Quy trình dạy các bài tiếng việt 1

A. Quy trình dạy dạng bài Âm - Chữ - Vần (Thường thực hiện trong 2 tiết)​

Tiết 1:

Ôn và khởi động: Học sinh chơi trò chơi, ôn lại bài cũ để tạo tâm thế cho giờ học.

Nhận biết: Học sinh quan sát tranh, trả lời câu hỏi. Giáo viên hướng dẫn nói câu nhận biết phù hợp với tranh và giới thiệu âm/chữ/vần mới.

Đọc: Học sinh luyện đọc âm/vần mới, đánh vần và đọc trơn tiếng mẫu. Tiếp theo, học sinh tự ghép chữ cái tạo tiếng, luyện đọc các tiếng và từ ngữ ứng dụng có trong sách.

Viết bảng: Giáo viên viết mẫu, hướng dẫn quy trình. Học sinh thực hành viết âm, chữ, tiếng hoặc từ ngữ mới vào bảng con. Sau đó giáo viên và học sinh cùng nhận xét, sửa lỗi.

Tiết 2:

Viết vở: Học sinh tô và viết các chữ, vần, từ ngữ vào Vở tập viết dưới sự quan sát, hỗ trợ của giáo viên.

Đọc câu/đoạn: Học sinh đọc thầm tìm tiếng chứa âm/vần mới. Giáo viên đọc mẫu, học sinh luyện đọc thành tiếng (cá nhân, nhóm, đồng thanh) và trả lời câu hỏi tìm hiểu nội dung.

Nói theo tranh: Học sinh quan sát tranh, thảo luận nhóm, trả lời câu hỏi hoặc đóng vai theo chủ điểm bài học.

Củng cố: Tìm từ ngữ mới chứa âm/vần vừa học, đặt câu, nhận xét giờ học và dặn dò thực hành tại nhà.

B. Quy trình dạy dạng bài Đọc hiểu văn bản (Thường thực hiện trong 4 tiết ở Tập 2)​

Tiết 1:

Ôn và khởi động: Quan sát tranh minh họa, trao đổi nhóm trả lời câu hỏi để dẫn dắt vào bài đọc.

Đọc: Giáo viên đọc mẫu toàn văn bản. Học sinh luyện đọc từ ngữ khó, đọc nối tiếp câu, đọc nối tiếp đoạn. Giáo viên giải nghĩa từ khó, cuối cùng học sinh và giáo viên đọc toàn văn bản.

Tiết 2:

Trả lời câu hỏi: Học sinh làm việc nhóm để tìm hiểu văn bản, trao đổi và trình bày câu trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu. Giáo viên chốt đáp án.

Viết vào vở câu trả lời: Giáo viên hướng dẫn học sinh viết câu trả lời đúng cho một câu hỏi cụ thể vào vở, lưu ý quy tắc viết hoa và dấu câu.

Tiết 3:

Quan sát tranh và nói/kể chuyện: Sử dụng từ ngữ gợi ý để nói theo nội dung tranh hoặc phân vai kể lại câu chuyện.

Tiết 4:

Nghe viết: Giáo viên hướng dẫn những chữ dễ viết sai, đọc từng cụm từ cho học sinh viết chính tả một đoạn ngắn, sau đó rà soát lỗi.

Làm bài tập/Mở rộng: Chọn vần/chữ điền vào chỗ trống, giải câu đố, hát, vẽ tranh hoặc luyện nói theo chủ đề.

Củng cố: Nhắc lại nội dung chính, phản hồi về bài học và nhận xét, khen ngợi.

C. Quy trình dạy dạng bài Ôn tập và Kể chuyện (Thường thực hiện trong 2 tiết)​

Tiết 1:

Khởi động: Tổ chức trò chơi tạo tâm thế.

Đọc âm, tiếng, từ ngữ: Học sinh luyện ghép âm đầu với nguyên âm/vần, thêm dấu thanh để tạo tiếng, đọc trơn từ ngữ (cá nhân, nhóm, đồng thanh).

