Bài 6 Sự biến chuyển và phân hóa của xã hội nguyên thủy- Lịch sử 6

Từ thuở xa xưa, con người sống thành những nhóm nhỏ, cùng nhau săn bắt, hái lượm và chia sẻ mọi thứ một cách bình đẳng. Nhưng liệu cuộc sống ấy có mãi không thay đổi?Khi con người biết chế tạo công cụ tốt hơn, biết trồng trọt, chăn nuôi và tích lũy của cải, xã hội nguyên thủy bắt đầu có những biến đổi quan trọng. Từ sự bình đẳng ban đầu, đã dần xuất hiện sự khác biệt giàu – nghèo, quyền lực và địa vị.
👉 Vậy điều gì đã làm xã hội nguyên thủy thay đổi?
👉 Vì sao lại xuất hiện sự phân hóa trong xã hội?
Chúng ta sẽ cùng khám phá trong bài học hôm nay!
Sự biến chuyển xã hội nguyên thủy (1).png

Bài 6: Sự biến chuyển và phân hóa của xã hội nguyên thủy​

1. Sự phát hiện ra kim loại và bước tiến của xã hội nguyên thủy

a. Phát hiện ra kim loại:


- Khoảng 3500 TCN, người Tây Á và Ai Cập biết dùng đồng đỏ.

- Khoảng 2000 TCN, cư dân nhiều nơi đã biết dùng đồng thau.

- Cuối thiên niên kỉ II – đầu thiên niên kỉ I TCN, con người biết chế tạo ra công cụ và vũ khí bằng sắt.

b. Chuyển biến trong đời sống vật chất

- Khai hoang, mở rộng diện tích trồng trọt.

- Nâng cao năng suất lao động => con người không chỉ đủ ăn mà còn có của cải dư thừa.

- Nghề luyện kim, dệt vải, làm đồ gốm, đồ mộc,... dần trở thành ngành sản xuất riêng.

b. Sự thay đổi trong đời sống xã hội

- Xuất hiện các gia đình phụ hệ.

- Xã hội dần dần có sự phân hóa kẻ giàu, người nghèo. Xã hội nguyên thủy dần tan rã.

- Ở phương Đông, xã hội nguyên thủy phân hóa sớm nhưng không triệt để.

2. Sự tan rã của xã hội nguyên thủy ở Việt Nam

a. Sự xuất hiện kim loại


- Từ khoảng 4000 năm trước, cư dân ở Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ đã biết tới đồ đồng.

b. Sự phân hóa và tan rã của xã hội nguyên thủy ở Việt Nam

- Người nguyên thủy mở rộng địa bàn cư trú từ vùng trung du, chuyển xuống các vùng đồng bằng ven sông.

- Sản xuất nông nghiệp phát triển.

- Trong đời sống xã hội có sự phân hóa.

Sự biến chuyển và phân hóa của xã hội nguyên thủy là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người. Nhờ sự phát triển của sản xuất và công cụ lao động, xã hội không còn giữ được sự bình đẳng như trước mà dần xuất hiện sự khác biệt về của cải và địa vị.
👉 Chính sự phân hóa này đã mở đường cho sự ra đời của xã hội có giai cấp và nhà nước sau này.
📌 Hiểu được quá trình này giúp chúng ta nhận ra rằng: sự phát triển của xã hội luôn gắn liền với lao động và sự sáng tạo của con người.
 
