Bài 20 Châu Á từ năm 1991 đến nay

Bài 20: Châu Á từ năm 1991 đến nay​

1. Các nước Đông Bắc Á từ năm 1991 đến nay

a) Nhật Bản


- Từ năm 1991 đến nay, nền tế Nhật Bản vẫn chưa thoát trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái tăng trưởng yếu ớt. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những tâm kinh tế-tài chính lớn thế giới, là quốc gia có chất cuộc sống cao với hệ thống tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo toàn diện.

+ Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xác lập trong hơn bốn thập kỉ của Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua.

+ Nhật Bản vẫn là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39.000 USD; chì số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới, tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (85 tuổi).

b) Hàn Quốc

- Từ năm 1991, Hàn Quốc đã trở thành một nước công nghiệp mới (NIC) và là một trong bốn “con rồng” châu Á, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại. Cũng từ đây, Hàn Quốc đã có thay đổi đáng kể trong định hướng sản xuất với mũi nhọn là các ngành công nghệ cao.

- Đầu thế kỉ XXI, nền kinh tế Hàn Quốc duy trì được mức tăng trưởng ổn định, cao hơn mức tăng trưởng trung bình của nền kinh tế thế giới, thuộc nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới, dẫn đầu chuỗi cung ứng toàn cầu về chất bán dẫn và ô tô với các tập đoàn nổi tiếng.

- Mức sống, tuổi thọ của người dân không ngừng được nâng cao.

c) Trung Quốc

- Từ sau năm 1991, Trung Quốc chính thức nêu ra mục tiêu xây dựng kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách mở cửa. Trong 30 năm (1991-2021), Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu:

+ Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc luôn ở mức cao nhất thế giới và trở thành nền kinh tế. lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ vào năm 2010). Năm 2021, GDP của Trung Quốc chiếm khoảng 17,3% toàn thế giới.

+ Trung Quốc trở thành công xưởng mới của thế giới, trong đó sản xuất công nghệ cao là mũi nhọn.

+ Quá trình đô thị hoá cũng diễn ra với tốc độ nhanh.

+ Mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.

- Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc vẫn còn thấp, mất cân bằng, không hợp lí và thiếu bền vững do ô nhiễm môi trường và mức độ chênh lệch giàu-nghèo vẫn cao.

2. Quá trình phát triển của ASEAN năm 1991 đến nay

a) Từ “ASEAN 6” phát triển thành “ASEAN 10”


- Sau năm 1991, Chiến tranh lạnh chấm dứt, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết, tình hình chính trị của khu vực được cải thiện rõ rệt, tạo điều kiện cho việc mở rộng ASEAN.

+ Tháng 7-1995, Việt Nam chinh thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN.

+ Tháng 7-1997, Lào và Mi-an-ma cũng gia nhập ASEAN.

+ Tháng 4-1999, Cam-pu-chia được kết nạp và trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN.

- Năm 1999, lần đầu tiên trong lịch sử khu vực, tất cả các nước Đông Nam Á đều cùng đứng trong một tổ chức thống nhất. Đây là cơ sở để ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác kinh tế và xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, ổn định và phát triển phồn vinh.

+ Năm 1992, ASEAN kí kết Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thoả thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

+ Năm 2007, Hiến chương ASEAN ra đời, tạo cơ sở pháp lí để tăng cường liên kết và hợp ASEAN.

+ Năm 2015, Cộng ASEAN chính thức được thành lập, dánh dấu mốc phát triển quan trọng, dưa ASEAN bước vào giai đoạn hợp tác mới.

+ Năm 2020, Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí kết giữa ASEAN và năm đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a và Niu Di-lân), có hiệu lực từ tháng 1-2022, góp phần tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới.

b) Cộng đồng ASEAN từ năm 2015 đến nay

- Ý tưởng về Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1997, khi các nhà lãnh đạo thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020. Ngày 31-12-2015, Cộng đồng ASEAN (AC) được thành lập.