Đọc câu/đoạn: Đọc thầm tìm tiếng chứa âm/vần đã học, giáo viên đọc mẫu, học sinh luyện đọc và trả lời câu hỏi nội dung.

Viết: Học sinh tô và viết cụm từ ứng dụng (hoặc chữ số) vào Vở tập viết.

Tiết 2:

Kể chuyện: Giáo viên kể toàn bộ câu chuyện (lần 1), sau đó kể từng đoạn kết hợp đặt câu hỏi (lần 2). Học sinh dựa vào tranh và gợi ý để kể lại từng đoạn hoặc toàn bộ câu chuyện.

Củng cố: Nhận xét giờ học, khuyến khích học sinh về nhà kể lại chuyện cho người thân nghe.

QUY TRÌNH CHI TIẾT​

Tiết 1 của dạng bài Âm - Chữ - Vần​

1. Ôn và khởi động (Khoảng 2 - 3 phút)​

Mục đích: Củng cố kiến thức cũ và tạo tâm thế hào hứng, vui vẻ cho học sinh bước vào bài học mới.

Cách tiến hành: Giáo viên (GV) tổ chức cho học sinh (HS) ôn lại âm, chữ hoặc dấu thanh vừa học ở bài trước. Hoạt động này thường được tiến hành dưới hình thức các trò chơi linh hoạt, sinh động. Tuy nhiên, GV cần đảm bảo thời gian ngắn gọn, phù hợp với điều kiện thực tế của lớp học.

2. Nhận biết (Khoảng 5 phút)​

Quan sát và thảo luận: GV yêu cầu HS quan sát tranh minh họa trong sách học sinh (SHS) và trả lời các câu hỏi như: Em thấy gì trong tranh?

Nói câu nhận biết: Dựa trên bức tranh, GV hướng dẫn HS nói câu nhận biết có chứa từ ngữ mang âm, chữ hoặc vần mới sẽ học. Do HS lớp 1 chưa tự đọc được, GV cần đọc câu này một cách chậm rãi, dừng lại sau mỗi cụm từ để HS có thể đọc theo và lặp lại một số lần. Ví dụ: Nam và bố câu cá.

Giới thiệu âm/chữ mới: GV giúp HS nhận biết tiếng có chứa âm/dấu mới trong câu vừa đọc và chính thức giới thiệu chữ ghi âm/dấu thanh mới lên bảng. Hoạt động này cần diễn ra ngắn gọn.

3. Đọc (Đây là hoạt động trọng tâm của Tiết 1) Hoạt động này được chia thành 3 bước từ dễ đến khó:

+ Đọc âm:

– GV đưa chữ mới lên bảng (viết, gắn thẻ chữ, chiếu màn hình hoặc dùng bảng phụ).

– GV đọc mẫu âm mới, lưu ý đặc điểm phát âm (ví dụ: phát âm âm b thì hai môi mím lại rồi đột ngột mở ra, âm a thì miệng mở rộng nhất).

– HS luyện đọc theo hình thức cá nhân, nhóm và đồng thanh.

+ Đọc tiếng:

Đọc tiếng mẫu: GV giới thiệu mô hình tiếng mẫu trong sách. Một số HS đánh vần (ví dụ: cờ - a - ca - sắc - cá) và đọc trơn, sau đó cả lớp đọc đồng thanh.

Ghép chữ cái tạo tiếng: HS tự tìm chữ cái trong bộ thẻ để ghép thành tiếng mới (ví dụ: lấy chữ c, ghép với chữ a và dấu sắc để tạo tiếng cá). GV yêu cầu HS phân tích tiếng và nêu lại cách ghép.

Đọc tiếng trong sách: GV đưa các tiếng có chứa âm mới lên bảng, yêu cầu HS tìm ra điểm chung. HS tiến hành đánh vần và luyện đọc trơn các tiếng này.

