QUY TRÌNH DẠY HỌC CÁC MẠCH NỘI DUNG MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 3

Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống

I. ĐỊNH HƯỚNG CHUNG


Môn Tiếng Việt lớp 3 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 được tổ chức theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh, trong đó trọng tâm là hình thành, phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe. Khi tổ chức dạy học, giáo viên không dạy tách rời máy móc từng phân môn như trước đây mà cần nhìn các hoạt động Đọc, Nói và nghe, Viết, Luyện từ và câu, Luyện viết đoạn văn trong mối liên hệ thống nhất của một bài học.

Trong quá trình dạy học, giáo viên cần chú ý tổ chức hoạt động học tập nhẹ nhàng, phù hợp đặc điểm học sinh lớp 3; tăng cường cho học sinh được đọc, nói, trao đổi, viết, chia sẻ; giảm thời lượng giảng giải một chiều; phát huy vai trò chủ động của học sinh trong từng hoạt động.

Mỗi tiết học cần bảo đảm các bước cơ bản: Khởi động, Khám phá, Luyện tập, Vận dụng. Tùy từng dạng bài, giáo viên có thể linh hoạt điều chỉnh nhưng vẫn phải bảo đảm mục tiêu bài học, yêu cầu cần đạt và đặc trưng của từng mạch nội dung.

II. QUY TRÌNH CHUNG TRONG MỘT TUẦN HỌC

1. Bài học thứ nhất: 3 tiết

Tiết 1 và tiết 2: Đọc kết hợp Nói và nghe


Trong hai tiết đầu của bài học thứ nhất, giáo viên tổ chức dạy nội dung đọc hiểu văn bản là trọng tâm. Thời lượng đọc chiếm khoảng một tiết rưỡi. Phần Nói và nghe được tổ chức khoảng nửa tiết, thường gắn với chủ đề hoặc nội dung văn bản đã học. Cứ hai tuần có thể tổ chức nói theo chủ đề, một tuần tổ chức kể chuyện, tùy theo thiết kế trong sách giáo khoa.

Tiết 3: Viết chính tả và bài tập chính tả

Tiết này tập trung rèn cho học sinh kĩ năng nghe - viết, nhìn - viết hoặc nhớ - viết theo yêu cầu của bài học; đồng thời luyện tập các bài tập chính tả nhằm củng cố quy tắc viết đúng âm, vần, dấu thanh, tên riêng, dấu câu hoặc những hiện tượng chính tả học sinh dễ mắc.

2. Bài học thứ hai: 4 tiết

Tiết 1 và tiết 2: Đọc kết hợp Viết chữ hoa hoặc Đọc mở rộng


Ở bài học thứ hai, hai tiết đầu tiếp tục tổ chức hoạt động đọc. Nội dung đọc chiếm khoảng một tiết rưỡi. Phần còn lại dành cho luyện viết chữ hoa hoặc đọc mở rộng theo yêu cầu của từng tuần học.

Tiết 3: Luyện từ và câu

Tiết Luyện từ và câu giúp học sinh mở rộng vốn từ, nhận biết và sử dụng từ ngữ, câu, dấu câu, biện pháp tu từ so sánh và các kiến thức tiếng Việt phù hợp với lớp 3. Giáo viên cần tổ chức cho học sinh học qua bài tập, qua ngữ liệu cụ thể, tránh giảng giải khái niệm nặng nề.

Tiết 4: Tập làm văn/Luyện viết đoạn văn

Tiết này tập trung hình thành cho học sinh kĩ năng viết đoạn văn ngắn theo yêu cầu: kể, tả, nêu cảm nghĩ, giới thiệu, viết theo tranh, viết theo gợi ý hoặc viết đoạn văn gắn với trải nghiệm của bản thân. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh biết quan sát, tìm ý, sắp xếp ý, viết câu, liên kết câu và sửa lỗi sau khi viết.

