Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 39,666
Sự xuất hiện của quan hệ sản xuất tư bản nghĩa cùng sự lớn mạnh của giai cấp tư sản đã trực tiếp dẫn tới cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới: Cách mạng Ne-đéc-lan. Đây không chỉ là một cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị ngoại bang mà còn là đòn đánh sấm sét đầu tiên vào chế độ phong kiến Tây Âu.
1. Bối cảnh lịch sử và những mâu thuẫn âm ỉ
Ne-đéc-lan (nghĩa là "xứ thấp") là vùng đất bao gồm các nước Hà Lan, Bỉ, Luy-xăm-bua và một số vùng ở Đông Bắc nước Pháp ngày nay. Vào đầu thế kỷ XVI, thông qua quan hệ kế thừa, vùng đất này rơi vào tay vương triều Tây Ban Nha dưới sự thống trị của vua Philíp II.
Trước khi cách mạng bùng nổ, nơi đây đã là một trong những khu vực có nền công thương nghiệp phát triển sớm và thịnh vượng nhất Tây Âu.
1. Bối cảnh lịch sử và những mâu thuẫn âm ỉ
Ne-đéc-lan (nghĩa là "xứ thấp") là vùng đất bao gồm các nước Hà Lan, Bỉ, Luy-xăm-bua và một số vùng ở Đông Bắc nước Pháp ngày nay. Vào đầu thế kỷ XVI, thông qua quan hệ kế thừa, vùng đất này rơi vào tay vương triều Tây Ban Nha dưới sự thống trị của vua Philíp II.
Trước khi cách mạng bùng nổ, nơi đây đã là một trong những khu vực có nền công thương nghiệp phát triển sớm và thịnh vượng nhất Tây Âu.
- Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ: Các thành thị sầm uất mọc lên khắp nơi, nổi tiếng nhất là An-véc-pen (Antwerp). Trong nông nghiệp, quan hệ tư bản chủ nghĩa cũng thâm nhập sâu sắc khi một số lãnh chúa tiến hành kinh doanh ruộng đất theo kiểu tư bản, và các thị dân giàu có chủ động mua đất, thuê nhân công để lập trang trại.
- Sự phân hóa xã hội và tôn giáo: Sự phát triển kinh tế làm cơ cấu xã hội thay đổi sâu sắc. Giai cấp quý tộc bị phân hóa, hình thành nên tầng lớp quý tộc mới có xu hướng theo Tân giáo Luthô. Giai cấp tư sản và phú nông mới nổi lên thì tiếp thu Tân giáo Can-vanh. Trong khi đó, tầng lớp quý tộc cũ vẫn trung thành với Thiên Chúa giáo.
- Chính sách cai trị tàn bạo của Tây Ban Nha: Nhận thấy sự giàu có và xu hướng tôn giáo mới tại đây, vương triều Tây Ban Nha đã thi hành những chính sách bóc lột và đàn áp khốc liệt. Họ đặt ra các loại thuế khóa nặng nề, cấm thuyền buôn Ne-đéc-lan giao thương với các thuộc địa ở châu Mỹ. Về tôn giáo, Tây Ban Nha cử một Hồng y giáo chủ làm phụ chính và ban bố sắc lệnh khắc nghiệt vào năm 1550, quy định xử tử bất kỳ ai theo Tân giáo, thậm chí tịch thu tài sản của những người che giấu hay chỉ trò chuyện thân mật với tín đồ Tân giáo.
Chính điều này đã tạo ra hai mâu thuãn cơ bản trong xã hội: mâu thuẫn giữa nhân dân Ne-đéc-lan với phong kiến Tây Ban Nha (nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy đấu tranh), và mâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa mới với chế độ phong kiến kìm hãm (yếu tố quyết định tính chất cách mạng).
2. Các giai đoạn đấu tranh chính
Đấu tranh hợp pháp của quý tộc (1563 - 1566)
Ban đầu, một bộ phận quý tộc cũ không đồng tình với chính sách của Tây Ban Nha đã tiên phong lên tiếng đòi cải cách. Năm 1563, ba đại quý tộc gồm hoàng thân Vi-nhem Ô-ra-ngơ (William of Orange), Bá tước Éc-mông và Đô đốc Hoóc-nơ đã yêu cầu Tây Ban Nha rút quân, thu hồi Hồng y giáo chủ Gravenla và bãi bỏ các lệnh trừng trị Tân giáo nhưng không được đáp ứng đầy đủ.
Năm 1566, một đoàn thanh niên quý tộc ăn mặc rách rưới biểu trưng cho sự nghèo khổ của đất nước đến dâng thỉnh nguyện thư. Họ bị một viên quan Tây Ban Nha gọi một cách khinh miệt là "bọn ăn mày". Trớ trêu thay, danh xưng này sau đó được những người yêu nước kiêu hãnh tiếp nhận và sử dụng với ý nghĩa vô cùng thiêng liêng là "cách mạng".