+ Đọc từ ngữ:

– GV đưa các hình ảnh minh họa cho từ ngữ ứng dụng. HS quan sát và gọi tên sự vật/hiện tượng trong tranh. Sau đó, GV cho từ ngữ xuất hiện dưới mỗi hình.

– HS tìm các từ ngữ mới có chứa âm/chữ đang học, sau đó đọc trơn nối tiếp (mỗi em một từ), đọc theo nhóm và cả lớp đọc đồng thanh. GV kết hợp giải thích nghĩa của các từ ngữ nếu cần thiết.

+ Đọc lại: Cuối cùng, HS sẽ đọc trơn lại toàn bộ các tiếng, từ ngữ có trong sách một lần nữa để khắc sâu ghi nhớ.

4. Viết bảng​

Quan sát và phân tích: GV đưa mẫu chữ viết thường (của âm, chữ, dấu thanh vừa học) và hướng dẫn HS quan sát.

GV viết mẫu: GV viết mẫu lên bảng, vừa viết vừa nêu rõ quy trình và cách viết (điểm đặt bút, hướng đi của bút, điểm dừng bút).

HS thực hành: HS viết các chữ, tiếng, từ ngữ vào bảng con (cỡ chữ vừa). GV luôn lưu ý học sinh về cách liên kết các nét giữa các chữ và khoảng cách giữa các chữ trên cùng một dòng.

Đánh giá: HS quan sát và nhận xét, đánh giá chữ viết của bạn. GV chốt lại, nhận xét, đánh giá và trực tiếp sửa lỗi cho HS.

(Lưu ý: Nếu có sự cố về thời gian, một phần hoạt động viết bảng con có thể linh hoạt chuyển sang Tiết 2).

Tiết 2 của dạng bài dạy Âm - Chữ - Vần​

1. Hoạt động 1: Viết vở​

Mục đích: Chuyển từ việc viết nháp trên bảng con ở Tiết 1 sang rèn kĩ năng viết chính xác, cẩn thận vào vở.

Cách tiến hành:

– Giáo viên (GV) đưa chữ/vần/từ ngữ mẫu, hướng dẫn lại về độ cao của các con chữ, điểm đặt bút, cách nối nét và khoảng cách giữa các chữ.

– GV nhắc nhở học sinh (HS) về tư thế ngồi viết chuẩn và cách cầm bút đúng.

– HS tiến hành tô và viết các chữ, vần, từ ngữ vào Vở tập viết (hoặc vở ô li).

– Trong quá trình HS viết, GV quan sát, trực tiếp hỗ trợ những HS gặp khó khăn hoặc viết chưa đúng cách. Cuối hoạt động, GV nhận xét, đánh giá và sửa bài cho một số HS để rút kinh nghiệm chung.

2. Hoạt động 2: Đọc câu / Đọc đoạn (Đọc ứng dụng)​

+ Mục đích: Giúp HS nhận diện âm/vần mới học trong ngữ cảnh câu/đoạn dài, rèn luyện kĩ năng đọc trơn và hiểu nội dung văn bản.

+ Cách tiến hành:

– HS quan sát và đọc thầm câu/đoạn văn ứng dụng để tìm các tiếng chứa âm, chữ hoặc vần vừa học.

– GV giải thích nghĩa của các từ ngữ khó (nếu có) và tiến hành đọc mẫu toàn bộ câu/đoạn với ngữ điệu phù hợp.

– HS luyện đọc: Đọc trơn (hoặc đánh vần nếu HS còn yếu) các tiếng chứa âm/vần mới; đọc nối tiếp từng câu; luyện đọc thành tiếng theo cá nhân, theo nhóm và cuối cùng cả lớp đọc đồng thanh.

– Tìm hiểu nội dung: GV đặt một số câu hỏi liên quan đến nội dung đoạn đọc (Ví dụ: Ai đang làm gì? Ở đâu?). HS trả lời, sau đó GV và HS thống nhất lại câu trả lời đúng.