III. QUY TRÌNH DẠY TIẾT ĐỌC

1. Mục tiêu


Tiết đọc nhằm giúp học sinh đọc đúng, đọc rõ ràng, bước đầu biết đọc diễn cảm phù hợp với nội dung văn bản; hiểu nghĩa từ ngữ, chi tiết, nội dung chính của bài; biết liên hệ bản thân và vận dụng điều đã đọc vào thực tế. Qua tiết đọc, giáo viên góp phần phát triển năng lực ngôn ngữ, năng lực cảm thụ văn học, năng lực giao tiếp và các phẩm chất tốt đẹp cho học sinh.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động


Giáo viên tổ chức hoạt động tạo tâm thế học tập cho học sinh. Có thể sử dụng tranh minh họa, câu hỏi gợi mở, trò chơi nhỏ, tình huống gần gũi, bài hát, video ngắn hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân của học sinh.

Hoạt động khởi động cần ngắn gọn, tự nhiên, có liên hệ với nội dung văn bản. Giáo viên tránh khởi động quá dài hoặc biến hoạt động khởi động thành phần hỏi - đáp hình thức. Sau hoạt động khởi động, giáo viên dẫn dắt vào tên bài học.

Ví dụ: Trước khi học một bài đọc về tình bạn, giáo viên có thể cho học sinh chia sẻ nhanh: “Em đã từng giúp đỡ bạn việc gì?” hoặc “Khi được bạn giúp đỡ, em cảm thấy thế nào?”

Bước 2. Khám phá văn bản

Hoạt động 1. Luyện đọc thành tiếng


Giáo viên hoặc học sinh đọc tốt đọc mẫu toàn bài. Khi đọc mẫu, cần thể hiện giọng đọc phù hợp với nội dung, nhân vật, tình huống trong văn bản. Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh nhận biết cách đọc chung của bài.

Giáo viên tổ chức cho học sinh đọc nối tiếp câu hoặc đoạn. Trong quá trình đọc, giáo viên kết hợp sửa lỗi phát âm, ngắt nghỉ, nhấn giọng, tốc độ đọc. Những từ khó, câu dài, câu có dấu câu đặc biệt cần được luyện đọc riêng.

Các bước có thể thực hiện như sau:

Giáo viên đọc mẫu hoặc mời học sinh đọc tốt đọc mẫu.

Học sinh đọc thầm theo.

Giáo viên cùng học sinh chia đoạn nếu văn bản dài.

Học sinh đọc nối tiếp đoạn.

Giáo viên hướng dẫn luyện đọc từ khó.

Giáo viên hướng dẫn luyện đọc câu dài, câu khó.

Học sinh luyện đọc đoạn theo cặp hoặc nhóm.

Một số học sinh đọc trước lớp.

Giáo viên nhận xét, chỉnh sửa, động viên.

Khi sửa lỗi đọc, giáo viên cần nhẹ nhàng, không làm học sinh mất tự tin. Với học sinh đọc còn chậm, giáo viên nên giao đoạn ngắn, câu ngắn, tạo cơ hội để các em đọc được và tiến bộ.

Hoạt động 2. Tìm hiểu nghĩa từ ngữ

Giáo viên hướng dẫn học sinh tìm hiểu các từ ngữ khó trong bài thông qua tranh ảnh, ngữ cảnh, ví dụ, câu hỏi gợi mở hoặc đặt câu. Không nên yêu cầu học sinh học thuộc định nghĩa khô cứng. Mục tiêu là học sinh hiểu được nghĩa từ trong văn bản và biết sử dụng từ ở mức độ phù hợp.

Ví dụ, giáo viên có thể hỏi: “Trong câu này, từ … giúp em hiểu nhân vật đang có tâm trạng như thế nào?” hoặc “Em hãy đặt một câu có từ … để cả lớp cùng hiểu nghĩa của từ.”

Hoạt động 3. Đọc hiểu văn bản

Giáo viên tổ chức cho học sinh trả lời các câu hỏi đọc hiểu trong sách giáo khoa. Cần linh hoạt sử dụng hình thức cá nhân, cặp đôi, nhóm nhỏ, chia sẻ trước lớp. Câu hỏi đọc hiểu không chỉ dừng ở việc tìm thông tin trực tiếp mà cần hướng học sinh đến hiểu nội dung, nhận xét nhân vật, rút ra bài học, liên hệ bản thân.

Giáo viên có thể tổ chức theo trình tự:

Học sinh đọc thầm đoạn hoặc toàn bài.

Học sinh tìm thông tin trả lời câu hỏi.

Học sinh trao đổi theo cặp hoặc nhóm.

Đại diện học sinh trình bày.

Học sinh khác nhận xét, bổ sung.

