Kế hoạch bài dạy Lịch sử địa lý 6-Bài 1. Lịch sử và cuộc sống

KẾ HOẠCH BÀI DẠY (45 PHÚT) – LỊCH SỬ & ĐỊA LÍ 6

Tên bài học: Bài 1. Lịch sử và cuộc sống
Môn: Lịch sử và Địa lí | Lớp: 6 | Thời lượng: 45 phút

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

Học sinh nêu và hiểu được:
  • Khái niệm lịch sử: lịch sử là tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ; đồng thời lịch sử còn là khoa học nghiên cứu và phục dựng lại quá khứ.
  • Khái niệm môn Lịch sử: môn Lịch sử tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người từ khi con người xuất hiện đến nay.
  • Vì sao phải học lịch sử: giúp tìm hiểu cội nguồn, đúc kết bài học kinh nghiệm cho hiện tại và tương lai.

2. Về năng lực

a) Năng lực chung
  • Tự chủ và tự học: chủ động đọc SGK, hoàn thành nhiệm vụ được giao trên công cụ số.
  • Giao tiếp và hợp tác: thảo luận nhóm, thống nhất câu trả lời, phản hồi ý kiến trên không gian học tập số.
  • Giải quyết vấn đề và sáng tạo: đề xuất cách học lịch sử phù hợp bản thân.
b) Năng lực đặc thù môn Lịch sử & Địa lí
  • Nhận thức và tư duy lịch sử: bước đầu giải thích được “sự thay đổi theo thời gian” chính là lịch sử; nêu mối liên hệ giữa quá khứ với hiện tại.
  • Tìm hiểu lịch sử: biết khai thác hình ảnh/nguồn tư liệu trong SGK để rút ra kết luận.
  • Vận dụng kiến thức: đề xuất cách học lịch sử giúp đạt kết quả tốt.
c) Mục tiêu Năng lực số (DigComp – chọn mã phù hợp nội dung bài, lớp 6)Trong bài học, học sinh đạt/định hướng đạt các mục tiêu số sau:
  • 1.1. L1-L2-L3 (CB1): Xác định được nhu cầu thông tin, tìm kiếm đơn giản trong môi trường số. (1.1.NL1a)
  • 1.3. L4-L5 (CB2): Sắp xếp được thông tin/dữ liệu/nội dung để lưu trữ và truy xuất trong môi trường số. (1.3.NL2b)
  • 2.2. L8-L9 (TC2): Minh họa được các phương pháp tham chiếu và ghi chú nguồn khi chia sẻ nội dung số. (2.2.NLTC2c)
  • 2.4. L6-L7 (TC1): Lựa chọn và sử dụng công cụ/công nghệ số phù hợp cho quá trình hợp tác. (2.4.NLTC1a/L6-L7)
  • 3.1. L6-L7 (TC1): Thể hiện được bản thân thông qua việc tạo ra nội dung số thông thường và rõ ràng. (3.1.NLTC1b)
  • 3.3. L4-L5 (CB2): Nhận biết/áp dụng quy định bản quyền cơ bản khi sử dụng dữ liệu, thông tin, nội dung số. (3.3.NL2a hoặc 3.3.NL2?)
  • 4.2. L4-L5 (CB2): Nhận biết được cách sử dụng/chia sẻ thông tin định danh cá nhân an toàn, bảo vệ bản thân và người khác. (4.2.NL2b)
Ghi chú triển khai: Vì bài 1 lớp 6 thiên về nhận thức khái niệm và “vì sao học lịch sử”, trọng tâm Năng lực số tập trung ở khai thác – chia sẻ – tạo sản phẩm số đơn giản (Padlet/Canva/Quizizz/nhập câu trả lời), không yêu cầu mức cao như lập trình.

3. Về phẩm chất

  • Yêu nước: quan tâm, trân trọng truyền thống, cội nguồn của dân tộc khi liên hệ nội dung SGK (câu thơ Bác Hồ, Kết nối với ngày nay).
  • Trung thực: không sao chép nguyên văn; khi dùng hình/nguồn phải ghi nguồn cơ bản.
  • Nhân ái: hợp tác tích cực, tôn trọng ý kiến bạn; phản hồi tích cực trên Padlet/nhóm học tập.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

1) Thiết bị
  • Máy tính + máy chiếu/TV thông minh (giáo viên)
  • Điện thoại/máy tính bảng/PC (học sinh; theo điều kiện lớp)
  • Internet tốc độ ổn định (tối thiểu để vào Padlet & Quizizz)
2) Học liệu số & công cụ
  • Padlet: không gian “Bức tranh lịch sử & Vì sao học lịch sử?”
  • Canva: mẫu poster ngắn “Cách học lịch sử hiệu quả”
  • Quizizz: câu hỏi trắc nghiệm/kiểm tra nhanh cuối giờ
  • Google Earth: gợi ý bản đồ di tích/không gian Việt Nam để liên hệ (dùng minh hoạ, không yêu cầu thao tác phức tạp)
  • Kho học liệu có mã QR:
    • QR1: Hình ảnh/đoạn tư liệu ngắn về “máy tính qua thời gian” + câu hỏi gợi mở
    • QR2: Phiếu học tập số (gồm câu hỏi 1-2-3 của bài)
    • QR3: Gợi ý trích dẫn nguồn + lưu ý bản quyền (ngắn gọn, dễ hiểu cho lớp 6)
3) Học liệu giấy/in
  • Phiếu học tập (dự phòng khi thiếu mạng)
  • Rubrics in A4

III. Tiến trình dạy học (45 phút)

Mỗi hoạt động đều có mô tả: giáo viên giao – theo dõi/hỗ trợ – học sinh làm – báo cáo/sản phẩm số.

