Kế hoạch bài dạy Bài 21: Biển và đại dương (Địa lí 6 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh và tích hợp phát triển năng lực số theo yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Nội dung bài học giúp học sinh hiểu khái niệm biển và đại dương; nhận biết sự phân bố của các đại dương trên thế giới; tìm hiểu các đặc điểm cơ bản của nước biển như độ muối, nhiệt độ, sóng, thủy triều và dòng biển; đồng thời hiểu vai trò của biển và đại dương đối với khí hậu, môi trường, đời sống con người và sự phát triển kinh tế. Qua đó, học sinh hình thành ý thức khai thác hợp lí, sử dụng bền vững và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển.

Kế hoạch bài dạy tích hợp năng lực số-Bài 21. Biển và đại dương- Địa lý 6​

I. MỤC TIÊU​

1. Về kiến thức​

Học sinh nắm được:
  1. Khái niệm và phạm vi đại dương thế giới (các đại dương: Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương) và xác định vị trí trên bản đồ.
  2. Độ muốinhiệt độ nước biển thay đổi theo vĩ độ:
  • Vùng biển nhiệt đới: độ muối khoảng ; nhiệt độ khoảng .
  • Vùng biển ôn đới: độ muối khoảng ; nhiệt độ khoảng .
  1. Một số dạng vận động của nước biển và đại dương:
  • Sóng biển (do gió; quan sát sóng ngoài khơi chỉ là dao động tại chỗ; có thể liên hệ sóng thần).
  • Thuỷ triều (dâng lên–hạ xuống theo quy luật hằng ngày; do lực hút Mặt Trăng, Mặt Trời và lực li tâm).
  • Dòng biển (dòng nước chảy trong biển và đại dương; dòng nóng/dòng lạnh; hình thành chủ yếu do gió thường xuyên).

2. Về năng lực​

a) Năng lực chung​

  • Tự chủ, tự học: HS tự đọc/tra cứu thông tin trong học liệu số để hoàn thành nhiệm vụ bản đồ, bảng so sánh.
  • Giao tiếp và hợp tác: HS làm việc nhóm trên công cụ số, phân công vai trò và thống nhất đáp án.
  • Giải quyết vấn đề và sáng tạo: HS đưa ra nhận xét “nhiệt độ – độ muối thay đổi theo vĩ độ” và giải thích ngắn bằng kiến thức bài học.

b) Năng lực đặc thù môn Lịch sử và địa lí​

  • Sử dụng bản đồ/lược đồ: xác định vị trí các đại dương thế giới, liên hệ hướng tiếp giáp châu lục.
  • Nhận thức và trình bày địa lí: mô tả đúng khái niệm/biểu hiện/nguyên nhân của sóng, thủy triều, dòng biển; phân biệt dòng biển nóng–lạnh.

c) Mục tiêu năng lực số (chọn mã phù hợp, ưu tiên mức cơ bản–trung học cơ sở)​

Trong bài này, HS được hướng tới các mục tiêu số sau:
  • 1.1.NC1a: Học sinh áp dụng cách tìm kiếm/tra cứu tài liệu số đơn giản để lấy thông tin về đại dương, sóng–triều–dòng biển.
  • 1.2.NC1a: Học sinh nhận xét được độ tin cậy của nguồn hình/biểu đồ/tài liệu số được cung cấp hoặc tự tìm.
  • 2.1.NC1a: Học sinh sử dụng công nghệ số để tương tác và trao đổi đáp án với nhóm/lớp (ví dụ Padlet/Google Form/MENTIMETER).
  • 2.2.NC1b: Học sinh áp dụng cách trích dẫn/ghi nguồn cơ bản khi dùng hình tư liệu (theo mẫu trên phiếu học tập số).
  • 3.1.NC1a: Học sinh tạo/biên tập nội dung số ở dạng trình bày ngắn (slide/canva/post) về: “Sóng – Triều – Dòng biển” hoặc bảng so sánh nhiệt đới–ôn đới.

3. Về phẩm chất​

  • Trách nhiệm với môi trường biển: HS hình thành thái độ tôn trọng, có ý thức bảo vệ tài nguyên môi trường biển khi làm nhiệm vụ vận dụng/thảo luận.
  • Chăm chỉ và trung thực học tập: dùng thông tin đúng từ học liệu số; ghi nhận nguồn khi trích dẫn.

II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU​

  1. Bản đồ số “Đại dương thế giới” (trên PowerPoint/Google Slides hoặc bản đồ trong Learning Apps/Geoguess tương tự).
  2. Hình 1, hình 2, hình 3 (từ SGK) + ảnh/video ngắn 1–2 phút minh họa sóng, thủy triều (giáo viên chuẩn bị).
  3. Phiếu học tập số (Google Form hoặc Word online):
  • Nhóm câu hỏi bản đồ (kéo thả/điền vị trí).
  • Bảng so sánh nhiệt độ–độ muối.
  • Câu hỏi phân biệt sóng/triều/dòng biển.
  1. Công cụ số để học sinh tạo sản phẩm:
  • Canva/PowerPoint online hoặc Google Slides (tạo 1 slide nhóm).
  • Padlet tường chia sẻ (nếu có).
  1. Thiết bị: máy chiếu, loa; học sinh có điện thoại/tablet hoặc phòng học có máy tính (tùy điều kiện).

