Bài 22 Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá

Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa​

1. Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật và ảnh hưởng đối với Việt Nam

a) Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật


Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật triển nhanh và đạt được nhiều thành tựu kì diệu trên các lĩnh vực.

- Khoa học cơ bản: Đạt được nhiều thành tựu lớn trong các ngành Toán học, Vật lí, Sinh học, Hoá học...

- Công nghệ sinh học: Đạt được những bước tiến dài về công nghệ di truyền, công nghệ tế bào, công nghệ vi sinh, thúc đẩy cuộc “Cách mạng xanh” trong nông nghiệp, các tiến bộ y dược và công nghệ thực phẩm.

- Công nghệ vật liệu: Tạo ra được những vật liệu mới chuyên dụng với tính năng vượt trội như: pô-li-me siêu dẻo; com-pô-sít siêu bền; na-nô siêu nhỏ;…

- Công nghệ năng lượng: Khám phá và đưa vào ứng dụng các nguồn năng lượng mới, đa dạng như: nguyên tử, gió, mặt trời, sinh học, nhiệt hạch,...

- Công nghệ thông tin: Tiến dài với các thế hệ máy tính điện tử có khả năng lưu trữ, xử lí thông tin, tinh toán vượt trội và mạng internet được ứng dụng rộng rãi.

- Giao thông vận tải: Có những bước tiến vượt trội với sự xuất hiện của các loại máy bay siêu âm khổng lồ, các loại tàu hoả tốc độ cao,…

- Thông tin liên lạc: Có bước tiến “thần kì” với sự xuất hiện của sóng vô tuyến qua hệ thống vệ tinh nhân tạo, điện thoại di động và đặc biệt là điện thoại thông minh,…

- Công nghệ kĩ thuật số: Đạt được các thành tựu quan trọng về dữ liệu lớn, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, kết nối vạn vật... đặt nền móng cho sự ra đời, phát triển của rô bốt thông minh, nền kinh tế số, thành phố thông minh và chính phủ điện tử.


b) Ảnh hưởng của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật đối với Việt Nam

Cách mạng khoa học-kĩ thuật đã và đang có ảnh hưởng sâu rộng, mang lại cả những thời cơ và thách thức đối với Việt Nam.

- Thời cơ:

+ Cuộc cách mạng này đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam theo hướng hiện đại, hội nhập với khu vực và thế giới.

+ Góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, làm thay đổi phương thức quản lí nhà nước, mô hình sản xuất kinh doanh, tiêu dùng và đời sống văn hoá, xã hội.

- Thách thức:

+ Việt Nam rất dễ bị biến thành nơi gia công, lắp ráp đơn giản của các nước có nền công nghệ hiện đại;

+ Nguy cơ về an ninh, chính trị, an toàn xã hội do thông tin bảo mật bị đánh cắp hoặc thông tin xấu, sai sự thật được phát tán rộng rãi trên không gian mạng,…

2. Xu thế toàn cầu hoá và tác động đối với thế giới và Việt Nam

a) Xu thế toàn cầu hoá


- Sự phát triển như vũ bão của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật đã thúc đẩy sự gia tăng mạnh mẽ của xu hướng toàn cầu hoá từ những năm 80 của thế kỉ XX đến nay trên các lĩnh vực kinh tế, thương mại, văn hoá, chính trị.


- Biểu hiện:

+ Kinh tế:
Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế gắn với các tập đoàn xuyên quốc gia hoặc tổ chức phi chính phủ, sự mở rộng hệ thống tài chính toàn cầu với các tổ chức kinh tế, tài chính khu vực, quốc tế.

+ Văn hóa: Sự chia sẻ, tăng cường giao lưu, trao đổi, thâm nhập lẫn nhau của các nền văn hoá.