Hoạt động 1 (8 phút).

a) Mục tiêu

  • Học sinh nhận ra vấn đề: sự thay đổi theo thời gian chính là “lịch sử” (theo nghĩa khái quát ban đầu).
  • Xác định nhiệm vụ học tập: hiểu lịch sử là gì & vì sao cần học lịch sử.

b) Nội dung (kèm công nghệ số)

  • Giáo viên chiếu/đưa ảnh máy tính điện tử qua các thế hệ(từ SGK) và đặt tình huống:
    • “Chỉ ra điểm thay đổi theo thời gian của máy tính điện tử.”
    • “Theo em, sự thay đổi như vậy được hiểu là gì?”
  • Học sinh truy cập nhanh tư liệu qua QR1 (nếu có) để xem ảnh rõ và trả lời.
Tương tác số:
  • Học sinh trả lời câu hỏi trên Padlet mục “Câu hỏi mở đầu” (mỗi HS ít nhất 1 dòng: “thay đổi: … / lịch sử là …”).

c) Sản phẩm

  • 1 bài đăng Padlet của mỗi học sinh (hoặc đại diện nhóm) gồm:
    • Điểm thay đổi theo thời gian của máy tính (3 ý ngắn)
    • Kết luận: sự thay đổi đó được hiểu là lịch sử (1 câu)

d) Tổ chức thực hiện

  1. Giáo viên:
    • Giao nhiệm vụ Padlet (thời gian 3 phút); hướng dẫn cách đăng ngắn gọn, đúng chủ đề.
    • Nêu tiêu chí quan sát: “nêu được thay đổi + gọi tên được khái niệm lịch sử”.
  2. Học sinh:
    • Quan sát ảnh, đọc gợi ý từ QR1; đăng Padlet.
  3. Giáo viên:
    • Mời 2–3 bài tiêu biểu; nhận xét nhanh hướng tới khái niệm.
Mã năng lực số hướng tới trong hoạt động
  • (1.1.NL1a): xác định nhu cầu thông tin, trả lời câu hỏi trong môi trường số.

Hoạt động 2 (15 phút).

a) Mục tiêu

  • Học sinh rút ra được khái niệm lịch sửmôn Lịch sử theo SGK (nói lại bằng lời của mình).
  • Nêu được 3 lí do vì sao phải học lịch sử (cội nguồn; bài học kinh nghiệm; phục vụ xây dựng tương lai).

b) Nội dung (làm việc với SGK + công cụ số)

Chia lớp thành 4 nhóm, mỗi nhóm nhận phiếu học tập số qua QR2:
  • Nhóm 1: Tìm câu trả lời “Lịch sử là gì?
  • Nhóm 2: Tìm câu trả lời “Môn Lịch sử là gì?
  • Nhóm 3: Tìm “Vì sao phải học lịch sử? (cội nguồn)
  • Nhóm 4: Tìm “Vì sao phải học lịch sử? (bài học kinh nghiệm & tương lai)
Hỗ trợ trực quan số:
  • Giáo viên bật Google Earth ở 1–2 điểm di tích tiêu biểu để liên hệ “tư liệu/di tích giúp hiểu quá khứ” (thao tác minh hoạ, không bắt buộc học sinh thao tác).

c) Sản phẩm

  • Mỗi nhóm tạo 1 thẻ Padlet dạng gạch ý:
    • Định nghĩa/ý chính (3–5 gạch đầu dòng)
    • 1 ví dụ minh hoạ ngắn từ đời sống gia đình hoặc dân tộc
    • Nếu nhóm dùng hình/tư liệu từ mạng: ghi nguồn đơn giản (theo QR3)

d) Tổ chức thực hiện

  1. Giáo viên:
    • Chuyển giao phiếu học tập QR2.
    • Theo dõi nhóm làm việc; nhắc HS trình bày “ngắn gọn, đúng ý”.
    • Nhắc quy tắc bản quyền ở mức cơ bản: nếu dùng hình/nguồn ngoài SGK → ghi nguồn.
  2. Học sinh:
    • Đọc SGK mục 1,2; thảo luận; hoàn thành thẻ Padlet theo vai trò:
      • Thư ký số (đăng Padlet)
      • Người đọc SGK
      • Người kiểm tra “đủ ý/đúng khái niệm”
      • Người nêu ví dụ
  3. Báo cáo nhanh(mỗi nhóm 45–60 giây):
    • Giáo viên chọn 2 nhóm trình bày rõ nhất, các nhóm khác bổ sung.
Mã năng lực số hướng tới trong hoạt động
  • (2.4.NLTC1a): lựa chọn công cụ cho hợp tác (Padlet theo nhóm).
  • (2.2.NLTC2c): trình bày/ghi chú nguồn khi chia sẻ (mức phù hợp lớp 6).