III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC (45 PHÚT)​

Hoạt động 1: Mở đầu – “Đại dương nào nối với châu lục của em?” (15 phút)​

a) Mục tiêu​

  • HS nhận ra vấn đề: cần xác định đúng các đại dương thế giới và hiểu vì sao biển–đại dương có các đặc điểm khác nhau theo vĩ độ.
  • HS chuẩn bị nền để vào bài: từ bản đồ → đặc điểm nước biển → các dạng vận động.
Mục tiêu NLS số: 1.1.NC1a, 2.1.NC1a

b) Nội dung (nhiệm vụ HS thực hiện)​

  • GV cho HS xem 1 ảnh/video ngắn cảnh biển + 1 câu hỏi dẫn: “Nếu nhìn bản đồ thế giới, em xác định được các đại dương không? Và vì sao nơi nóng–nơi lạnh lại khác nhau về nhiệt độ, độ muối?”
  • HS làm nhiệm vụ bản đồ số:
    • Nhiệm vụ 1: đánh dấu trên bản đồ số vị trí 4 đại dương.
    • Nhiệm vụ 2: ghi 1 ý nhận xét: “Theo vĩ độ, nhiệt độ nước biển sẽ thay đổi thế nào?” (chọn đáp án).

c) Sản phẩm​

  • File/trang trả lời trên Google Formhoặc phiếu điện tử:
    • 4 đại dương được đánh dấu đúng.
    • 1 nhận xét nhanh (nhiệt đới nóng hơn ôn đới).

d) Tổ chức thực hiện​

  1. Giao nhiệm vụ (2 phút):
    GV mở phiếu học tập số, hướng dẫn cách thao tác đánh dấu/nhập đáp án.
  2. HS thực hiện (8 phút):
    • GV quan sát, hỗ trợ nhóm gặp lỗi thao tác.
    • Nhắc HS sử dụng hình/nguồn có sẵn trong phiếu (không lan man).
  3. Báo cáo – thảo luận (3 phút):
    • Chọn 2–3 nhóm trình bày cách xác định đại dương.
  4. Kết luận (2 phút):
    GV chốt: đại dương liên thông, chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất; bước sau tìm hiểu đặc điểm nước biển và dạng vận động.

Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới – “Nước biển khác nhau thế nào? Vận động ra sao?” (15 phút)​

a) Mục tiêu​

  • HS chiếm lĩnh kiến thức:
    1. Nhiệt độ – độ muối: khác nhau giữa nhiệt đớiôn đới.
    2. Trình bày đúng sóng, thủy triều, dòng biển: khái niệm/biểu hiện/nguyên nhân.
Mục tiêu NLS số: 1.2.NC1a, 2.1.NC1a

b) Nội dung​

  • HS làm việc theo nhóm với 3 trạm nội dung (trên màn hình/máy tính bảng hoặc phiếu học tập số):Trạm A – Độ muối & nhiệt độ:đọc mục 2 SGK, hoàn thành bảng:
    • Nhiệt đới: độ muối khoảng…, nhiệt độ khoảng…
    • Ôn đới: độ muối khoảng…, nhiệt độ khoảng…
      Trạm B – Sóng: trả lời 3 ý:
    • Sóng là gì (quan sát)?
    • Nguyên nhân chủ yếu?
    • Điều gì làm sóng lớn hơn?
      Trạm C – Thuỷ triều & Dòng biển:
    • Thuỷ triều: biểu hiện, nguyên nhân.
    • Dòng biển: định nghĩa, phân loại nóng/lạnh, nguyên nhân hình thành chính.
  • Trong trạm C, HS dùng hình 2 và hình 3 để mô tả thuỷ triều và dòng nóng/lạnh.

c) Sản phẩm​

  • Bảng nhóm hoàn chỉnh trên phiếu số (Google Form/Word online) gồm:
    • 1 bảng so sánh nhiệt đới–ôn đới
    • 1 đoạn trình bày ngắn (tối đa 5 dòng) cho sóng
    • 1 đoạn trình bày ngắn (tối đa 6 dòng) cho thủy triều + dòng biển

d) Tổ chức thực hiện​

  1. Giao nhiệm vụ (2 phút): GV chia nhóm, phát “phiếu học tập trạm” (link/file).
  2. HS thực hiện (10 phút): GV theo dõi, hỗ trợ, nhắc HS chỉ sử dụng dữ liệu từ SGK/hình cung cấp trong phiếu.
  3. Kiểm tra nhanh (2 phút):
    GV chiếu 2 câu hỏi trắc nghiệm miệng (sóng do gió; thủy triều do lực hút Mặt Trăng & Mặt Trời…) để nhóm tự đối chiếu.
  4. Kết luận (1 phút): GV tổng hợp theo sơ đồ:
    Vĩ độ → nhiệt độ/độ muối → tạo nền cho vận động (sóng/triều/dòng).