3. Hoạt động 3: Nói theo tranh​

+ Mục đích: Phát triển năng lực diễn đạt, giao tiếp và vốn từ của HS theo một chủ điểm nhất định gắn với bài học.

+ Cách tiến hành:

– GV hướng dẫn HS quan sát tranh minh họa trong Sách học sinh và đặt các câu hỏi gợi mở như: Tranh vẽ những ai? Mọi người đang làm gì? Cảnh vật thế nào?

– HS làm việc cá nhân hoặc thảo luận nhóm để trả lời câu hỏi, nói về chủ đề hoặc đóng vai xử lý các tình huống giao tiếp thực tế (ví dụ: thực hành nói lời chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, xin phép, giới thiệu bản thân...).

– Đại diện các cá nhân/nhóm lên trình bày hoặc đóng vai trước lớp. GV và các HS khác lắng nghe, nhận xét.

– Từ nội dung tranh, GV có thể liên hệ thực tế, mở rộng vấn đề để giáo dục kĩ năng sống, đạo đức hoặc ý thức bảo vệ môi trường cho HS.

4. Hoạt động 4: Củng cố và dặn dò​

+ Mục đích: Khắc sâu lại kiến thức cốt lõi của toàn bài và tạo tâm thế tích cực sau khi kết thúc giờ học.

+ Cách tiến hành:

– GV tổ chức cho HS tìm thêm các từ ngữ ngoài bài có chứa âm/vần vừa học và tập đặt câu với những từ ngữ vừa tìm được (có thể tổ chức dưới hình thức trò chơi).

– GV nhận xét chung về thái độ, kết quả học tập của cả lớp, khen ngợi và động viên HS.

– GV dặn dò HS ôn lại các chữ/vần mới và khuyến khích các em áp dụng việc thực hành giao tiếp (như chào hỏi, xin lỗi, kể chuyện...) tại nhà với gia đình.

Quy trình 4 tiết dạy dạng bài Đọc hiểu văn bản:​

1. Tiết 1: Đọc văn bản​

Ôn và khởi động: Giáo viên (GV) tổ chức cho học sinh (HS) ôn lại bài cũ và quan sát tranh, trao đổi nhóm để trả lời các câu hỏi gợi mở. Từ đó, GV dẫn dắt vào bài mới, đôi khi kết hợp cho HS suy đoán một phần nội dung văn bản dựa vào nhan đề và bức tranh minh họa.

Giáo viên đọc mẫu: GV đọc mẫu toàn bộ văn bản, chú ý cách ngắt nghỉ, nhấn giọng đúng chỗ, phân biệt rõ lời của người kể chuyện và lời nhân vật.

Luyện phát âm từ có vần mới: Với các bài có vần mới, HS làm việc nhóm đôi tìm từ ngữ chứa vần mới trong văn bản, sau đó đánh vần và luyện đọc trơn.

Học sinh đọc câu: HS nối tiếp nhau đọc từng câu (thường đọc 1 – 2 lượt). Trong quá trình này, GV hướng dẫn HS luyện đọc các từ khó và chỉ dẫn cách ngắt, nghỉ ở những câu văn dài.

Học sinh đọc đoạn: GV chia văn bản thành các đoạn nhỏ. HS đọc nối tiếp từng đoạn trước lớp. GV kết hợp giải thích nghĩa của các từ ngữ khó có trong bài, sau đó cho HS luyện đọc đoạn theo nhóm.

Đọc toàn văn bản: 1 đến 2 HS đọc thành tiếng toàn bộ văn bản trước lớp, sau đó GV đọc lại văn bản một lần nữa để chuyển sang phần tìm hiểu bài.

2. Tiết 2: Trả lời câu hỏi và Viết câu trả lời​

Trả lời câu hỏi: GV hướng dẫn HS làm việc nhóm để đọc câu hỏi, trao đổi về tranh minh họa nhằm tìm ra câu trả lời. Đại diện một số nhóm sẽ trình bày, các nhóm khác nhận xét, bổ sung. Cuối cùng, GV và HS thống nhất đáp án đúng. Tùy tình hình thực tế, GV có thể chia nhỏ hoặc bổ sung thêm câu hỏi để dẫn dắt HS.