- Mục tiêu tổng quát của ASEAN là: xây dựng tổ chức này trở thành một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, chia sẻ trách nhiệm xã hội và hợp tác rộng mở với bên ngoài, hoạt động theo luật lệ và hướng tới người dân.

- Để xây dựng Cộng đồng ASEAN, tháng 1-2009, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015) cùng các kế hoạch triển khai với nhiều biện pháp và hoạt động cụ thể.

- Trụ cột của cộng đồng ASEAN:

+ Cộng đồng chính trị-an ninh (APSC): Tạo dựng môi trường hoà bình và an ninh ở khu vực, nâng hợp tác chính trị-an ninh ASEAN lên tầm cao mới

+ Cộng đồng kinh tế (AEC): Tạo ra một thị trường duy nhất, có sức cạnh tranh cao, phát triển đồng đều và hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu

+ Cộng đồng văn hóa-xã hội (ASCC): Nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy bình đẳng, công bằng, phát triển bền vững, tăng cường ý thức cộng đồng và bản sắc chung

- Ý nghĩa:

+
Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là kết quả hợp tác ASEAN trong gần 50 năm, phản ánh mức độ liên kết của ASEAN ngày càng cao, chặt chẽ hơn và có vai trò quan trọng ở khu vực.

+ Tuy nhiên, Cộng đồng vẫn là sự “thống nhất trong đa dạng” vì vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên.
 
Sửa lần cuối:
Châu Á: Từ Những Bước Ngoặt Năm 1991 Đến Vị Thế Trung Tâm Thế Giới
Cột mốc năm 1991 không chỉ đơn thuần đánh dấu sự sụp đổ của một trật tự thế giới cũ mà còn là khởi đầu cho một cuộc tái định vị quyền lực toàn cầu đầy ngoạn mục. Trong bối cảnh địa chính trị biến động dữ dội đó, Châu Á đã không còn là một khu vực thụ động trước các luồng xoáy lịch sử; ngược lại, lục địa này trỗi dậy mạnh mẽ để dần xác lập vị thế hạt nhân trong kỷ nguyên hiện đại.

Để giải mã hiện tượng "Thế kỷ Châu Á", giới phân tích cần nhìn thấu suốt quá trình tích lũy nội lực kéo dài hàng thập kỷ của các quốc gia trọng điểm. Chính sự chuyển mình quyết liệt về tư duy chiến lược tại Trung Quốc, những thành tựu nền tảng của Ấn Độ và sự thay đổi mô hình phát triển tại Đông Nam Á trong giai đoạn trước 1991 đã tạo nên một bệ phóng vững chắc, đưa khu vực này bước vào giai đoạn tăng trưởng thần kỳ sau đó.

1. Trung Quốc: Bước ngoặt mang tính thời đại từ công cuộc cải cách và mở cửa

Sự trỗi dậy của Trung Quốc là minh chứng điển hình cho sức mạnh của việc thay đổi tư duy chiến lược. Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào tháng 12/1978, khi Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra đường lối mới, lấy phát triển kinh tế làm trung tâm. Đây không chỉ là một sự điều chỉnh chính sách quốc nội mà còn là chất xúc tác thay đổi toàn bộ cục diện kinh tế khu vực.

Tính đến năm 1991, công cuộc cải cách và mở cửa đã mang lại những thành tựu định hình một siêu cường tương lai:

-Tốc độ tăng trưởng kỷ lục: Trong giai đoạn 1980 - 1991, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm của Trung Quốc đạt hơn 9,1% – con số cao nhất thế giới vào thời điểm đó.
-Đột phá mô hình kinh tế: Xây dựng thành công các đặc khu kinh tế tiêu biểu như Thâm Quyến, Chu Hải, đóng vai trò là những "phòng thí nghiệm" cho mô hình kinh tế thị trường định hướng xuất khẩu.
-Điều chỉnh quỹ đạo đối ngoại: Chuyển dịch từ đối đầu sang bình thường hóa và mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia, tạo ra môi trường quốc tế thuận lợi tối đa để tập trung toàn lực phát triển nội lực.
2. Ấn Độ: Xây dựng nội lực và khẳng định vị thế quốc gia tự chủ