+ Chính trị: Sự phát triển và ảnh hưởng ngày càng gia tăng của các tổ chức khu vực và các tổ chức quốc tế…

b) Tác động của toàn cầu hoá đối với thế giới và Việt Nam

Đối với thế giới:

- Cơ hội:


+ Toàn cầu hoá thúc đẩy nhanh sự hình thành thị trường kinh tế toàn cầu, xã hội hoá lực lượng sản xuất, đem lại sự tăng trưởng cao về kinh tế;

+ Tạo nên sự liên kết ngày càng chặt chẽ giữa các lực lượng, các quốc gia, khu vực trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu vì mục tiêu phát triển chung của nhân loại;

+ Làm gia tăng giao lưu, trao đổi văn hoá giữa các quốc gia, dân tộc và định hình xu hướng văn hoá toàn cầu.

- Thách thức:

+ Làm gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, kéo dài khoảng cách chênh lệch giàu nghèo trong mỗi quốc gia, giữa các quốc gia và các khu vực trên thế giới;

+ Làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm môi trường, dịch bệnh;

+ Làm xói mòn và đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

Đối với Việt Nam: toàn cầu hóa tạo điều kiện cho quá trình hội nhập khu vực và thế giới trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, vừa đem lại cơ hội, vừa tạo ra thách thức.

- Về kinh tế:

+ Toàn cầu hoá tạo ra cho nước ta cơ hội tiếp cận vốn đầu tư nước ngoài, trình độ khoa học-kĩ thuật tiên tiến của thế giới; mở rộng hoạt động thương mại, xuất khẩu lao động; chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao mức sống người dân…

+ Tuy nhiên toàn cầu hóa cùng làm gia tăng sự cạnh tranh.

- Về chính trị, toàn cầu hoá mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia và thể hiện vai trò tích cực trong các tổ chức khu vực (như ASEAN), quốc tế (như Liên hợp quốc), góp phần nâng ASEAN, quốc tế (như Liên họ cao uy tin, địa vị quốc gia.

- Về văn hoá:

+ Toàn cầu hoá cho phép mở rộng giao lưu, tiếp xúc và tiếp thu những tinh hoa văn hoá của nhân loại, làm giàu cho nền văn hoá Việt Nam.

+ Dẫn đến nguy cơ bị hoà tan, làm xói mòn bản sắc văn hoá truyền thống.
 
Cơ hội và thách thức của Việt Nam khi gia nhập WTO
Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào năm 2007 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế, mang lại những thời cơ và thách thức đan xen. Dựa trên các nguồn tài liệu, có thể tóm tắt như sau:
1. Thời cơ (Cơ hội)
  • Mở rộng kinh tế đối ngoại: Gia nhập WTO giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và thu hút mạnh mẽ nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài (FDI).​
  • Tiếp cận công nghệ và vốn: Tạo cơ hội cho nước ta tiếp cận với các nguồn vốn đầu tư lớn, trình độ khoa học – kĩ thuật tiên tiến của thế giới và các phương thức quản lí hiện đại.​
  • Thúc đẩy tăng trưởng: Việc mở rộng hoạt động thương mại và xuất khẩu lao động góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo thêm việc làm và nâng cao mức sống của người dân.​
  • Nâng cao vị thế quốc tế: WTO mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia và thể hiện vai trò tích cực trong các tổ chức quốc tế, góp phần nâng cao uy tín và địa vị quốc gia trên trường quốc tế.​
  • Giao lưu văn hóa: Tạo điều kiện mở rộng giao lưu, tiếp xúc và tiếp thu những tinh hoa văn hoá của nhân loại để làm giàu cho nền văn hoá dân tộc.​
2. Thách thức
  • Sự cạnh tranh quyết liệt: Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia và tập đoàn lớn trên thế giới. Nguy cơ nước ta bị biến thành "nơi gia công", lắp ráp đơn giản cho các nước phát triển là rất lớn nếu không có sự bứt phá về công nghệ.​
  • Áp lực về an ninh và chủ quyền: Quá trình hội nhập sâu rộng cũng đặt ra những thách thức trong việc giữ vững độc lập, tự chủ và an ninh quốc gia trong kỉ nguyên số.​
  • Nguy cơ đánh mất bản sắc: Sự du nhập của các trào lưu văn hóa ngoại lai tạo ra nguy cơ bị "hoà tan" hoặc xói mòn các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc.​
  • Thách thức về lao động: Sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa tạo áp lực đào thải lao động quy mô lớn, đòi hỏi nguồn nhân lực phải có chất lượng cao để làm chủ công nghệ.​
  • Các vấn đề an ninh phi truyền thống: Việt Nam cũng phải đối mặt với các vấn đề về bảo mật thông tin, tin xấu độc và những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, dịch bệnh lây lan nhanh do sự kết nối chặt chẽ giữa các quốc gia.​
Nhìn chung, gia nhập WTO vừa là thời cơ lớn, vừa là thách thức gay gắt. Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các cơ hội để nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh, đồng thời có các biện pháp phòng ngừa các tác động tiêu cực để phát triển bền vững.​
 