Hoạt động 3 (12 phút).

a) Mục tiêu

  • Củng cố kiến thức: khái niệm lịch sử, môn Lịch sử, lí do học lịch sử.
  • Rèn năng lực vận dụng: trả lời câu hỏi theo tình huống ngắn.

b) Nội dung (bài tập trên công cụ số)

  • Giáo viên mở Quizizzgồm 7 câu:
    1. “Sự thay đổi theo thời gian” được hiểu là gì?
    2. “Lịch sử” theo nghĩa khoa học là gì?
    3. Môn Lịch sử tìm hiểu gì?
    4. Vì sao cần học lịch sử về cội nguồn?
    5. Học lịch sử giúp gì cho hiện tại/tương lai?
    6. Chọn đáp án đúng: “tác phẩm nghiên cứu lịch sử có tác dụng gì?”
    7. Câu tình huống: “Em thấy bạn học chỉ để thuộc sự kiện, vậy có đủ chưa?”
(Giáo viên có thể chọn câu hỏi trắc nghiệm đúng/sai hoặc 4 lựa chọn để phù hợp thiết bị lớp.)

c) Sản phẩm

  • Kết quả làm Quizizz của HS (điểm + câu đúng/sai).
  • 2–3 câu trả lời HS dễ sai được giáo viên chốt lại.

d) Tổ chức thực hiện

  1. Giáo viên:
    • Chia mã truy cập/đăng nhập Quizizz.
    • Nêu tiêu chí: trả lời đúng + giải thích ngắn cho 1 câu (nếu GV chọn).
  2. Học sinh:
    • Làm Quizizz cá nhân trong 6–7 phút.
  3. Giáo viên:
    • Công bố kết quả nhanh; giải thích 2 điểm gây nhầm.
Mã năng lực số hướng tới
  • (1.3.NL2b): sắp xếp/ghi lại dữ liệu học tập (kết quả quiz) để theo dõi tiến bộ.

Hoạt động 4 (10 phút).

a) Mục tiêu

  • Phát triển năng lực vận dụng: HS đề xuất cách học lịch sử phù hợp.
  • Tạo sản phẩm số (poster) và rèn trách nhiệm cá nhân khi chia sẻ.

b) Nội dung (làm ở lớp + hoàn thiện sau)

  • HS chọn 1 trong 2 yêu cầu:
    • Yêu cầu A: “Em sẽ học lịch sử bằng cách nào để hứng thú và đạt kết quả tốt?”
    • Yêu cầu B: “Nếu phải thuyết phục bạn cùng lớp học lịch sử, em sẽ nói gì?”
  • Sản phẩm tạo bằng Canvatheo mẫu (3 khung):
    1. “Em sẽ học lịch sử bằng…” (ít nhất 2 hình thức)
    2. “Em sẽ làm…” (ít nhất 1 cách ghi chép/tra cứu/thảo luận)
    3. “Nguồn em dùng (nếu có)” hoặc “Em không sao chép; em viết theo hiểu biết của em”
Vấn đề an toàn & riêng tư:
  • HS không dùng thông tin cá nhân nhạy cảm khi đăng tải (sử dụng tên lớp/nhóm, không cần ảnh khuôn mặt nếu không được phép).

c) Sản phẩm

  • Poster số(file PNG/PDF) tên theo mẫu:
    • “L6_T1_Bai1_HoTen_ (hoặc Nhom)”
  • Nộp vào Padlet mục “Sản phẩm Canva” (đường dẫn/ảnh chụp màn hình nếu không xuất file được).

d) Tổ chức thực hiện

  1. Giáo viên:
    • Gửi mẫu Canva; hướng dẫn thao tác nhanh (chèn chữ 3 khung + chèn 1 hình minh hoạ nếu cần).
    • Chia tiêu chí theo rubrics (thời gian chuẩn bị 5 phút trên lớp, còn lại nộp ở cuối tiết hoặc về nhà).
  2. Học sinh:
    • Tạo poster trong Canva; lưu và tải lên Padlet.
  3. Kết thúc:
    • Giáo viên chọn 2 poster tiêu biểu để khen + 1 poster cần chỉnh để góp ý theo rubric.
Mã năng lực số hướng tới
  • (3.1.NLTC1b): tạo nội dung số thông thường rõ ràng.
  • (4.2.NL2b): chia sẻ an toàn thông tin định danh cá nhân.
  • (3.3.NL2a): bản quyền/ghi nguồn cơ bản khi dùng hình.
 

Dành cho học sinh

Trending content

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top