Hoạt động 3: Luyện tập – “Phân biệt đúng – điền đúng” (10 phút)​

a) Mục tiêu​

  • Củng cố kiến thức và kĩ năng trình bày qua bài tập dạng bảng/đúng-sai.
Mục tiêu NLS số: 1.1.NC1a, 2.1.NC1a

b) Nội dung (hệ thống bài tập tối thiểu)​

HS làm Bộ câu hỏi nhanh (4 câu) trên công cụ số:
  1. Điền vào bảng: phân biệt sóng – thủy triều – dòng biển (nguyên nhân/biểu hiện).
  2. Đúng/Sai + giải thích 1 câu:
    • Sóng biển là nước biển chuyển động theo chiều ngang từ ngoài khơi vào bờ.
    • Dòng biển nóng đi từ vĩ độ cao xuống vĩ độ thấp.
  3. Câu hỏi giải thích: Tại sao nhiệt độ nước biển vùng nhiệt đới cao hơn ôn đới?
  4. Liên hệ hình: dựa vào hình 3, nêu tên 1 dòng biển nóng và 1 dòng biển lạnh ở Thái Bình Dương/Đại Tây Dương (chỉ yêu cầu nhớ đúng 1 cặp).

c) Sản phẩm​

  • Phiếu trả lời số hoàn thành đúng/đầy đủ.
  • 1–2 nhóm nộp “bản giải thích ngắn” (ghi vào ô bình luận).

d) Tổ chức thực hiện​

  1. Giao nhiệm vụ (1 phút): mở phiếu luyện tập.
  2. HS làm (7 phút): GV nhắc tiêu chí: trả lời ngắn, đúng thuật ngữ.
  3. Nhận xét – chốt đáp án (2 phút):
    GV chọn 3 đáp án tiêu biểu, chốt kiến thức “sóng–triều–dòng”.

Hoạt động 4: Vận dụng – “Tờ thông tin số bảo vệ biển” (5 phút + giao ngoài giờ)​

a) Mục tiêu​

  • HS vận dụng kiến thức về biển và vận động nước biển để đề xuất cách bảo vệ môi trường biển và nêu nhận thức đúng về vai trò đại dương.
  • Hình thành sản phẩm số có chất lượng tối thiểu.
Mục tiêu NLS số: 3.1.NC1a, 2.2.NC1b, 2.4/2.5 (tùy thao tác nhóm), và đảm bảo an toàn ứng xử số.

b) Nội dung (giao ngoài giờ)​

Chọn 1 trong 2 nhiệm vụ:
Nhiệm vụ 1 (ưu tiên):
Tạo 1 slide/1 poster số (Canva/PowerPoint) theo mẫu:
  • Tiêu đề: “Em làm gì để bảo vệ biển và đại dương?”
  • 3 gạch đầu dòng:
    1. Biển/đại dương quan trọng với khí hậu & đời sống (nêu 1 ý).
    2. Nêu 1 dạng vận động (sóng/triều/dòng biển) và “ảnh hưởng với con người” (1 ý).
    3. 2 việc làm cụ thể của em/nhà trường để bảo vệ môi trường biển.
Nhiệm vụ 2:
Sưu tầm tư liệu (ảnh/video ngắn) về ảnh hưởng của dòng biển nóng/lạnh hoặc năng lượng từ sóng/thuỷ triều, kèm ghi nguồn cơ bản.

c) Sản phẩm​

  • 1 file/đường link sản phẩm số (đặt tên theo lớp–nhóm, ví dụ: “6A1_Nhom2_Bai21_BienDaDuong”).
  • Có mục nguồn tham khảo (nếu có sử dụng ảnh/tư liệu ngoài SGK).

d) Tổ chức thực hiện​

  1. Giao nhiệm vụ (2 phút): GV đưa mẫu khung sản phẩm và tiêu chí chấm nhanh.
  2. HS thực hiện ngoài giờ (3 phút trong lớp để khởi động): HS tạo khung slide và phân công nội dung.
  3. Nộp sản phẩm & chia sẻ: nộp trước buổi học sau; GV nhận xét theo rubric ngắn.

Ghi chú kiểm tra đánh giá (trong suốt tiết học)​

  • Đánh giá thường xuyên theo quá trình: quan sát thao tác bản đồ, mức độ hoàn thành phiếu trạm, tham gia thảo luận.
  • Đánh giá qua sản phẩm số: phiếu luyện tập (đúng-sai/điền bảng), slide vận dụng (ngoài giờ).
  • Tiêu chí thông báo trước (ngắn gọn):
    • Đúng khái niệm/đúng số liệu vùng nhiệt đới–ôn đới (nếu nêu).
    • Giải thích nguyên nhân hợp lí.
    • Trình bày ngắn gọn, có minh họa hoặc ghi nguồn khi dùng tư liệu.
 

Dành cho học sinh

Trending content

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top