Viết câu trả lời vào vở: GV nhắc lại đáp án đúng (có thể trình chiếu lên bảng), hướng dẫn HS chép câu trả lời vào vở. GV đặc biệt lưu ý HS các quy tắc chính tả: viết hoa chữ cái đầu câu, tên riêng và đặt dấu câu đúng vị trí. GV đi kiểm tra và nhận xét bài viết của một số em.

3. Tiết 3: Hoàn thiện câu và Luyện nói/Kể chuyện​

+ Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết vào vở: HS thảo luận nhóm để chọn từ ngữ cho sẵn phù hợp điền vào chỗ trống. Sau khi đại diện nhóm trình bày và chốt đáp án, HS tiến hành viết câu hoàn chỉnh đó vào vở.

+ Quan sát tranh và nói theo tranh / Kể chuyện:

Nói theo tranh: GV hướng dẫn HS quan sát tranh, làm việc nhóm để trao đổi nội dung và dùng các từ ngữ gợi ý để nói thành câu theo chủ điểm.

Kể chuyện (Đối với văn bản truyện): GV hướng dẫn HS quan sát tranh để phân tích, nhớ lại nội dung. Lớp chia nhóm để tập phân vai kể lại hoặc kể nối tiếp từng đoạn truyện. Các nhóm trình bày trước lớp để mọi người cùng nhận xét.

4. Tiết 4: Nghe viết, Bài tập chính tả và Mở rộng​

Nghe viết: GV đọc to đoạn văn cần viết chính tả, lưu ý HS các chữ dễ viết sai, quy tắc viết lùi đầu dòng, viết hoa và dấu câu. HS ngồi đúng tư thế, GV đọc chậm rãi từng cụm từ (mỗi cụm lặp lại 2-3 lần) để HS chép. Viết xong, GV đọc lại một lần để rà soát, sau đó HS đổi vở cho nhau để tự kiểm tra lỗi chéo.

Bài tập chính tả / Từ vựng: HS làm việc nhóm đôi giải quyết các bài tập như chọn chữ/vần/dấu thanh phù hợp điền vào ô trống, thay cho bông hoa/chiếc lá, hoặc tìm các từ ngữ trong/ngoài bài có chứa vần theo yêu cầu.

Hoạt động mở rộng: Tổ chức các hoạt động liên hệ thực tế, kích thích sự sáng tạo như: chọn ý nói về bản thân, hát, vẽ tranh con vật yêu thích, nói lời chúc mừng sinh nhật,...

Củng cố: GV yêu cầu HS nhắc lại nội dung vừa học và tóm tắt lại kiến thức trọng tâm. HS phản hồi ý kiến về bài học (thích/không thích, hiểu/chưa hiểu). Cuối cùng, GV nhận xét, khen ngợi, động viên lớp và dặn dò chuẩn bị bài sau.

Quy trình chi tiết dạy dạng bài Ôn tập và Kể chuyện​

1. Tiết 1: Ôn tập (Tập trung vào luyện Đọc và Viết)​

+ Khởi động: Giáo viên (GV) tổ chức các trò chơi hoặc hoạt động phù hợp để giúp học sinh (HS) ôn tập lại các âm, chữ, vần đã học trong tuần và tạo tâm thế vui vẻ, sẵn sàng cho giờ học.

+ Đọc âm, tiếng, từ ngữ:

Đọc tiếng: HS thực hành ghép âm đầu với nguyên âm/vần để tạo thành tiếng mới theo mẫu. Sau đó, HS đọc to tiếng vừa tạo thành theo hình thức cá nhân, theo nhóm và cả lớp đọc đồng thanh. GV có thể mở rộng bằng cách cho HS bổ sung các thanh điệu khác nhau vào tiếng vừa ghép để tạo ra những tiếng mới và tiếp tục luyện đọc.