Toàn cầu hóa tác động tiêu cực gì đến văn hóa?

Xu thế toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội giao lưu nhưng cũng gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với văn hóa, cụ thể như sau:
  • Xói mòn bản sắc dân tộc: Toàn cầu hóa làm gia tăng sự thâm nhập lẫn nhau giữa các nền văn hóa, dẫn đến nguy cơ làm "xói mòn" và đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc của các quốc gia.​
  • Nguy cơ bị "hòa tan": Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập văn hóa sâu rộng tạo ra thách thức lớn khi các giá trị văn hóa truyền thống có thể bị "hòa tan" trước sự du nhập mạnh mẽ của các luồng văn hóa ngoại lai.​
  • Đánh mất giá trị truyền thống: Việc tiếp thu thiếu chọn lọc các yếu tố văn hóa bên ngoài có thể làm suy giảm sự độc đáo và các giá trị tinh thần cốt lõi đã được hình thành lâu đời của mỗi dân tộc.​
Tóm lại, thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa đối với văn hóa là làm thế nào để vừa có thể "hòa nhập" với thế giới, vừa không bị "hòa tan" và giữ vững được những nét đặc trưng riêng biệt của bản sắc dân tộc.​
 
Các thành tựu chính của Cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?

Theo nội dung sách giáo khoa, Cách mạng công nghiệp 4.0 (hay Cách mạng 4.0) là thuật ngữ bắt nguồn từ Đức vào đầu thập kỷ thứ hai của thế kỷ XXI và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu. Cuộc cách mạng này gắn liền với những thành tựu khoa học – kỹ thuật tiêu biểu sau:
  • Các công nghệ trụ cột: Bao gồm vạn vật kết nối (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI)điện toán đám mây (Cloud).​
  • Trí tuệ nhân tạo (AI): Đây là thành tựu đạt bước tiến đột phá, không chỉ mô phỏng tư duy con người mà còn đóng vai trò hạt nhân, điều hành và tối ưu hóa các thành tựu khoa học – công nghệ khác trên mọi lĩnh vực để tạo ra xã hội thông minh.​
  • Công nghệ kĩ thuật số: Đạt được các bước tiến quan trọng trong việc phát triển rô-bốt thông minh, nền kinh tế số và thành phố thông minh.​
  • Công nghệ in 3D: Ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi vào sản xuất, giúp tạo mẫu nhanh chóng, chính xác, đa dạng, đồng thời tiết kiệm chi phí và hạn chế rác thải.​
Những thành tựu này không chỉ thúc đẩy năng suất lao động mà còn làm thay đổi diện mạo của đời sống xã hội, hướng tới việc xây dựng các thành phố thông minh, nơi mọi hoạt động từ giao thông, chính quyền đến môi trường đều được kết nối và quản lý hiệu quả.​
 
Sự phát triển của AI gây ra những rủi ro gì?

