Kế hoạch bài dạy Lịch sử 8 Bài 8: Phong trào Tây Sơn, tích hợp năng lực số, khai thác bản đồ và lược đồ lịch sử, giúp học sinh tìm hiểu quá trình phát triển của phong trào Tây Sơn, vai trò của Nguyễn Huệ và những chiến thắng tiêu biểu trong lịch sử dân tộc.
BÀI 8: PHONG TRÀO TÂY SƠN​
I. MỤC TIÊU
1. Về kiến thức (theo thang tư duy Bloom):

Sau bài học này, HS sẽ:
- Nhận biết: Nêu được nét chính về nguyên nhân bùng nổ khởi nghĩa Tây Sơn (1771); kể được tên các thắng lợi tiêu biểu theo trục thời gian 1771–1789.
-
Thông hiểu: Mô tả được diễn biến chính, kết quả của các thắng lợi: lật đổ chúa Nguyễn, đánh tan quân Xiêm (1785), lật đổ chúa Trịnh – Lê sụp đổ, đại phá quân Thanh (1789); trình bày được những chính sách bước đầu xây dựng đất nước của Quang Trung.
-
Vận dụng – Phân tích: Giải thích được nguyên nhân thắng lợi của phong trào Tây Sơn; phân tích ý nghĩa lịch sử của phong trào đối với dân tộc.
-
Đánh giá – Sáng tạo: Đánh giá được vai trò của Nguyễn Huệ – Quang Trung đối với lịch sử dân tộc; nhận xét được đóng góp của phong trào Tây Sơn trong sự nghiệp thống nhất và bảo vệ đất nước.
2. Về năng lực:
2.1. Năng lực chung

- Tự chủ, tự học: Chủ động chuẩn bị bài ở nhà, khai thác lược đồ, tư liệu; hoàn thành nhiệm vụ được giao đúng hạn.
-
Giao tiếp và hợp tác: Tích cực thảo luận nhóm; biết lắng nghe, phản biện và bảo vệ ý kiến có lập luận khi tham gia Tòa án lịch sử.
-
Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Phân tích, đánh giá các thắng lợi; lập luận bảo vệ quan điểm; rút ra bài học lịch sử.
2.2. Năng lực đặc thù môn Lịch sử
- Tìm hiểu lịch sử: Khai thác được thông tin từ lược đồ Hình 8.2, 8.4, 8.5, sơ đồ Hình 8.3, 8.6; đọc và phân tích tư liệu chữ viết trong SGK.
-
Nhận thức và tư duy lịch sử: Tái hiện được tiến trình phong trào Tây Sơn qua trục thời gian; đặt sự kiện trong bối cảnh lịch sử thế kỉ XVIII; nhìn nhận nhân vật Quang Trung đa chiều.
-
Vận dụng kiến thức lịch sử: Đánh giá vai trò Quang Trung với lịch sử dân tộc; liên hệ tinh thần yêu nước với thực tiễn cuộc sống hôm nay.

2.3. Năng lực số
- 2.1.TC1a: HS sử dụng thiết bị thông minh ở nhà tìm kiếm, thu thập thông tin về phong trào Tây Sơn, trận Rạch Gầm–Xoài Mút, trận Ngọc Hội–Đống Đa từ nguồn tư liệu chính thống (SGK điện tử, trang lịch sử uy tín, cổng thông tin Bộ GD).
- 2.4.TC1a: HS lựa chọn công cụ công nghệ số phù hợp (Canva, PowerPoint, Padlet...) để thiết kế thẻ sự kiện Timeline theo tiêu chí GV giao; gửi trước buổi học tối thiểu 12 giờ.
- 3.2.TC1b: HS thể hiện bản thân qua sản phẩm số (thẻ sự kiện Timeline, infographic thắng lợi Tây Sơn) đảm bảo nội dung chính xác, hình thức sáng tạo, có trích dẫn nguồn.
- 3.1.TC1a: HS phân biệt và sử dụng thông tin số đáng tin cậy; nhận diện thông tin sai lệch về lịch sử Tây Sơn trên mạng xã hội; biết trích dẫn nguồn tư liệu chính thống.
3. Về phẩm chất:
- Yêu nước: Tự hào về truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc; trân trọng công lao của nghĩa quân Tây Sơn và Hoàng đế Quang Trung.
-
Nhân ái: Đồng cảm với nỗi khổ của nhân dân trong xã hội phong kiến suy tàn thế kỉ XVIII; trân trọng tinh thần 'lấy của nhà giàu chia cho người nghèo' của Tây Sơn.
-
Chăm chỉ: Tích cực chuẩn bị bài; nghiên cứu lược đồ, tư liệu lịch sử; hoàn thành nhiệm vụ được giao.
-
Trách nhiệm: Có ý thức với nhiệm vụ nhóm; rút ra bài học lịch sử và kế thừa tinh thần yêu nước trong cuộc sống hôm nay.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
1. Thiết bị, học liệu:

- GV: Máy tính, máy chiếu, màn hình thông minh; slide bài giảng; lược đồ Hình 8.2 (căn cứ Tây Sơn), Hình 8.4 (trận Rạch Gầm–Xoài Mút), Hình 8.5 (trận Ngọc Hội–Đống Đa); sơ đồ Hình 8.3, 8.6; trục thời gian khổ lớn (dán lên bảng); thẻ sự kiện (4 bộ); nam châm; búa gỗ/chuông nhỏ (dùng cho Tòa án lịch sử); phiếu bình chọn; rubric đánh giá Timeline và Tòa án.
-
HS: SGK Lịch sử và Địa lí 8 (KNTT); vở ghi; bút màu; thẻ sự kiện Timeline (sản phẩm số nhóm chuẩn bị ở nhà theo phân công và tiêu chí GV giao, gửi GV trước buổi học tối thiểu 12 giờ).
2. Phương pháp, kỹ thuật dạy học:
- Phương pháp: Dạy học tích cực, hợp tác, trực quan, khai thác tư liệu lịch sử, giải quyết vấn đề, đóng vai.
-
Kỹ thuật: Giải mã lịch sử (khởi động); Đóng vai nhân vật + khai thác lược đồ; Timeline dán bảng; Tòa án lịch sử; Phản hồi 3-2-1.
3. Tiêu chí giao nhiệm vụ số cho HS (chuẩn bị ở nhà):
GV gửi tiêu chí qua nhóm lớp (Zalo/email) trước bài học ít nhất 2 ngày:
Tiêu chí​
Yêu cầu cụ thể​
Điểm tối đa​
Nội dung- Đủ thông tin: thời gian, sự kiện, kết quả, ý nghĩa
- Thông tin chính xác, trích dẫn nguồn rõ ràng
- Không sao chép nguyên văn — diễn đạt bằng ngôn ngữ nhóm
40 điểm​
Hình thức- Thiết kế đẹp, sáng tạo; có hình ảnh minh họa phù hợp
- Bố cục rõ ràng, dễ đọc; màu sắc hài hòa
30 điểm​
Kỹ năng số- Sử dụng công cụ số phù hợp (Canva, PPT, Padlet...)
- Ghi tên công cụ, tên thành viên nhóm
20 điểm​
Đúng hạn- Gửi GV qua email/Zalo trước buổi học tối thiểu 12 giờ
10 điểm​
Xử lý khi không nộp đúng hạn:Nhóm trình bày bằng SGK + ghi chú tay; trừ 50% điểm hình thức và kỹ năng số; GV ghi nhận xét vào phiếu đánh giá nhóm.
—​

III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Phân phối thời gian dự kiến (45 phút/tiết × 2 tiết = 90 phút):

Hoạt động​
Kỹ thuật​
Thời gian​
HĐ 1: Khởi độngGiải mã lịch sử — Lời hịch Quang Trung
7 phút​
HĐ 2.1: Khởi nghĩa bùng nổĐóng vai + khai thác lược đồ 8.2
12 phút​
HĐ 2.2→2.5: Thắng lợiTimeline Tây Sơn dán bảng
22 phút​
HĐ 3: Luyện tậpTòa án lịch sử
22 phút​
HĐ 4: Vận dụngPhản hồi 3-2-1
10 phút​
Dự phòngChuyển tiếp, phát học liệu, tổng kết
7 phút​
TỔNG
90 phút​

Hoạt động 1: KHỞI ĐỘNG – "GIẢI MÃ LỜI HỊCH QUANG TRUNG" (7 phút)
(Lồng ghép kiểm tra kiến thức bài cũ — Đại Việt thế kỉ XVI–XVIII)
a) Mục tiêu:
- Kiểm tra kiến thức bài cũ thông qua hình thức giải mã — không hỏi trực tiếp.
- Tạo cảm xúc lịch sử, hứng thú; kết nối văn học–lịch sử; dẫn dắt vào bài mới.
-
★ Công cụ đánh giá: Quan sát, ghi điểm cộng nhóm trả lời đúng và nhanh nhất.
b) Nội dung:
GV đọc to (hoặc chiếu lên màn hình) lời hịch của Quang Trung trước trận Ngọc Hội–Đống Đa:
Đánh cho để tóc dài,
Đánh cho để răng đen,
Đánh cho nó chích luân bất phản,
Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn,

Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ.
→ GV đặt 3 câu hỏi giải mã (chiếu lần lượt):
-
Câu 1: "Lời hịch này của ai? Viết trong hoàn cảnh nào?"
- Câu 2: "'Để tóc dài, để răng đen' ám chỉ điều gì? Kẻ thù là ai?"
- Câu 3: "Câu cuối 'Nam quốc anh hùng chi hữu chủ' có nghĩa là gì? Điều đó nói lên điều gì về Quang Trung?"
→ Nhóm thảo luận 2 phút → giơ bảng đồng loạt → GV dẫn vào bài.

c) Sản phẩm:
- Câu trả lời giải mã của các nhóm trên bảng A3/bảng nhóm.

- GV dẫn dắt: Lời hịch hào hùng đó gắn với phong trào Tây Sơn — một trong những trang sử vẻ vang nhất của dân tộc — chủ đề bài học hôm nay!
Xem đầy đủ kế hoạch bài học ở tệp đính kèm
 

Đính kèm

Dành cho học sinh

Trending content

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top