Giáo viên chốt ý đúng, mở rộng khi cần.

Khi chốt nội dung, giáo viên cần dùng ngôn ngữ ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp học sinh lớp 3. Không nên áp đặt nội dung bài bằng những câu quá trừu tượng. Sau khi tìm hiểu bài, giáo viên hướng dẫn học sinh nêu nội dung chính hoặc điều em học được từ văn bản.

Hoạt động 4. Luyện đọc lại

Sau khi học sinh đã hiểu nội dung, giáo viên tổ chức luyện đọc lại nhằm giúp học sinh đọc tốt hơn, biết thể hiện giọng đọc phù hợp. Có thể đọc cá nhân, đọc theo vai, đọc trong nhóm, thi đọc đoạn em thích hoặc đọc diễn cảm một đoạn tiêu biểu.

Giáo viên cần lưu ý:

Với văn bản truyện, chú ý giọng người kể và giọng nhân vật.

Với văn bản thơ, chú ý nhịp thơ, cách ngắt nhịp, cảm xúc.

Với văn bản thông tin, chú ý đọc rõ ràng, mạch lạc, nhấn vào thông tin quan trọng.

Bước 3. Luyện tập, mở rộng sau đọc

Tùy bài, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh luyện nói câu, tìm thêm từ ngữ, chia sẻ cảm nghĩ, trả lời câu hỏi mở hoặc thực hiện nhiệm vụ ngắn liên quan đến nội dung bài đọc.

Hoạt động này cần gắn với văn bản đã học, không tách rời bài đọc. Mục tiêu là củng cố hiểu biết và phát triển năng lực sử dụng tiếng Việt.

Bước 4. Vận dụng

Giáo viên giao nhiệm vụ vận dụng gần gũi, vừa sức. Học sinh có thể kể lại cho người thân nghe một điều em thích trong bài, tìm thêm thông tin về chủ đề bài đọc, chuẩn bị tranh ảnh, quan sát sự vật, hoặc thực hiện một hành động tích cực từ bài học.

Phần vận dụng không nên nặng nề, không giao quá nhiều bài viết. Cần hướng học sinh đưa điều đã học vào đời số

IV. QUY TRÌNH DẠY NÓI VÀ NGHE

1. Mục tiêu


Hoạt động Nói và nghe giúp học sinh biết trình bày ý kiến, kể lại câu chuyện, trao đổi theo chủ đề, lắng nghe người khác, biết hỏi lại, nhận xét, bổ sung và phản hồi phù hợp. Đây là hoạt động quan trọng để phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 3.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động, xác định nhiệm vụ nói và nghe


Giáo viên giới thiệu chủ đề hoặc tình huống giao tiếp. Có thể sử dụng tranh, câu hỏi, tình huống hoặc đoạn văn bản vừa học để dẫn vào hoạt động. Giáo viên cần giúp học sinh hiểu rõ hôm nay các em sẽ nói về điều gì, nói với ai, nói để làm gì và cần nghe bạn như thế nào.

Bước 2. Chuẩn bị nội dung nói

Giáo viên hướng dẫn học sinh quan sát tranh, đọc gợi ý, nhớ lại trải nghiệm hoặc sắp xếp ý cần nói. Với học sinh lớp 3, giáo viên nên cung cấp câu hỏi gợi ý ngắn gọn để các em có điểm tựa.

Ví dụ:

Em định nói về ai hoặc việc gì?

Sự việc xảy ra ở đâu?

Em nhớ nhất chi tiết nào?

Em có cảm xúc gì?

Em muốn nói điều gì với bạn?

Học sinh có thể ghi nhanh từ khóa, không bắt buộc viết thành bài hoàn chỉnh trước khi nói.

Bước 3. Thực hành nói trong cặp hoặc nhóm

Học sinh luyện nói theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Trong quá trình này, giáo viên quan sát, hỗ trợ học sinh còn lúng túng, nhắc học sinh nói đủ nghe, nhìn vào người nghe, dùng lời nói lịch sự, trình bày rõ ý.

Người nghe cần được giao nhiệm vụ cụ thể như: nghe để nhận xét bạn nói đủ ý chưa, nghe để đặt một câu hỏi, nghe để bổ sung một chi tiết.