Sửa lần cuối:
Kim loại đã làm thay đổi đời sống con người như thế nào?
Sự xuất hiện của kim loại đã tạo ra những biến đổi sâu sắc và toàn diện trong đời sống của con người, đánh dấu bước tiến quan trọng đưa nhân loại ra khỏi thời đại đồ đá để bước vào thời đại văn minh.
1. Thay đổi về công cụ lao động và sản xuất​
  • Cải tiến công cụ: Khoảng thiên niên kỉ IV TCN, con người phát hiện ra đồng đỏ, sau đó là đồng thau (khoảng 2000 TCN) và sắt (khoảng cuối thiên niên kỉ II - đầu thiên niên kỉ I TCN). Công cụ bằng kim loại bền, sắc bén và hiệu quả hơn hẳn so với công cụ đá.​
  • Mở rộng diện tích canh tác: Nhờ có các công cụ như lưỡi cày, cuốc, rìu bằng kim loại, con người có thể khai phá đất hoang, mở rộng diện tích trồng trọt.​
  • Năng suất lao động tăng vượt bậc: Quá trình sản xuất được chuyên môn hóa. Con người không chỉ sản xuất đủ ăn mà còn tạo ra được của cải dư thừa thường xuyên cho xã hội.​
  • Sự xuất hiện của các ngành nghề mới: Nghề luyện kim và chế tạo đồ đồng yêu cầu kĩ thuật cao ra đời, thúc đẩy các nghề khác như dệt vải, làm đồ gốm, đồ mộc cũng phát triển mạnh mẽ.​
2. Biến chuyển về đời sống xã hội​
  • Thay đổi cấu trúc gia đình: Trong quá trình sản xuất, vai trò của người đàn ông ngày càng lớn mạnh và trở thành chủ gia đình. Con cái bắt đầu lấy theo họ cha, hình thành các gia đình phụ hệ.​
  • Sự phân hóa giàu nghèo: Khi của cải dư thừa xuất hiện, một số người (thường là những người có quyền hành trong thị tộc) đã chiếm đoạt của chung làm của riêng, dẫn đến sự xuất hiện của tư hữu. Xã hội dần phân hóa thành kẻ giàu và người nghèo.​
  • Sự tan rã của xã hội nguyên thủy: Mối quan hệ "làm chung, hưởng chung" bị phá vỡ. Xã hội nguyên thủy dần tan rã, nhường chỗ cho xã hội có giai cấp và nhà nước.​
3. Tác động cụ thể tại Việt Nam​
  • Mở rộng địa bàn cư trú: Việc sử dụng công cụ kim loại giúp người nguyên thủy tại Việt Nam rời khỏi vùng trung du để chuyển xuống sinh sống ổn định tại các vùng đồng bằng ven các sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Thu Bồn, sông Đồng Nai.​
  • Nền tảng hình thành quốc gia: Sự phát triển kinh tế và phân hóa xã hội từ thời đại đồ đồng (các nền văn hóa Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun) đã tạo cơ sở cho sự xuất hiện của các quốc gia cổ đại đầu tiên trên đất nước ta.​
Tóm lại, kim loại không chỉ là một phát minh về công nghệ mà còn là "chìa khóa" làm thay đổi hoàn toàn cách thức con người lao động, tổ chức xã hội và đặt nền móng cho các nền văn minh cổ đại trên thế giới cũng như tại Việt Nam.​
 
Gia đình phụ hệ khác gì với tổ chức thị tộc trước đó?
Sự khác biệt giữa gia đình phụ hệ và tổ chức thị tộc trước đó (công xã thị tộc) được thể hiện qua các điểm chính sau:
1. Vai trò của người đàn ông​
  • Trong tổ chức thị tộc trước đó: Mọi thành viên sống quây quần, bình đẳng và cùng làm chung, hưởng chung. Nguồn tài liệu không nhấn mạnh vai trò thống trị của cá nhân nào trong giai đoạn đầu của thị tộc.​
  • Trong gia đình phụ hệ: Đàn ông có vai trò ngày càng lớn trong sản xuất (nhờ sự xuất hiện của công cụ kim loại giúp họ đảm nhiệm các công việc nặng như cày ruộng, chăn nuôi) và trở thành chủ gia đình.​
2. Cách xác định dòng tộc (Họ)​
  • Trong gia đình phụ hệ: Một thay đổi quan trọng là con cái bắt đầu lấy theo họ cha. Điều này khác với giai đoạn trước đó khi mối quan hệ huyết thống trong thị tộc thường được duy trì theo cách cộng đồng hơn (và ở nhiều xã hội nguyên thủy sớm thường là theo dòng mẹ).​
3. Quan hệ kinh tế và sở hữu​
  • Thị tộc: Hoạt động theo nguyên tắc bình đẳng, mọi người cùng làm và cùng hưởng thụ thành quả lao động của nhau.​
  • Gia đình phụ hệ: Xuất hiện gắn liền với việc có của cải dư thừa và sự ra đời của tư hữu. Quan hệ "làm chung, hưởng chung" của thị tộc bị phá vỡ, thay vào đó là sự phân hóa giàu nghèo giữa các gia đình.​
4. Quy mô và cấu trúc xã hội​
  • Thị tộc: Là một nhóm người gồm khoảng 2–3 thế hệ có cùng dòng máu sống quây quần bên nhau.​
  • Gia đình phụ hệ: Là các đơn vị nhỏ hơn tách ra từ thị tộc khi quan hệ bình đẳng bị phá vỡ. Sự xuất hiện của các gia đình phụ hệ là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thủy để chuyển sang xã hội có giai cấp.​
Tóm lại, sự chuyển đổi từ thị tộc sang gia đình phụ hệ đánh dấu bước ngoặt từ một cộng đồng sống dựa trên sự bình đẳng và sở hữu chung sang một xã hội đề cao vai trò của người nam giới, xác định dòng máu theo cha và xuất hiện quyền sở hữu cá nhân (tư hữu).​
 