Cách mạng bùng nổ và sự đàn áp tàn bạo (1566 - 1572)
Thấy con đường ôn hòa không mang lại kết quả, ngày 11-8-1566, quần chúng nhân dân miền Nam đã nổi dậy khởi nghĩa. Họ tấn công thẳng vào các nhà thờ Thiên Chúa giáo, đập phá tượng thánh và đồ thờ cúng để biểu thị sự phẫn nộ.
Để dập tắt phong trào, tháng 8-1567, vua Tây Ban Nha cử Công tước An-ba dẫn 18.000 quân sang tiến hành khủng bố tàn bạo. Máy chém và giá treo cổ dựng lên khắp nơi; chỉ trong hai năm (1567-1569), hơn 8.000 người đã bị xử tử, bao gồm cả Bá tước Éc-mông và Đô đốc Hoóc-nơ. An-ba cũng tịch thu tài sản của các nạn nhân và áp đặt thuế mới nhằm triệt hạ hoàn toàn ý chí phản kháng của người dân.
Trước sự khủng bố này, phong trào kháng chiến chuyển sang thế chủ động du kích. Nhân dân miền Nam trốn vào rừng núi lập nên các "Đội ăn mày trên rừng", còn thủy thủ và ngư dân miền Bắc tập hợp thành các "Đội ăn mày trên biển" để quấy rối và tiêu diệt quân chiếm đóng.
Sự trỗi dậy ở miền Bắc và sự thành lập Cộng hòa Hà Lan
Ngày 1-4-1572, một đội du kích trên biển đã táo bạo tấn công và chiếm được một thành phố nhỏ trên đảo thuộc tỉnh Dê-lan. Sự kiện này thổi bùng ngọn lửa khởi nghĩa khắp miền Bắc. Đến mùa hè năm 1572, hai tỉnh Hô-lan (Holland) và Dê-lan (Zeeland) hoàn toàn được giải phóng. Ở miền Nam, ngày 4-9-1576, nhân dân Bryu-xen cũng nổi dậy lật đổ cơ quan thống trị cuối cùng của Tây Ban Nha.
Tháng 10-1576, hội nghị ba cấp toàn Ne-đéc-lan thông qua "Hiệp định Ghentô" để phối hợp lực lượng trục xuất quân Tây Ban Nha. Tuy nhiên, sự phân hóa phe phái đã diễn ra. Giới quý tộc miền Nam muốn thỏa hiệp với Tây Ban Nha nên đã thành lập Đồng minh A-rát vào đầu năm 1579. Đối phó lại, các tỉnh miền Bắc và một số thành phố lớn đã thành lập Đồng minh U-tô-réat.
Ngày 26-7-1581, Hội nghị ba cấp các tỉnh miền Bắc tuyên bố phế truất vua Philíp II Tây Ban Nha, thành lập Cộng hòa Hà Lan (Cộng hòa liên tỉnh) và cử Vi-nhem Ô-ra-ngơ làm Tổng đốc. Dù phong trào ở miền Nam sau đó bị Tây Ban Nha tái chiếm và đàn áp, miền Bắc vẫn kiên cường đứng vững. Năm 1609, Tây Ban Nha buộc phải ký hiệp định đình chiến 12 năm, chính thức thừa nhận nền độc lập của miền Bắc Ne-đéc-lan. Đến năm 1648, nền độc lập này được toàn Tây Âu thừa nhận.
3. Tính chất, ý nghĩa lịch sử và giới hạn thời đại
2. Các giai đoạn đấu tranh chính
Đấu tranh hợp pháp của quý tộc (1563 - 1566)
Ban đầu, một bộ phận quý tộc cũ không đồng tình với chính sách của Tây Ban Nha đã tiên phong lên tiếng đòi cải cách. Năm 1563, ba đại quý tộc gồm hoàng thân Vi-nhem Ô-ra-ngơ (William of Orange), Bá tước Éc-mông và Đô đốc Hoóc-nơ đã yêu cầu Tây Ban Nha rút quân, thu hồi Hồng y giáo chủ Gravenla và bãi bỏ các lệnh trừng trị Tân giáo nhưng không được đáp ứng đầy đủ.
Năm 1566, một đoàn thanh niên quý tộc ăn mặc rách rưới biểu trưng cho sự nghèo khổ của đất nước đến dâng thỉnh nguyện thư. Họ bị một viên quan Tây Ban Nha gọi một cách khinh miệt là "bọn ăn mày". Trớ trêu thay, danh xưng này sau đó được những người yêu nước kiêu hãnh tiếp nhận và sử dụng với ý nghĩa vô cùng thiêng liêng là "cách mạng".
Cách mạng bùng nổ và sự đàn áp tàn bạo (1566 - 1572)
Thấy con đường ôn hòa không mang lại kết quả, ngày 11-8-1566, quần chúng nhân dân miền Nam đã nổi dậy khởi nghĩa. Họ tấn công thẳng vào các nhà thờ Thiên Chúa giáo, đập phá tượng thánh và đồ thờ cúng để biểu thị sự phẫn nộ.
