Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 32,459
1. Kiến thức về thể loại Văn học
Nền văn học Việt Nam gồm hai bộ phận hợp thành: văn học dân gian (sáng tác truyền miệng của nhân dân) và văn học viết (sáng tác của các tác giả có tên tuổi, sử dụng chữ viết) . Tiến trình lịch sử được chia làm hai thời kỳ chính:
- Truyện trinh thám: Là loại tác phẩm truyện viết về quá trình điều tra vụ án, thường có những sự việc bí ẩn, bất ngờ . Các yếu tố cốt lõi bao gồm:
- Không gian hiện trường: Nơi xảy ra vụ án hoặc nơi người điều tra nghiên cứu để tìm thủ phạm .
- Cốt truyện: Gồm một chuỗi sự kiện tập trung vào một vụ án phức tạp, bắt đầu bằng một bí ẩn và kết thúc bằng hành trình giải mã của người điều tra .
- Hệ thống nhân vật: Gồm người điều tra (có tố chất đặc biệt, giỏi quan sát và suy luận), nạn nhân, nghi phạm và thủ phạm .
- Thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ: Là các thể thơ được xác định dựa trên số chữ (tiếng) trong mỗi dòng thơ . Các dòng thơ thường được ngắt nhịp linh hoạt và sử dụng vần (vần chân, vần liền hoặc vần cách) .
- Kết cấu văn học: Là toàn bộ cách tổ chức, sắp xếp, liên kết các yếu tố để tạo nên tác phẩm nghệ thuật (trong thơ là mạch cảm xúc, thế giới hình tượng; trong truyện là các sự kiện) .
Nền văn học Việt Nam gồm hai bộ phận hợp thành: văn học dân gian (sáng tác truyền miệng của nhân dân) và văn học viết (sáng tác của các tác giả có tên tuổi, sử dụng chữ viết) . Tiến trình lịch sử được chia làm hai thời kỳ chính:
- Thời kì trung đại (Thế kỉ X - cuối thế kỉ XIX): Văn học viết chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm, chịu ảnh hưởng từ văn học Trung Quốc nhưng đã được Việt hóa để thể hiện tâm hồn dân tộc .
- Thời kì hiện đại (Đầu thế kỉ XX - nay): Văn học viết bằng chữ Quốc ngữ, có sự kế thừa tinh hoa cũ và tiếp nhận các cách tân từ văn học phương Tây .
- Văn bản giới thiệu danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử: Thuộc loại văn bản thuyết minh, nhằm giới thiệu vẻ đẹp tự nhiên hoặc giá trị lịch sử, văn hóa của một địa danh . Văn bản thường kết hợp các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu) .
- Thông tin khách quan và ý kiến chủ quan:
- Thông tin khách quan: Thường thể hiện ở dạng bản tin, số liệu thống kê, kết quả nghiên cứu .
- Ý kiến chủ quan: Thể hiện quan điểm, đánh giá, thái độ của người viết, thường dùng các từ ngữ như: tôi nghĩ, tôi tin, theo quan điểm của tôi... .
- Bài phỏng vấn: Là văn bản ghi lại quá trình đối thoại trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm tìm hiểu và thu thập thông tin về một sự việc, vấn đề hoặc nhân vật .
- Câu ghép: Là câu do hai hoặc nhiều cụm chủ ngữ - vị ngữ nòng cốt tạo thành, mỗi cụm này được gọi là một vế câu .
- Câu ghép đẳng lập: Các vế câu có quan hệ bình đẳng về nghĩa (quan hệ thời gian, tương phản, lựa chọn...) .
- Câu ghép chính phụ: Các vế câu có quan hệ phụ thuộc (quan hệ nguyên nhân - kết quả, điều kiện, nhượng bộ...) .
- Sự phát triển của ngôn ngữ: Từ vựng luôn vận động và phát triển thông qua việc tạo nghĩa mới từ nghĩa gốc, sáng tạo từ ngữ mới (như năng lượng xanh, máy bay không người lái) hoặc tiếp nhận từ ngữ nước ngoài .
- Biến đổi và mở rộng cấu trúc câu: Việc thay đổi trật tự từ, chuyển cụm chủ - vị thành cụm danh từ hoặc mở rộng thành phần câu giúp tăng lượng thông tin và nhấn mạnh ý nghĩa cần biểu đạt .
- Tên viết tắt của các tổ chức quốc tế: Sử dụng các chữ cái đầu của các từ trong cụm từ tên tiếng Anh (ví dụ: UN, UNESCO, WTO...) để tiết kiệm thời gian và tăng khả năng tìm kiếm thông tin .