Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 35,083
Để phân biệt và sử dụng các thì hoàn thành trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững công thức tổng quát, mục đích sử dụng và các dấu hiệu nhận biết đặc trưng của từng thì.
1. Công thức tổng quát của các thì Hoàn thành
Bản chất của dạng thức hoàn thành là sự kết hợp giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ (P2/V3).
- Công thức chung:
have + P2. - Trợ động từ "have" sẽ được chia theo thời gian (Quá khứ, Hiện tại, Tương lai), trong khi "P2" là yếu tố không đổi.
2. Chi tiết từng thì hoàn thành
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Công thức:
S + have/has + P2.- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và vẫn chưa kết thúc.
- Hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng hoặc kéo dài đến hiện tại.
- Diễn tả trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cá nhân.
- Dấu hiệu nhận biết:
just,recently,lately,ever,never,already,yet,since,for,until now,so far,up to now,up to present, hoặc các trạng từ chỉ số lần (ví dụ:three times).
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Công thức:
S + had + P2. - Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành và xảy ra trước một hành động khác hoặc trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Phối hợp thì: Trong một câu có hai hành động quá khứ, hành động xảy ra trước chia Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau chia Quá khứ đơn.
- Dấu hiệu nhận biết:
before,by,by the time(các từ mang nghĩa là "trước").
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
- Công thức:
S + will have + P2. - Cách dùng: Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.
- Dấu hiệu nhận biết:
before,by,by the timeđi kèm với mốc thời gian trong tương lai (ví dụ:by 5 PM tomorrow).
3. Cách phân biệt dựa trên mục đích và thời gian
Bạn có thể phân biệt các thì này dựa trên "mốc tham chiếu" mà hành động đó hoàn thành trước:
Bạn có thể phân biệt các thì này dựa trên "mốc tham chiếu" mà hành động đó hoàn thành trước:
Thì | Mốc tham chiếu (Hành động hoàn thành trước...) | Ví dụ dấu hiệu |
|---|---|---|
Hiện tại hoàn thành | Thời điểm nói (liên quan đến hiện tại) | since 2010, for 5 years |
Quá khứ hoàn thành | Một thời điểm/hành động khác trong quá khứ | by the time I arrived |
Tương lai hoàn thành | Một thời điểm/hành động khác trong tương lai | by next month |
4. Các thì Hoàn thành Tiếp diễn (Mở rộng)
Đây là sự phát triển từ thì hoàn thành để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Đây là sự phát triển từ thì hoàn thành để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
S + have/has been + V-ing. - Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
S + had been + V-ing. - Tương lai hoàn thành tiếp diễn:
S + will have been + V-ing.
Lưu ý quan trọng: Trong các câu phức, mệnh đề phụ thuộc (thường chứa các liên từ như
after, as soon as) không được chia các thì tương lai. Để diễn tả ý nghĩa hoàn thành trong tương lai ở mệnh đề phụ, người ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.