Dựa trên nội dung từ sách giáo khoa, sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), mặc dù mang lại nhiều thành tựu đột phá, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức đáng kể sau:​
  • Áp lực đào thải lao động quy mô lớn: Đây là một trong những thách thức gay gắt nhất. Sự phát triển của AI và tự động hóa có khả năng thay thế con người trong nhiều công việc, dẫn đến nguy cơ mất việc làm hàng loạt nếu nguồn nhân lực không kịp thời thích ứng và nâng cao trình độ.​
  • Vấn đề bảo mật thông tin và tin giả: AI có thể bị lợi dụng để phát tán thông tin sai sự thật (tin giả), các nội dung xấu độc trên không gian mạng một cách nhanh chóng và rộng rãi, gây khó khăn cho việc quản lý và bảo vệ an toàn thông tin.​
  • Nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ nước ngoài: Nếu một quốc gia không làm chủ được các nền tảng dữ liệu và thuật toán, họ dễ rơi vào tình trạng lệ thuộc vào các tập đoàn công nghệ nước ngoài. Điều này trực tiếp đe dọa đến sự tự chủ và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.​
  • Thách thức về nhân lực chất lượng cao: Để làm chủ được AI, đòi hỏi phải có đội ngũ chuyên gia giỏi về dữ liệu và thuật toán. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực này sẽ khiến các quốc gia chậm chân trong cuộc đua công nghệ và gặp khó khăn trong việc kiểm soát các rủi ro từ AI.​
Tóm lại, để đối phó với những rủi ro này, các quốc gia cần có chiến lược phát triển nhân lực chất lượng cao, đồng thời xây dựng các khung pháp lý và kỹ thuật để đảm bảo AI được phát triển và sử dụng một cách an toàn, hiệu quả.​
 
Kinh tế số và xã hội thông minh có mối liên hệ như thế nào trong kỷ nguyên 4.0?

Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0), kinh tế sốxã hội thông minh có mối quan hệ hữu cơ, gắn kết chặt chẽ và cùng dựa trên nền tảng của các công nghệ đột phá. Dưới đây là các phương diện thể hiện mối liên hệ này:
  • Cùng chung nền tảng công nghệ trụ cột: Cả kinh tế số và xã hội thông minh đều được xây dựng và vận hành dựa trên các công nghệ lõi như vạn vật kết nối (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI)điện toán đám mây (Cloud).
  • Kinh tế số là nền móng phát triển: Các thành tựu về công nghệ kĩ thuật số (như dữ liệu lớn, điện toán đám mây...) đã đặt nền móng cho sự ra đời và phát triển của kinh tế số. Kinh tế số đóng vai trò cung cấp nguồn lực, phương thức sản xuất và dịch vụ hiện đại cho xã hội,.
  • AI là hạt nhân tạo ra xã hội thông minh: Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò điều hành, tối ưu hóa các thành tựu khoa học – công nghệ khác để tạo ra các thực thể của xã hội thông minh. Xã hội thông minh sử dụng các ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng hoạt động trong mọi lĩnh vực của đời sống.
  • Sự giao thoa trong mô hình Thành phố thông minh: Một xã hội thông minh thường được hiện thực hóa qua các thành phố thông minh. Trong mô hình này, kinh tế thông minh (hay kinh tế số) được xác định là một trong những trụ cột then chốt, bên cạnh chính quyền thông minh, giao thông thông minh và cư dân thông minh.
Tóm lại, kinh tế số là động lực thúc đẩy và là một thành phần không thể thiếu trong cấu trúc của xã hội thông minh. Ngược lại, nhu cầu của một xã hội thông minh về quản lí, kết nối và nâng cao đời sống lại tạo ra môi trường và dư địa để kinh tế số phát triển mạnh mẽ hơn,.
 
Việt Nam cần chuẩn bị gì cho nhân lực thời đại AI?