Bước 4. Trình bày trước lớp

Một số học sinh trình bày trước lớp. Giáo viên khuyến khích nhiều đối tượng học sinh tham gia, không chỉ gọi học sinh nói tốt. Với học sinh nhút nhát, giáo viên có thể cho nói một phần ngắn hoặc nói cùng bạn.

Sau mỗi lượt trình bày, giáo viên tổ chức cho học sinh nhận xét theo tiêu chí đơn giản:

Bạn nói có đúng chủ đề không?

Bạn nói có rõ ràng không?

Bạn biết nhìn người nghe chưa?

Em thích điều gì trong phần trình bày của bạn?

Em muốn góp ý gì để bạn nói tốt hơn?

Bước 5. Nhận xét, điều chỉnh và vận dụng

Giáo viên nhận xét chung, tuyên dương điểm tiến bộ, sửa lỗi dùng từ, diễn đạt, thái độ nghe nói nếu cần. Cuối hoạt động, giáo viên có thể giao nhiệm vụ vận dụng như kể lại câu chuyện cho người thân, chia sẻ với bạn một việc tốt, hoặc chuẩn bị ý cho bài học sau.

V. QUY TRÌNH DẠY VIẾT CHÍNH TẢ

1. Mục tiêu


Tiết viết chính tả giúp học sinh viết đúng, viết rõ ràng, trình bày sạch đẹp đoạn văn, đoạn thơ hoặc bài viết ngắn; rèn kĩ năng nghe - viết, nhìn - viết, nhớ - viết; củng cố quy tắc chính tả và hình thành thói quen tự kiểm tra, sửa lỗi.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động


Giáo viên tổ chức hoạt động ngắn để tạo hứng thú và dẫn vào bài viết. Có thể cho học sinh đọc nhanh một số từ dễ lẫn, chơi trò chơi tìm tiếng có âm/vần cần luyện, hoặc nhắc lại nội dung bài đọc có liên quan.

Bước 2. Khám phá bài viết

Giáo viên đọc bài viết hoặc mời học sinh đọc. Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh nắm nội dung đoạn viết bằng một vài câu hỏi ngắn. Với đoạn thơ, đoạn văn có cách trình bày đặc biệt, giáo viên cần hướng dẫn học sinh nhận xét cách viết hoa, xuống dòng, dấu câu, tên riêng.

Giáo viên cho học sinh phát hiện từ khó viết, tiếng dễ nhầm, chữ cần viết hoa. Học sinh luyện viết một số từ khó vào bảng con hoặc vở nháp. Giáo viên sửa ngay các lỗi phổ biến trước khi học sinh viết vào vở.

Bước 3. Học sinh viết bài

Giáo viên đọc cho học sinh viết hoặc hướng dẫn học sinh nhìn - viết, nhớ - viết theo yêu cầu. Khi đọc chính tả, giáo viên cần đọc rõ ràng, tốc độ vừa phải, đọc theo cụm từ hợp lí, không đọc từng tiếng rời rạc làm mất mạch câu.

Trong khi học sinh viết, giáo viên quan sát tư thế ngồi, cách cầm bút, tốc độ viết, hỗ trợ học sinh viết chậm hoặc dễ sai.

Bước 4. Soát lỗi và sửa lỗi

Sau khi viết xong, giáo viên đọc lại toàn bài để học sinh soát lỗi. Học sinh tự kiểm tra bài, đổi vở kiểm tra theo cặp nếu phù hợp. Giáo viên hướng dẫn cách sửa lỗi đúng: gạch chân lỗi, viết lại chữ đúng, không tẩy xóa bẩn.

Giáo viên có thể chọn một số lỗi phổ biến để chữa chung trước lớp, tránh nêu tên học sinh mắc lỗi khiến các em tự ti.

Bước 5. Làm bài tập chính tả

Giáo viên tổ chức cho học sinh làm bài tập chính tả trong sách giáo khoa hoặc phiếu học tập. Học sinh làm cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm. Sau đó, giáo viên cho học sinh trình bày kết quả, nhận xét, bổ sung và chốt đáp án.

Bài tập chính tả cần giúp học sinh phân biệt các âm, vần, dấu thanh, tiếng, từ dễ lẫn; đồng thời mở rộng vốn từ và củng cố kĩ năng viết đúng.

