Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 33,376
Chữ giáp cốt là loại chữ viết đầu tiên của Trung Quốc, gắn liền mật thiết với hoạt động bói toán vào đời Thương (khoảng thế kỷ XVI - XII TCN). Dưới đây là những thông tin chi tiết về loại chữ này và quy trình bói toán cổ xưa:
1. Nguồn gốc và đặc điểm của chữ giáp cốt
1. Nguồn gốc và đặc điểm của chữ giáp cốt
- Xuất hiện: Mặc dù có truyền thuyết cho rằng sử quan Thương Hiệt sáng tạo ra chữ viết từ thời Hoàng Đế, nhưng thực tế chữ viết chính thức ra đời vào đời Thương.
- Tên gọi và Chất liệu: Tên gọi "giáp cốt" xuất phát từ việc chữ được khắc trên mai rùa (giáp) và xương thú (cốt), chủ yếu là xương quạt của bò. Loại chữ này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899.
- Cấu tạo chữ viết:
- Phương pháp chủ đạo là tượng hình (vẽ hình thù vật thể). Ví dụ: chữ "nhật" (mặt trời) vẽ vòng tròn có chấm ở giữa; chữ "sơn" (núi) vẽ ba đỉnh núi; chữ "thủy" (nước) vẽ ba làn sóng.
- Dần dần, để ghi chép các khái niệm trừu tượng, người xưa phát triển thêm phương pháp biểu ý và mượn âm thanh.
- Số lượng: Hiện nay đã phát hiện hơn 100.000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ. Trong khoảng 4.500 chữ được tìm thấy, các nhà khoa học đã đọc hiểu được khoảng 1.700 chữ.
2. Quy trình và nội dung bói toán
Chữ giáp cốt thực chất là các quẻ bói được ghi lại sau mỗi lần thực hiện nghi lễ. Quy trình bói toán diễn ra như sau:
Chữ giáp cốt thực chất là các quẻ bói được ghi lại sau mỗi lần thực hiện nghi lễ. Quy trình bói toán diễn ra như sau:
- Cách thức thực hiện: Người xưa khắc nội dung cần hỏi lên mai rùa hoặc xương thú, đục lỗ ở giữa rồi đem nung. Dựa trên những đường rạn nứt xuất hiện sau khi nung, người ta sẽ đoán ý định của trời đất và quỷ thần.
- Nội dung bói: Các quẻ bói phản ánh nhu cầu tìm hiểu về các hiện tượng tự nhiên và sự kiện đời sống. Ví dụ, một quẻ bói ngày Quý Mão đã hỏi về thời tiết: "Hôm nay Mưa, Mưa từ phía Tây tới? Mưa từ phía Nam tới?".
- Giá trị lịch sử: Những minh văn trên xương và mai rùa này chứa đựng nhiều tư liệu quý giá, được coi là mầm mống đầu tiên của sử học Trung Quốc. Có những đoạn văn khắc dài tới hơn 100 chữ.
Tóm lại, chữ giáp cốt không chỉ là phương tiện thông tin mà còn là công cụ tâm linh giúp con người thời Thương kết nối với thế giới thần bí, đồng thời đặt nền móng cho hệ thống chữ Hán và sử học Trung Quốc sau này