Để chuẩn bị cho nguồn nhân lực trong thời đại Trí tuệ nhân tạo (AI), Việt Nam cần tập trung vào các chiến lược then chốt về đào tạo, chính sách và thích ứng thị trường lao động. Các bước chuẩn bị cụ thể bao gồm:​
  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đây là yếu tố sống còn để có thể làm chủ dữ liệu và thuật toán. Nếu không làm chủ được công nghệ hạt nhân này, nước ta dễ rơi vào tình trạng lệ thuộc vào các nền tảng ngoại nhập, đe dọa sự tự chủ và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.​
  • Đẩy mạnh đào tạo và dạy nghề: Hiện nay, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo của nước ta dù có tăng (đạt 28,4% năm 2024) nhưng vẫn còn thấp so với yêu cầu phát triển. Cần thiết phải đổi mới giáo dục nghề nghiệp, tăng cơ hội việc làm và hỗ trợ các nhóm yếu thế để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.​
  • Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ: Người lao động cần được trang bị khả năng ứng dụng các thành tựu của Cách mạng 4.0 như AI, dữ liệu lớn (Big Data), vạn vật kết nối (IoT) để nâng cao năng suất lao động và khả năng hội nhập quốc tế.​
  • Thực hiện các chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước: Cần triển khai hiệu quả Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Chính sách này nhấn mạnh việc phòng ngừa, ứng phó để hạn chế các tác động tiêu cực, đặc biệt là áp lực đào thải lao động quy mô lớn do AI gây ra.​
  • Phát huy phẩm chất sáng tạo và tinh thần học tập: Tận dụng ưu điểm của người lao động Việt Nam là cần cù, sáng tạo và có nhiều kinh nghiệm tích lũy để chuyển đổi sang các ngành có trình độ và giá trị kinh tế cao.​
  • Mở rộng hợp tác quốc tế về lao động: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp cận với các phương thức quản lý và trình độ khoa học – kỹ thuật tiên tiến, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong nước.​
Tóm lại, việc chuẩn bị nhân lực không chỉ là đào tạo kỹ thuật mà còn là sự thay đổi toàn diện về tư duy, chính sách pháp luật và năng lực làm chủ công nghệ để biến thách thức của AI thành cơ hội phát triển bền vững cho đất nước.​
 
Việt Nam cần thay đổi hệ thống giáo dục thế nào cho AI?
Để thích ứng với kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống giáo dục và đào tạo Việt Nam cần thực hiện những thay đổi chiến lược sau:​
  • Đổi mới giáo dục nghề nghiệp: Đây là yêu cầu cấp thiết khi tỉ lệ lao động qua đào tạo của nước ta hiện còn thấp (đạt 28,4% năm 2024). Cần phải nâng cao chất lượng đào tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại và hỗ trợ các nhóm lao động yếu thế thích nghi với sự thay đổi công nghệ.​
  • Tập trung đào tạo nhân lực chất lượng cao về dữ liệu và thuật toán: Việc thiếu hụt đội ngũ chuyên gia làm chủ được các nền tảng công nghệ hạt nhân này sẽ khiến đất nước dễ rơi vào tình trạng lệ thuộc vào nước ngoài, đe dọa sự tự chủ và an ninh quốc gia. Giáo dục cần ưu tiên đào tạo các kĩ năng chuyên sâu để con người có thể điều hành và tối ưu hóa AI trong mọi lĩnh vực.​
  • Trang bị kĩ năng ứng dụng công nghệ 4.0: Người lao động cần được đào tạo để có khả năng ứng dụng các thành tựu như AI, dữ liệu lớn (Big Data), vạn vật kết nối (IoT) vào thực tiễn sản xuất và dịch vụ nhằm nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh.​
  • Chủ động phòng ngừa rủi ro đào thải lao động: Hệ thống giáo dục và chính sách cần phối hợp để triển khai hiệu quả Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị. Mục tiêu là chuẩn bị các phương án đào tạo lại hoặc chuyển đổi nghề nghiệp cho lực lượng lao động đang đứng trước áp lực bị thay thế bởi AI và tự động hóa quy mô lớn.​
  • Phát huy tư duy sáng tạo và khả năng tự học: Tận dụng những phẩm chất vốn có của người lao động Việt Nam như cần cù, sáng tạo để chuyển dịch sang các ngành nghề có hàm lượng công nghệ và giá trị kinh tế cao hơn.​
  • Mở rộng hợp tác quốc tế trong giáo dục: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về lao động và đào tạo để tiếp cận với các phương thức quản lí hiện đại và trình độ khoa học – kĩ thuật tiên tiến của thế giới.​
Tóm lại, thay đổi cốt lõi của giáo dục Việt Nam trong thời đại AI là chuyển từ đào tạo kĩ năng đơn giản sang đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có năng lực làm chủ công nghệ và linh hoạt thích ứng với những biến động của thị trường lao động toàn cầu.​
 