Đọc từ ngữ: HS luyện đọc trơn từ ngữ (cá nhân, nhóm, đồng thanh). GV kết hợp giải thích nghĩa của từ ngữ khó, có thể sử dụng lời nói kết hợp với hình ảnh minh họa trực quan để HS dễ hiểu. Lưu ý: Hoạt động này có thể lồng ghép vào các trò chơi để giờ học đỡ nhàm chán nhưng phải đảm bảo thời gian quy định.

+ Đọc câu / Đọc đoạn:

– HS đọc thầm toàn bộ câu hoặc đoạn văn ứng dụng để tìm và chỉ ra các tiếng có chứa âm, vần đã học trong tuần.

– GV tiến hành giải thích từ khó (nếu có) và đọc mẫu toàn bộ câu/đoạn văn với ngữ điệu chuẩn.

– HS luyện đọc thành tiếng (cá nhân, nhóm, đọc nối tiếp) và cuối cùng cả lớp đọc đồng thanh theo GV.

– GV đặt một số câu hỏi tìm hiểu nội dung đoạn văn vừa đọc để kiểm tra mức độ đọc hiểu của HS. GV và HS cùng nhau thảo luận và thống nhất câu trả lời.

+ Viết vào Vở tập viết:

– GV hướng dẫn HS tô, viết các chữ số, chữ in hoa và viết các từ ngữ, câu ứng dụng trên một dòng kẻ.

– GV lưu ý kĩ cho HS về cách nối nét giữa các chữ cái, vị trí đặt dấu thanh, khoảng cách giữa các chữ, quy tắc viết hoa đầu câu và đặt dấu chấm khi kết thúc câu.

– Số lần viết lặp lại tùy thuộc vào thời gian cho phép và tốc độ viết của HS. GV đi quan sát, kiểm tra và trực tiếp sửa lỗi cho các em.

2. Tiết 2: Kể chuyện​

+ Giáo viên kể chuyện và đặt câu hỏi: Hoạt động kể chuyện của GV được chia làm 2 lần để giúp HS dễ dàng ghi nhớ cốt truyện:

Lần 1: GV kể toàn bộ câu chuyện một cách chậm rãi, biểu cảm, có thể kết hợp sử dụng tranh minh họa nội dung để thu hút sự chú ý.

Lần 2: GV kể lại từng đoạn của câu chuyện và dừng lại để đặt các câu hỏi gợi mở, giúp HS phân tích chi tiết, hành động của nhân vật và ý nghĩa của từng đoạn.

+ Học sinh tập kể chuyện:

– Dựa vào các bức tranh gợi ý và sự hướng dẫn của GV, HS tiến hành tập kể lại từng đoạn của câu chuyện. Tùy tình hình thực tế, GV có thể cho HS đóng vai các nhân vật để việc kể chuyện thêm sinh động.

– Sau khi kể từng đoạn, một số HS khá giỏi sẽ tiến hành kể lại toàn bộ câu chuyện. GV có thể tổ chức hoạt động này dưới hình thức một cuộc thi kể chuyện trước lớp.

+ Củng cố và dặn dò:

– GV nhận xét chung về thái độ học tập, khen ngợi và động viên HS.

– GV rút ra bài học giáo dục từ câu chuyện và khuyến khích HS về nhà thực hành giao tiếp bằng cách kể lại câu chuyện cho người thân hoặc bạn bè nghe. GV cần lưu ý với HS rằng khi kể lại, các em chỉ cần nhớ các chi tiết cơ bản chứ không nhất thiết phải kể đầy đủ và chính xác 100% từng chữ như đã học ở lớp.

– Với một số bài học, GV có thể khuyến khích HS mở rộng bằng cách sưu tầm thêm tranh ảnh, vẽ tranh hoặc tìm hiểu thêm kiến thức thực tế liên quan đến nội dung bài (như về các loài vật, tình bạn, thiên nhiên...).
 

Dành cho học sinh

VnKienthuc lúc này

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top