Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 39,666
Sự ra đời và phát triển của Chủ nghĩa tư bản ở Tây Âu
1. Thời điểm xuất hiện và các tiền đề cơ bản
Từ thế kỷ XIV - XV, những nhân tố lẻ tẻ của chủ nghĩa tư bản đã xuất hiện trong các thành thị ở Ý, vùng sông Ranh và ở Nê-đéc-lan. Tuy nhiên, phải đến đầu thế kỷ XVI, chủ nghĩa tư bản mới thực sự ra đời và tồn tại phổ biến ở Tây Âu. Sự ra đời này được quyết định bởi hai tiền đề cơ bản:
-Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa: Đến thế kỷ XVI, công, nông, thương nghiệp ở Tây Âu đều có bước phát triển rất lớn.
-Trong công nghiệp: Có những tiến bộ đáng kể về kỹ thuật, đặc biệt là việc sử dụng sức nước làm nguồn năng lượng giúp năng suất và chất lượng các ngành khai mỏ, luyện kim, dệt len dạ tăng nhanh.
-Trong nông nghiệp: Việc sử dụng nhiều công cụ hoàn thiện giúp mở rộng diện tích canh tác và tăng năng suất cây trồng.
-Trong thương nghiệp: Hàng hóa lưu thông trên thị trường ngày càng nhiều, phạm vi buôn bán mở rộng ra những vùng đất xa xôi nhờ các tiến bộ trong ngành hàng hải.
-Quá trình tích lũy ban đầu của chủ nghĩa tư bản: Đây là quá trình tập trung vốn vào tay một số ít người, đồng thời tước đoạt tư liệu sản xuất của quần chúng lao động (chủ yếu là nông dân) để biến họ thành những người làm thuê. Quá trình này được thực hiện bằng nhiều biện pháp:
Sự phát triển của kinh tế hàng hóa đã đưa đến các hình thức sản xuất mới trong cả công nghiệp lẫn nông nghiệp:
Song song với quá trình tích lũy vốn ban đầu và sự xuất hiện các hình thức sản xuất mới, cơ cấu xã hội Tây Âu đã hình thành hai giai cấp mới:
Sự lớn mạnh của chủ nghĩa tư bản đã tác động sâu sắc đến toàn bộ đời sống chính trị, kinh tế, xã hội Tây Âu:
1. Thời điểm xuất hiện và các tiền đề cơ bản
Từ thế kỷ XIV - XV, những nhân tố lẻ tẻ của chủ nghĩa tư bản đã xuất hiện trong các thành thị ở Ý, vùng sông Ranh và ở Nê-đéc-lan. Tuy nhiên, phải đến đầu thế kỷ XVI, chủ nghĩa tư bản mới thực sự ra đời và tồn tại phổ biến ở Tây Âu. Sự ra đời này được quyết định bởi hai tiền đề cơ bản:
-Sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa: Đến thế kỷ XVI, công, nông, thương nghiệp ở Tây Âu đều có bước phát triển rất lớn.
-Trong công nghiệp: Có những tiến bộ đáng kể về kỹ thuật, đặc biệt là việc sử dụng sức nước làm nguồn năng lượng giúp năng suất và chất lượng các ngành khai mỏ, luyện kim, dệt len dạ tăng nhanh.
-Trong nông nghiệp: Việc sử dụng nhiều công cụ hoàn thiện giúp mở rộng diện tích canh tác và tăng năng suất cây trồng.
-Trong thương nghiệp: Hàng hóa lưu thông trên thị trường ngày càng nhiều, phạm vi buôn bán mở rộng ra những vùng đất xa xôi nhờ các tiến bộ trong ngành hàng hải.
-Quá trình tích lũy ban đầu của chủ nghĩa tư bản: Đây là quá trình tập trung vốn vào tay một số ít người, đồng thời tước đoạt tư liệu sản xuất của quần chúng lao động (chủ yếu là nông dân) để biến họ thành những người làm thuê. Quá trình này được thực hiện bằng nhiều biện pháp:
- Phong trào rào đất cướp ruộng (rào đất) tiêu biểu ở Anh: Các chúa đất khoanh vùng đất rộng lớn của nông dân và đất hoang để nuôi cừu lấy len, đẩy nông dân vào con đường phá sản. Nhà nước sau đó ban hành luật cấm người vô sản đi lang thang, buộc họ phải làm thuê cho nhà tư bản.
- Cướp bóc tài nguyên và con người ở thuộc địa: Chuyển của cải chiếm đoạt được từ các thuộc địa về chính quốc để biến thành tư bản. Ngoài ra, cuộc cách mạng giá cả (do lượng vàng bạc từ châu Mỹ đổ về Tây Âu tăng vọt) cũng góp phần đẩy nhanh quá trình tích lũy vốn ban đầu này, đem lại lợi ích lớn cho các nhà tư sản mới ra đời.
