ giáp cốt và chữ hình nêm
Sự khác biệt giữa chữ giáp cốtchữ hình nêm (còn gọi là chữ tiết hình) có thể được phân tích qua các khía cạnh về nguồn gốc, chất liệu, kỹ thuật tạo hình và mục đích sử dụng như sau:
1. Nguồn gốc và Văn minh
  • Chữ giáp cốt: Là loại chữ viết đầu tiên của văn minh Trung Quốc, chính thức ra đời vào đời Thương (khoảng thế kỷ XVI - XII TCN).
  • Chữ hình nêm: Là thành tựu của văn minh Lưỡng Hà, do người Xume sáng tạo vào cuối thiên niên kỷ IV TCN.
2. Chất liệu và Công cụ viết
  • Chữ giáp cốt: Được viết trên mai rùa (giáp) và xương thú (cốt), chủ yếu là xương quạt của bò.
  • Chữ hình nêm: Được viết trên các tấm đất sét còn ướt bằng những cái que vót nhọn (thường làm bằng thân cây sậy).
3. Kỹ thuật tạo hình và Hình dáng nét chữ
  • Chữ giáp cốt: Sử dụng phương pháp khắc trực tiếp lên bề mặt cứng của xương và mai rùa. Hình dáng ban đầu chủ yếu là tượng hình (vẽ hình thù vật thể).
  • Chữ hình nêm: Sử dụng kỹ thuật ấn que vào đất sét. Do đầu que khi mới ấn vào thì nét to, khi rút ra thì nét nhỏ nên các nét đều giống hình cái nêm. Để bảo tồn lâu dài, các tấm đất sét này sẽ được đem nung trong lửa.
4. Mục đích và Đặc điểm sử dụng
  • Chữ giáp cốt: Gắn liền mật thiết với hoạt động bói toán. Người xưa khắc nội dung cần hỏi lên xương/mai, đem nung rồi dựa vào các đường rạn nứt để đoán ý trời đất, quỷ thần.
  • Chữ hình nêm: Phát triển từ chữ tượng hình sang biểu ý và hài thanh. Loại chữ này có tính ứng dụng cao, từng trở thành văn tự ngoại giao quốc tế được cả Ai Cập sử dụng khi ký kết điều ước.
  • Hướng viết: Chữ hình nêm ban đầu viết từ trên xuống dưới, sau đổi thành từ trái sang phải theo hàng ngang để tránh việc tay làm xóa mất dòng chữ vừa viết trước đó.
Tóm lại, trong khi chữ giáp cốt mang đậm tính chất tâm linh và được khắc trên chất liệu hữu cơ cứng, thì chữ hình nêm mang tính ứng dụng thực tiễn cao hơn trong quản lý xã hội và ngoại giao, với kỹ thuật tạo hình độc đáo trên đất sét​
 
Chữ giáp cốt ảnh hưởng thế nào đến chữ Hán ngày nay?

Chữ giáp cốt là loại chữ viết đầu tiên của văn minh Trung Quốc, ra đời vào đời Thương và là nền tảng khởi đầu cho sự phát triển của chữ Hán sau này. Hệ thống này đã xác lập những nguyên tắc cấu tạo chữ cốt lõi vẫn còn giá trị đến ngày nay, bao gồm phương pháp tượng hình (vẽ hình vật thể), biểu ý (biểu thị khái niệm trừu tượng) và mượn âm thanh. Theo dòng lịch sử, chữ viết Trung Quốc tiến hóa từ chữ giáp cốt qua các dạng kim văn, đại triện và tiểu triện, với xu hướng ngày càng trở nên đơn giản và ít tính tượng hình hơn. Bước ngoặt quyết định ảnh hưởng đến hình dạng chữ Hán hiện đại là sự xuất hiện của chữ lệ vào khoảng cuối thời Tần đến thời Hán. Chữ lệ đã thay thế các nét cong tròn của thời giáp cốt và chữ triện bằng các nét ngang bằng, sổ thẳng và vuông vức. Quá trình này tạo nên giai đoạn quá độ lịch sử, trực tiếp hình thành nên chữ chân, tức là hệ thống chữ Hán chuẩn mực đang được sử dụng cho đến ngày nay.​
 

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top