Làm sao để giữ bản sắc văn hóa trong thời đại số?

Trong thời đại số và xu thế toàn cầu hóa hiện nay, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một thách thức lớn nhưng cũng đồng thời mang lại những cơ hội mới để làm giàu thêm nền văn hóa nước nhà. Dưới đây là những phương hướng cốt lõi để bảo tồn bản sắc dân tộc:
  • Hòa nhập nhưng không "hòa tan": Toàn cầu hóa tạo điều kiện để chúng ta mở rộng giao lưu, tiếp xúc và tiếp thu những tinh hoa văn hóa của nhân loại. Tuy nhiên, cần có sự chọn lọc kĩ lưỡng để việc tiếp thu các yếu tố mới này mục đích là để làm giàu cho nền văn hóa Việt Nam, thay vì để các luồng văn hóa ngoại lai làm "xói mòn" hay đánh mất đi những giá trị cốt lõi vốn có.
  • Ứng dụng công nghệ để bảo tồn và phát huy: Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 với các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và kĩ thuật số có thể được sử dụng làm công cụ đắc lực để số hóa, lưu trữ và quảng bá các di sản văn hóa. Việc đưa các giá trị truyền thống lên không gian mạng giúp văn hóa dân tộc tiếp cận gần hơn với thế giới và thế hệ trẻ trong xã hội thông minh.
  • Xây dựng nền văn hóa tiên tiến: Mục tiêu xuyên suốt của nước ta là xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Điều này đòi hỏi sự phát triển phong phú và đa dạng của các loại hình văn hóa, nghệ thuật, ví dụ như nghệ thuật múa Xoè Thái đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
  • Nâng cao ý thức và trình độ nhân lực: Trong kỉ nguyên số, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ dừng lại ở kĩ thuật mà còn phải bao gồm cả việc bồi dưỡng tinh thần và bản lĩnh văn hóa. Người lao động cần có năng lực làm chủ công nghệ để vừa hội nhập quốc tế hiệu quả, vừa là những đại sứ quảng bá bản sắc dân tộc trên các nền tảng số toàn cầu.
  • Chủ động phòng ngừa các tác động tiêu cực: Cần triển khai các chủ trương, chính sách chủ động để hạn chế các thông tin xấu độc, tin giả trên không gian mạng có thể làm sai lệch nhận thức về lịch sử và văn hóa dân tộc. Việc bảo vệ an ninh quốc gia trong kỉ nguyên số cũng gắn liền với việc giữ vững sự tự chủ về văn hóa và tư tưởng.
Tóm lại, để giữ bản sắc văn hóa trong thời đại số, chúng ta cần tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ để lan tỏa các giá trị truyền thống, đồng thời giữ vững bản lĩnh để tiếp thu những điều mới mẻ một cách có chọn lọc.
 

Dành cho học sinh

Trending content

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top