Sự phát triển của kinh tế hàng hóa đã đưa đến các hình thức sản xuất mới trong cả công nghiệp lẫn nông nghiệp:
- Trong công nghiệp: Hình thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đầu tiên là công trường thủ công, tồn tại dưới hai loại:
- Công trường thủ công phân tán: Gắn liền với hoạt động của các lái buôn bao mua. Lái buôn đem nguyên liệu, công cụ đến bán hoặc ứng trước cho thợ thủ công làm việc tại nhà, sau đó thu mua sản phẩm và trả thù lao. Thợ thủ công thực chất đã bị biến thành người làm thuê bị bóc lột giá trị thặng dư, còn lái buôn trở thành ông chủ xí nghiệp.
- Công trường thủ công tập trung: Do những thợ thủ công khá giả tích lũy được vốn lập nên. Họ mở rộng quy mô xưởng, thuê những người thợ không có tư liệu sản xuất vào làm việc tập trung, thực hiện phân công lao động, cải tiến công cụ và quản lý giờ giấc nghiêm ngặt để tăng năng suất.
- Trong nông nghiệp: Nhu cầu nguyên liệu cho công trường thủ công và lương thực cho cư dân thành thị đã thúc đẩy quan hệ tư bản chủ nghĩa xâm nhập vào nông nghiệp dưới ba hình thức:
- Trang trại của phú nông: Một số ít nông dân trở nên giàu có đã mở rộng đất đai và thuê cố nông (nông dân bị phá sản) vào làm việc.
- Nông trang của địa chủ phong kiến: Một số địa chủ phong kiến thay đổi cách bóc lột, họ không phát canh thu tô nữa mà thuê cố nông làm việc trên đất của mình, trở thành tầng lớp quý tộc mới có lợi ích gắn liền với chủ nghĩa tư bản.
- Đồn điền của các nhà tư sản nông nghiệp: Các nhà tư sản thuê ruộng đất của lãnh chúa phong kiến bằng hợp đồng dài hạn, sau đó thuê công nhân nông nghiệp đến làm việc. Quan hệ lãnh chúa – nông nô cũ được thay thế bằng quan hệ lãnh chúa – chủ đồn điền – công nhân nông nghiệp, và tiền thuê đất trở thành địa tô tư bản chủ nghĩa.
Song song với quá trình tích lũy vốn ban đầu và sự xuất hiện các hình thức sản xuất mới, cơ cấu xã hội Tây Âu đã hình thành hai giai cấp mới:
- Giai cấp tư sản: Là những người nắm giữ nhiều tư liệu sản xuất và sử dụng sức lao động làm thuê. Tổ tiên của họ vốn là những nông nô trốn ra thành thị, trở thành thị dân rồi giàu lên thông qua làm ăn phát đạt (tiêu biểu là các ông chủ công trường thủ công).
- Giai cấp vô sản: Là những công nhân làm thuê, tuy tự do về thân thể nhưng không có tư liệu sản xuất nên buộc phải bán sức lao động để sinh sống. Họ có nguồn gốc từ thợ bạn, thợ thủ công phá sản và nông dân bị tước đoạt ruộng đất. Đời sống của công nhân vô cùng cực khổ khi phải làm việc 15 giờ mỗi ngày, nhận lương ít ỏi, thường xuyên bị cúp phạt trong bối cảnh giá cả sinh hoạt tăng vọt.
Sự lớn mạnh của chủ nghĩa tư bản đã tác động sâu sắc đến toàn bộ đời sống chính trị, kinh tế, xã hội Tây Âu:
- Về kinh tế - xã hội: Các hình thức sản xuất phong kiến ngày càng bị chủ nghĩa tư bản chi phối mạnh mẽ. Hình thức tô tiền thay thế dần tô lao dịch và tô sản phẩm, khiến chế độ nông nô bắt đầu lỏng lẻo và phá hoại dần nền tảng phong kiến.
- Về chính trị: Sự ra đời của chủ nghĩa tư bản dẫn đến sự xuất hiện của chế độ quân chủ chuyên chế. Đây là sự liên minh tạm thời giữa giai cấp tư sản (chưa đủ sức giành chính quyền nên ủng hộ nhà vua) và vương quyền nhằm loại trừ các thế lực cát cứ phong kiến, thống nhất đất nước, tạo điều kiện cho kinh tế tư bản phát triển. Tuy nhiên, sự liên minh này chỉ là tạm thời; khi giai cấp tư sản đã đủ mạnh, việc lật đổ chính quyền phong kiến là điều tất yếu.
- Về văn hóa - tư tưởng: Trên cơ sở kinh tế tư bản chủ nghĩa, Tây Âu đã hình thành một trào lưu tư tưởng mới đối lập với hệ tư tưởng phong kiến và giáo hội Kitô. Trào lưu này dẫn đường cho phong trào văn hóa Phục hưng và phong trào Cải cách tôn giáo, giúp giải phóng tư tưởng con người, tạo ra bước nhảy vọt về văn hóa và thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển nhanh chóng.