Trong giai đoạn 1950 - 1991, Ấn Độ đã thực hiện một lộ trình xây dựng đất nước bền bỉ, tạo dựng những tiền đề quan trọng về cả an ninh lương thực lẫn tiềm lực công nghệ cao. Những thành quả này là điều kiện cần để Ấn Độ bước ra thế giới sau năm 1991 với tư cách một cường quốc mới:


-Xác lập nền tảng công nghiệp: Ấn Độ đã xây dựng thành công nền kinh tế độc lập với cơ cấu hợp lý. Đến những năm 80 của thế kỷ XX, quốc gia này đã kiêu hãnh đứng thứ 10 trong số các nước sản xuất công nghiệp lớn nhất thế giới.
-Đảm bảo an ninh lương thực: Nhờ thực hiện thành công "Cách mạng xanh", Ấn Độ đã xoay chuyển từ một quốc gia thiếu đói thành nước tự túc được lương thực và có dư địa lớn để xuất khẩu gạo ra thị trường quốc tế.
-Tiến quân vào khoa học - kỹ thuật: Những bước tiến đột phá như chế tạo thành công bom nguyên tử (1974) và phóng vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo Trái Đất (1975) đã khẳng định trình độ khoa học và khát vọng tự chủ của một dân tộc đang vươn mình.
3. Đông Nam Á: Sự trỗi dậy của các "con rồng" qua chuyển dịch chiến lược

Sự phát triển vượt bậc của Đông Nam Á, đặc biệt là nhóm các quốc gia như Singapore, Thái Lan, Malaysia... bắt nguồn từ sự nhạy bén trong việc thay đổi mô hình tăng trưởng để thích ứng với xu thế toàn cầu hóa.

Quá trình chuyển dịch này được thực hiện qua hai giai đoạn chiến lược rõ rệt:

Giai đoạn
Chiến lược phát triển
Nội dung và Ý nghĩa chiến lược
Những năm 50 - 60
Công nghiệp hóa hướng nội
Tập trung thay thế hàng nhập khẩu, sản xuất hàng tiêu dùng nội địa nhằm giải quyết việc làm và xây dựng nền móng công nghiệp sơ khai.
Những năm 70 - 80
Công nghiệp hóa hướng ngoại
Đẩy mạnh xuất khẩu làm chủ đạo, thu hút tối đa vốn đầu tư và kỹ thuật nước ngoài. Đây chính là "ngòi nổ" cho sự tăng trưởng phi mã.

Tư duy hướng ngoại này đã biến khu vực trở thành một trong những công xưởng năng động nhất hành tinh. Trong đó, Singapore là hình mẫu tiêu biểu nhất khi tận dụng triệt để chiến lược này để vươn mình trở thành "con rồng" kinh tế nổi bật, dẫn dắt xu hướng phát triển của cả khu vực.

4. Kết luận: Một Châu Á năng động trong dòng chảy kỷ nguyên mới

Nhìn lại lịch sử, có thể khẳng định rằng những thành tựu về kinh tế, khoa học kỹ thuật và sự ổn định chính trị từ giai đoạn trước năm 1991 chính là những nấc thang then chốt. Sự chuyển mình từ mô hình hướng nội sang hướng ngoại, từ tập trung tư tưởng sang lấy kinh tế làm trọng tâm đã tạo ra một lực đẩy cộng hưởng.

Diện mạo của Châu Á ngày nay, với những đại đô thị sầm uất và những tòa nhà chọc trời vươn cao như tại TP. Hồ Chí Minh hay các trung tâm tài chính khác trong khu vực, chính là sự hiện thực hóa từ những số liệu tăng trưởng và quyết sách lịch sử. Từ một khu vực chịu nhiều vết thương chiến tranh và lạc hậu, Châu Á đã trở thành động lực tăng trưởng chính của toàn cầu, sẵn sàng định hình tương lai của thế giới trong thế kỷ XXI.
 

Dành cho học sinh

VnKienthuc lúc này

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top