Bước 6. Vận dụng

Giáo viên nhắc học sinh ghi nhớ lỗi thường mắc và vận dụng khi viết các bài khác. Có thể giao nhiệm vụ tìm thêm từ có âm/vần vừa luyện hoặc viết một câu ngắn có từ vừa học.

 
VI. QUY TRÌNH DẠY VIẾT CHỮ HOA

1. Mục tiêu


Hoạt động viết chữ hoa giúp học sinh viết đúng mẫu chữ, đúng cỡ chữ, đúng khoảng cách, biết nối chữ trong từ và câu ứng dụng; rèn tính cẩn thận, kiên trì, ý thức trình bày bài sạch đẹp.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động


Giáo viên có thể cho học sinh quan sát chữ hoa đã học, nhận diện chữ mới, chơi trò chơi tìm chữ hoa trong tên riêng hoặc câu ứng dụng. Hoạt động cần ngắn gọn, tạo hứng thú cho học sinh.

Bước 2. Quan sát và nhận xét chữ mẫu

Giáo viên giới thiệu chữ hoa cần luyện. Học sinh quan sát chữ mẫu và nhận xét về độ cao, độ rộng, các nét cơ bản, điểm đặt bút, hướng đưa bút, điểm dừng bút. Giáo viên cần dùng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, không phân tích quá dài.

Bước 3. Giáo viên hướng dẫn viết

Giáo viên viết mẫu trên bảng, vừa viết vừa nêu quy trình viết. Học sinh theo dõi, có thể viết bằng ngón tay trên mặt bàn hoặc viết trên không để ghi nhớ đường nét.

Sau đó, học sinh luyện viết trên bảng con. Giáo viên quan sát, sửa lỗi về độ cao, khoảng cách, nét nối, tư thế ngồi và cách cầm bút.

Bước 4. Luyện viết từ và câu ứng dụng

Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc từ, câu ứng dụng; giải thích nhanh nghĩa nếu cần. Học sinh nhận xét chữ viết hoa, khoảng cách giữa các chữ, cách trình bày. Sau đó, học sinh luyện viết vào vở.

Bước 5. Nhận xét, sửa lỗi

Giáo viên nhận xét một số bài, chỉ rõ ưu điểm và lỗi cần sửa. Học sinh tự sửa lỗi hoặc luyện thêm chữ còn chưa đẹp. Cần động viên sự tiến bộ của từng em, không chỉ chú ý bài viết đẹp.

Bước 6. Vận dụng

Học sinh vận dụng chữ hoa đã học khi viết tên riêng, viết câu, viết đoạn văn trong các bài học khác.

VII. QUY TRÌNH DẠY ĐỌC MỞ RỘNG

1. Mục tiêu


Đọc mở rộng giúp học sinh hình thành thói quen đọc sách, biết lựa chọn văn bản phù hợp, biết chia sẻ điều đã đọc và mở rộng vốn hiểu biết. Đây là hoạt động quan trọng để phát triển văn hóa đọc trong nhà trường.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động, giới thiệu nhiệm vụ đọc


Giáo viên nêu chủ đề đọc mở rộng theo tuần hoặc theo bài học. Có thể giới thiệu một số cuốn sách, bài thơ, truyện ngắn, văn bản thông tin phù hợp với học sinh lớp 3.

Bước 2. Học sinh đọc cá nhân hoặc đọc theo nhóm

Học sinh đọc văn bản đã chuẩn bị hoặc đọc tại lớp. Giáo viên hướng dẫn học sinh chú ý tên văn bản, tác giả, nhân vật, sự việc, thông tin em thấy thú vị, điều em học được.

Bước 3. Ghi chép ngắn sau khi đọc

Học sinh có thể ghi vào phiếu đọc sách hoặc vở một số thông tin cơ bản:

Tên văn bản hoặc cuốn sách.

Tên tác giả nếu có.

Nhân vật hoặc thông tin em nhớ nhất.

Điều em thích.

Bài học hoặc suy nghĩ của em.

Với học sinh còn chậm, giáo viên có thể cho các em vẽ tranh hoặc viết một vài từ khóa thay vì viết dài.

Bước 4. Chia sẻ trước lớp

Học sinh chia sẻ trong nhóm hoặc trước lớp về nội dung đã đọc. Giáo viên khuyến khích học sinh nói tự nhiên, không đọc chép máy móc. Các bạn khác lắng nghe, đặt câu hỏi, nhận xét hoặc giới thiệu thêm sách cùng chủ đề.