Để dập tắt phong trào, tháng 8-1567, vua Tây Ban Nha cử Công tước An-ba dẫn 18.000 quân sang tiến hành khủng bố tàn bạo. Máy chém và giá treo cổ dựng lên khắp nơi; chỉ trong hai năm (1567-1569), hơn 8.000 người đã bị xử tử, bao gồm cả Bá tước Éc-mông và Đô đốc Hoóc-nơ. An-ba cũng tịch thu tài sản của các nạn nhân và áp đặt thuế mới nhằm triệt hạ hoàn toàn ý chí phản kháng của người dân.
Trước sự khủng bố này, phong trào kháng chiến chuyển sang thế chủ động du kích. Nhân dân miền Nam trốn vào rừng núi lập nên các "Đội ăn mày trên rừng", còn thủy thủ và ngư dân miền Bắc tập hợp thành các "Đội ăn mày trên biển" để quấy rối và tiêu diệt quân chiếm đóng.
Sự trỗi dậy ở miền Bắc và sự thành lập Cộng hòa Hà Lan
Ngày 1-4-1572, một đội du kích trên biển đã táo bạo tấn công và chiếm được một thành phố nhỏ trên đảo thuộc tỉnh Dê-lan. Sự kiện này thổi bùng ngọn lửa khởi nghĩa khắp miền Bắc. Đến mùa hè năm 1572, hai tỉnh Hô-lan (Holland) và Dê-lan (Zeeland) hoàn toàn được giải phóng. Ở miền Nam, ngày 4-9-1576, nhân dân Bryu-xen cũng nổi dậy lật đổ cơ quan thống trị cuối cùng của Tây Ban Nha.
Tháng 10-1576, hội nghị ba cấp toàn Ne-đéc-lan thông qua "Hiệp định Ghentô" để phối hợp lực lượng trục xuất quân Tây Ban Nha. Tuy nhiên, sự phân hóa phe phái đã diễn ra. Giới quý tộc miền Nam muốn thỏa hiệp với Tây Ban Nha nên đã thành lập Đồng minh A-rát vào đầu năm 1579. Đối phó lại, các tỉnh miền Bắc và một số thành phố lớn đã thành lập Đồng minh U-tô-réat.
Ngày 26-7-1581, Hội nghị ba cấp các tỉnh miền Bắc tuyên bố phế truất vua Philíp II Tây Ban Nha, thành lập Cộng hòa Hà Lan (Cộng hòa liên tỉnh) và cử Vi-nhem Ô-ra-ngơ làm Tổng đốc. Dù phong trào ở miền Nam sau đó bị Tây Ban Nha tái chiếm và đàn áp, miền Bắc vẫn kiên cường đứng vững. Năm 1609, Tây Ban Nha buộc phải ký hiệp định đình chiến 12 năm, chính thức thừa nhận nền độc lập của miền Bắc Ne-đéc-lan. Đến năm 1648, nền độc lập này được toàn Tây Âu thừa nhận.
3. Tính chất, ý nghĩa lịch sử và giới hạn thời đại
- Tính chất: Đây là một cuộc cách mạng tư sản diễn ra dưới hình thức đấu tranh giải phóng dân tộc.
- Ý nghĩa lịch sử: Cách mạng Hà Lan là cuộc cách mạng tư sản thành công đầu tiên trong lịch sử loài người, mở đường cho sự chiến thắng tất yếu của chủ nghĩa tư bản trước chế độ phong kiến. Sau cách mạng, Hà Lan phát triển thần kỳ, trở thành "nước tư bản kiểu mẫu trong thế kỷ XVII". Họ nhanh chóng vươn lên thành một cường quốc hàng hải, thành lập các Công ty Đông Ấn (1602) và Công ty Tây Ấn (1626), chiếm lĩnh hàng loạt thuộc địa sầm uất từ Á sang Mỹ. Thủ đô kinh tế Am-xtéc-đam trở thành hải cảng sầm uất bậc nhất thế giới. Đây cũng là nơi có nền văn hóa tiên tiến với trường đại học Tân giáo đầu tiên (Đại học Lây-đen, thành lập năm 1575) và là nơi báo chí ra đời sớm nhất châu Âu.
- Hạn chế: Do nổ ra khi chủ nghĩa tư bản chưa chín muồi, cuộc cách mạng vẫn còn nhiều điểm chưa triệt để. Đất nước bị chia cắt làm hai khi miền Nam vẫn tiếp tục chịu sự bảo hộ của Tây Ban Nha. Chính quyền mới tuy mang danh cộng hòa nhưng chức Tổng đốc thực tế bị dòng họ Ô-ra-ngơ lũng đoạn truyền đời. Người nông dân không được giải quyết ruộng đất, còn quyền bầu cử của nhân dân lao động bị bóp nghẹt khi chỉ có 0,2% dân số có quyền bỏ phiếu.