Bài 5 Xã hội nguyên thủy- Lịch Sử 6

Lịch Sử lớp 6 Bài 5: Xã hội nguyên thủy​

1.jpg


1. Các giai đoạn phát triển của xã hội nguyên thủy

a. Bầy người nguyên thủy:

- Dạng người:
Người tối cổ.

- Đời sống vật chất: Sống trong hang, động, dựa vào săn bắt và hái lượm.

- Tổ chức xã hội: Sống thành bầy, có người đứng đầu, có sự phân công lao động và cùng chăm sóc con cái.

- Đời sống tinh thần: Biết làm đồ trang sức, vẽ tranh trên vách đá,...

b. Công xã thị tộc:

- Dạng người:


+ Người tinh khôn

+ Hình thành ba chủng tộc lớn: da vàng, da trắng và da đen.

- Đời sống vật chất: Biết trồng trọt, chăn nuôi, dệt vải và làm gốm.

- Tổ chức xã hội: Công xã thị tộc gồm 2, 3 thế hệ, có cùng dòng máu, làm chung và hưởng chung.

- Đời sống tinh thần: Biết làm đồ trang sức tinh tế hơn, làm tượng bằng đa hoặc đất nung,...; đã có tục chôn người chết và đời sống tâm linh.

2. Đời sống vật chất và tinh thần của người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam

a. Đời sống vật chất


- Biết mài đá, tạo ra nhiều loại công cụ và vũ khí khác nhau.

- Đồ gốm đã dần phổ biến với hoa văn trang trí phong phú.

- Sống chủ yếu trong các hang động, mái đá hoặc các túp lều lập bằng cỏ khô hay lá cây.

- Nguồn thức ăn phong phú.

b. Đời sống tinh thần

- Làm đồ trang sức từ đá, đất nung…

- Hoa văn trên đồ gốm cũng dần mang tính chất nghệ thuật, trang trí.

- Chôn người chết cùng với công cụ và đồ trang sức.
 
Sửa lần cuối:
Xã hội nguyên thủy là xã hội đầu tiên của loài người, xuất hiện cách đây hàng triệu năm. Đây là thời kỳ con người bắt đầu học cách sinh tồn và phát triển.
1.jpg
2.jpg
3.jpg
4.jpg
5.jpg
6.jpg
7.jpg
8.jpg
9.jpg
10.jpg
 
Bài 5: Xã hội nguyên thủy
1. Các giai đoạn phát triển của xã hội nguyên thủy
Xã hội nguyên thủy kéo dài hàng triệu năm và trải qua hai giai đoạn chính:

-Bầy người nguyên thủy: Gắn liền với giai đoạn Người tối cổ. Do công cụ lao động còn thô sơ và trình độ thấp kém, con người phải sống dựa vào nhau, tập hợp thành các nhóm nhỏ gồm vài ba chục người để tìm kiếm thức ăn và tự bảo vệ mình.
-Công xã thị tộc: Xuất hiện khi Người tinh khôn ra đời. Bầy người nguyên thủy tan rã, nhường chỗ cho thị tộc — một nhóm người (khoảng 2–3 thế hệ) có cùng dòng máu, sống quây quần, bình đẳng và cùng làm chung, hưởng chung. Nhiều thị tộc sống gần nhau, có quan hệ họ hàng và gắn bó với nhau tạo thành bộ lạc.
2. Đời sống của người nguyên thủy
Đời sống của con người có sự tiến triển rõ rệt qua hai giai đoạn:

Đặc điểmGiai đoạn Người tối cổGiai đoạn Người tinh khôn
Công cụĐá ghè đẽo thô sơ, dùng để đào củ, chặt cành.Đá mài tinh xảo hơn, phát minh ra cung tên để săn bắn.
Kinh tếSăn bắt, hái lượm. Biết tạo ra lửa bằng cách cọ xát.Ngoài săn bắn, hái lượm còn biết trồng trọt (rau, lúa), chăn nuôi gia súc, làm đồ gốm, dệt vải.
Nơi ởChủ yếu trong các hang động, mái đá.Định cư ổn định hơn, bắt đầu biết dựng lều, nhà.
Đời sống tinh thầnBiết làm đồ trang sức từ vỏ ốc, xương thú; vẽ tranh trên vách hang.Trang sức đẹp hơn (vòng tay, vòng cổ); biết chôn cất người chết và có tín ngưỡng thờ thần linh.
3. Dấu tích xã hội nguyên thủy tại Việt Nam
Nhiều địa điểm trên lãnh thổ Việt Nam đã tìm thấy bằng chứng của đời sống nguyên thủy:

-Người tối cổ: Tìm thấy công cụ đá ghè đẽo thô sơ tại Núi Đọ (Thanh Hóa), Xuân Lộc, An Lộc (Đồng Nai), các di chỉ văn hóa Sơn Vi (Phú Thọ).
-Người tinh khôn: Di chỉ tại Hòa Bình, Bắc Sơn (Lạng Sơn), Quỳnh Văn (Nghệ An) cho thấy cư dân đã bước đầu biết làm nông nghiệp, làm đồ gốm và chế tác công cụ đá mài.
4. Vai trò của lao động
Lao động đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của con người và xã hội:

-Lao động giúp cơ thể con người dần biến đổi (bàn tay linh hoạt, hộp sọ phát triển) để trở thành Người tinh khôn.
-Lao động giúp con người cải tạo thiên nhiên, sáng tạo công cụ và phương thức sản xuất mới, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và từng bước tiến tới xã hội văn minh
 

Lao động có vai trò gì với sự phát triển của con người?​

Lao động đóng vai trò quan trọng và có tính chất quyết định đối với sự phát triển của con người và xã hội loài người qua các khía cạnh sau:
  • Hoàn thiện cơ thể con người: Chính trong quá trình lao động và nhờ có lao động, cơ thể con người đã dần biến đổi và hoàn thiện để từ Người tối cổ trở thành Người tinh khôn.
  • Phát triển kỹ năng và trí tuệ: Quá trình liên tục cải tiến công cụ lao động đã giúp đôi bàn tay con người trở nên khéo léo hơn. Đồng thời, việc chế tạo công cụ cũng kích thích tư duy và trí não phát triển.
  • Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần: Lao động giúp con người biết sáng tạo ra các công cụ và phương thức sản xuất mới (như trồng trọt, chăn nuôi, làm đồ gốm), từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và không còn hoàn toàn phụ thuộc vào thiên nhiên.
  • Hình thành và gắn kết xã hội: Quá trình lao động kiếm sống và chế ngự thiên nhiên đã thúc đẩy con người liên kết với nhau, dẫn đến sự hình thành của các tổ chức xã hội đầu tiên như thị tộc và bộ lạc.
  • Nền tảng của văn minh: Lao động là động lực giúp nhân loại từng bước tiến tới xây dựng một xã hội văn minh và hiện đại như ngày nay.
Tóm lại, lao động không chỉ thay đổi diện mạo con người mà còn là yếu tố then chốt tạo nên sự tiến bộ của toàn xã hội​
 

Dành cho học sinh

VnKienthuc lúc này

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top