Bước 5. Nhận xét, khuyến khích đọc tiếp

Giáo viên nhận xét thái độ đọc, khả năng chia sẻ, cách chọn sách của học sinh. Có thể giới thiệu góc đọc sách, thư viện lớp, danh mục sách phù hợp để học sinh tiếp tục đọc ở nhà.

VIII. QUY TRÌNH DẠY LUYỆN TỪ VÀ CÂU

1. Mục tiêu


Tiết Luyện từ và câu giúp học sinh mở rộng vốn từ, hiểu và sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh; nhận biết các kiểu câu, dấu câu, biện pháp tu từ so sánh và một số kiến thức tiếng Việt phù hợp. Qua đó, học sinh biết dùng từ, đặt câu, viết câu rõ ý, góp phần phục vụ hoạt động nói và viết.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động


Giáo viên tổ chức trò chơi ngôn ngữ, câu đố, quan sát tranh, tìm từ nhanh, ghép câu hoặc nhắc lại kiến thức có liên quan. Hoạt động khởi động cần gắn với nội dung bài học, tạo hứng thú và giúp học sinh bước vào nhiệm vụ học tập.

Bước 2. Khám phá kiến thức qua ngữ liệu

Giáo viên không nên giảng khái niệm ngay từ đầu mà cần tổ chức cho học sinh quan sát ví dụ, đọc câu, tìm từ, so sánh, nhận xét và rút ra điểm cần ghi nhớ.

Quy trình có thể thực hiện như sau:

Học sinh đọc yêu cầu bài tập hoặc ngữ liệu.

Học sinh làm việc cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm.

Học sinh trình bày kết quả.

Học sinh nhận xét, bổ sung.

Giáo viên chốt kiến thức bằng ngôn ngữ ngắn gọn, dễ hiểu.

Ví dụ, khi dạy về so sánh, giáo viên cho học sinh tìm sự vật được so sánh, từ so sánh, đặc điểm giống nhau; sau đó mới chốt: so sánh giúp câu văn sinh động, gợi hình ảnh hơn.

Bước 3. Luyện tập

Giáo viên tổ chức cho học sinh thực hiện các bài tập trong sách giáo khoa. Học sinh cần được thực hành nhiều: tìm từ, phân loại từ, đặt câu, điền dấu câu, nhận biết câu, viết câu có hình ảnh so sánh, sửa câu chưa đúng.

Trong quá trình luyện tập, giáo viên cần chú ý:

Đọc kĩ yêu cầu bài tập.

Làm mẫu một phần nếu bài khó.

Cho học sinh tự làm trước khi chữa.

Khuyến khích nhiều cách diễn đạt đúng.

Sửa lỗi dùng từ, đặt câu một cách cụ thể.

Bước 4. Chữa bài và củng cố

Giáo viên tổ chức cho học sinh chữa bài bằng nhiều hình thức: trình bày miệng, viết bảng, dán phiếu, chia sẻ nhóm. Khi chữa bài, giáo viên cần chỉ rõ vì sao đúng, vì sao chưa đúng, tránh chỉ nêu đáp án.

Cuối tiết, giáo viên củng cố ngắn gọn kiến thức chính. Có thể hỏi: “Hôm nay em biết thêm điều gì về từ/câu?” hoặc “Em sẽ dùng kiến thức này khi nói, viết như thế nào?”

Bước 5. Vận dụng

Học sinh vận dụng kiến thức vừa học để đặt câu, viết một câu văn hay, tìm từ trong đời sống, sửa câu trong bài viết của mình hoặc sử dụng biện pháp so sánh khi viết đoạn văn.

IX. QUY TRÌNH DẠY TẬP LÀM VĂN/LUYỆN VIẾT ĐOẠN VĂN

1. Mục tiêu


Hoạt động Tập làm văn ở lớp 3 chủ yếu rèn cho học sinh viết đoạn văn ngắn theo yêu cầu. Học sinh biết xác định đề bài, tìm ý, sắp xếp ý, viết câu, liên kết câu, sử dụng từ ngữ phù hợp và biết sửa bài sau khi viết.

2. Quy trình tổ chức

Bước 1. Khởi động


Giáo viên tạo tình huống gắn với đề bài. Có thể cho học sinh quan sát tranh, nghe một đoạn văn mẫu ngắn, chia sẻ trải nghiệm, chơi trò chơi tìm ý hoặc nói nhanh một câu về chủ đề.

Hoạt động khởi động cần giúp học sinh có cảm xúc và vốn ý trước khi viết.

Bước 2. Tìm hiểu đề bài

Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc kĩ đề, xác định yêu cầu viết gì, viết về ai, viết mấy câu hoặc một đoạn, cần nêu những ý nào.

Giáo viên có thể hỏi:

Đề bài yêu cầu em viết về điều gì?

Em cần viết mấy câu hoặc một đoạn văn?

Đoạn văn cần có những ý nào?

Em có thể dùng những từ ngữ nào cho phù hợp?

Đây là bước rất quan trọng, giúp học sinh tránh viết lạc đề.

Bước 3. Hướng dẫn tìm ý

Giáo viên tổ chức cho học sinh tìm ý bằng câu hỏi gợi mở, sơ đồ tư duy, bảng gợi ý hoặc trao đổi nhóm. Học sinh lớp 3 cần được hỗ trợ tìm ý nhưng không nên bị áp đặt bài mẫu.

Ví dụ, với đề viết về một người bạn, giáo viên có thể gợi ý:

Bạn em tên là gì?

Bạn có đặc điểm gì nổi bật?

Bạn thường làm gì cùng em?

Em quý bạn ở điểm nào?

Em muốn nói điều gì với bạn?

Bước 4. Sắp xếp ý

Giáo viên hướng dẫn học sinh sắp xếp các ý theo trình tự hợp lí. Một đoạn văn lớp 3 thường cần có câu mở đoạn, các câu phát triển ý và câu kết đoạn đơn giản.

Giáo viên không nên yêu cầu học sinh viết theo khuôn mẫu cứng nhắc, nhưng cần giúp các em hiểu đoạn văn phải có sự liên kết, không viết rời rạc từng câu.

Bước 5. Thực hành nói trước khi viết

Trước khi viết, giáo viên nên cho học sinh nói miệng đoạn văn theo gợi ý. Học sinh nói trong cặp, nhóm hoặc trước lớp. Việc nói trước giúp học sinh hình thành ý, sửa lỗi diễn đạt và tự tin hơn khi viết.

Giáo viên có thể nhận xét nhanh:

Ý đã đủ chưa?

Câu nói đã rõ chưa?

Có từ nào dùng chưa phù hợp không?

Có thể thêm chi tiết nào cho đoạn văn hay hơn?

Bước 6. Học sinh viết đoạn văn

Học sinh viết đoạn văn vào vở. Giáo viên quan sát, hỗ trợ những em còn lúng túng. Với học sinh khá, giáo viên khuyến khích dùng từ ngữ gợi tả, câu văn sinh động. Với học sinh còn hạn chế, giáo viên có thể cho dựa vào khung gợi ý để viết đủ ý trước.

Khi học sinh viết, giáo viên cần nhắc:

Viết đúng yêu cầu đề.

Viết thành câu rõ ràng.

Đầu câu viết hoa, cuối câu có dấu câu.

Các câu trong đoạn có liên quan với nhau.

Trình bày sạch đẹp.

Bước 7. Chia sẻ và sửa bài

Một số học sinh đọc đoạn văn trước lớp. Giáo viên và học sinh nhận xét theo tiêu chí cụ thể:

Đoạn văn có đúng đề không?

Ý đã đủ chưa?

Câu văn có rõ ràng không?

Từ ngữ dùng có phù hợp không?

Bài có lỗi chính tả, dấu câu không?

Em thích câu văn nào của bạn?

Giáo viên cần chú ý nhận xét cả ưu điểm và điểm cần sửa. Không nên chỉ bắt lỗi. Sau khi nhận xét, học sinh tự sửa bài của mình.

Bước 8. Vận dụng

Giáo viên có thể giao học sinh hoàn thiện đoạn văn, viết lại một câu cho hay hơn, đọc đoạn văn cho người thân nghe hoặc quan sát thêm sự vật, con người, hoạt động để chuẩn bị cho bài viết sau.


 

Dành cho học sinh

VnKienthuc lúc này

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top