Sản phẩm dư thừa đã dẫn đến sự xuất hiện của tư hữu như thế nào?
Quá trình sản phẩm dư thừa dẫn đến sự xuất hiện của tư hữu diễn ra theo các bước logic sau:​
  • Tăng năng suất lao động: Việc phát hiện và sử dụng công cụ bằng kim loại (đồng, sắt) thay thế cho đồ đá đã giúp con người khai phá đất hoang và mở rộng diện tích trồng trọt. Quá trình chuyên môn hóa trong sản xuất giúp năng suất lao động tăng vượt bậc, tạo ra lượng sản phẩm ngày càng nhiều.​
  • Xuất hiện của cải dư thừa: Nhờ năng suất cao, con người không chỉ sản xuất đủ ăn mà còn tạo ra được một lượng sản phẩm dư thừa thường xuyên cho xã hội.​
  • Sự chiếm đoạt của riêng: Trong tổ chức thị tộc, một số người có chức quyền (như người đứng đầu thị tộc, bộ lạc) đã lợi dụng vị trí của mình để chiếm đoạt một phần của cải dư thừa của cộng đồng làm của riêng.​
  • Hình thành tư hữu: Chính hành động chiếm đoạt này đã khiến quan hệ sở hữu chung ("làm chung, hưởng chung") bị phá vỡ, thay vào đó là quyền sở hữu cá nhân, tức là tư hữu xuất hiện.​
Hệ quả của sự xuất hiện tư hữu: Việc xuất hiện tư hữu đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc xã hội:​
  1. Phân hóa giàu nghèo: Xã hội dần chia thành những người có nhiều của cải (người giàu) và những người có ít hoặc không có (người nghèo).​
  2. Tan rã xã hội nguyên thủy: Quan hệ bình đẳng bị phá vỡ, gia đình phụ hệ thay thế cho quan hệ cộng đồng thị tộc, dẫn đến việc xã hội nguyên thủy tan rã để nhường chỗ cho xã hội có giai cấp và nhà nước.​
 
Quá trình tan rã của xã hội nguyên thủy ở Việt Nam diễn ra như thế nào?
Quá trình tan rã của xã hội nguyên thuỷ ở Việt Nam diễn ra thông qua những chuyển biến nối tiếp nhau về công cụ lao động, hoạt động kinh tế và tổ chức xã hội:
1. Sự xuất hiện của kim loại (khoảng 4 000 năm trước)
Từ khoảng 4 000 năm trước (khoảng 2 000 TCN), cư dân nguyên thuỷ trên lãnh thổ Việt Nam đã phát minh và bắt đầu sử dụng đồ đồng.
Quá trình này diễn ra liên tục thông qua sự phát triển của các nền văn hoá khảo cổ thời đại đồ đồng ở cả ba miền:
Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ: Trải qua các giai đoạn từ văn hoá Phùng Nguyên (sơ kì đồng thau), Đồng Đậu (trung kì đồng thau) đến Gò Mun (hậu kì đồng thau).
Trung Bộ: Nền văn hoá Tiền Sa Huỳnh.
Nam Bộ: Nền văn hoá Đồng Nai.
2. Chuyển biến về kinh tế và mở rộng địa bàn cư trú
Nhờ có công cụ kim loại (như lưỡi cày, liềm, đục, rìu...), người nguyên thuỷ đã rời vùng trung du xuống khai phá các vùng đồng bằng ven biển và lưu vực các sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Thu Bồn, sông Đồng Nai....
Nghề nông trồng lúa nước dùng cày gỗ gắn lưỡi đồng phát triển rộng khắp, giúp tạo dựng cuộc sống định cư lâu dài và hình thành các khu vực dân cư tập trung đông đúc.
3. Sự phân hoá xã hội giàu - nghèo
Sự phát triển của sản xuất làm ra ngày càng nhiều của cải, dẫn đến bước đầu xuất hiện sự phân hoá giàu - nghèo trong cộng đồng.
Biểu hiện rõ nhất của sự phân hoá này được phát hiện qua các mộ táng: một số mộ có chôn theo nhiều công cụ và đồ trang sức bằng đồng, trong khi đa số các mộ khác chỉ là mộ đất và không có đồ chôn theo.
4. Hệ quả lịch sử
Sự phân hoá xã hội và rạn vỡ của quan hệ công xã thị tộc đã đánh dấu bước tan rã của xã hội nguyên thuỷ.
Đây chính là tiền đề và cơ sở quan trọng thúc đẩy sự ra đời của các quốc gia cổ đại đầu tiên trên đất nước Việt Nam (như Văn Lang – Âu Lạc ở miền Bắc, Chăm-pa ở miền Trung và Phù Nam ở miền Nam).
 
Vì sao sự phân hóa xã hội ở phương Đông lại không triệt để?

Sự phân hoá xã hội nguyên thuỷ ở phương Đông (như Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc...) diễn ra sớm nhưng không triệt để xuất phát từ những nguyên nhân địa lý và xã hội đặc thù sau:
1. Nguyên nhân cốt lõi
-Điều kiện tự nhiên và nhu cầu trị thuỷ: Cư dân phương Đông chủ yếu sinh sống ven lưu vực các con sông lớn. Để trị thuỷ, đắp đê, làm kênh tưới tiêu cho đồng ruộng và chống chọi với lũ lụt, họ bắt buộc phải liên kết chặt chẽ với nhau trong các cộng đồng công xã.
-Nhu cầu chống ngoại xâm: Việc bảo vệ lãnh thổ và đời sống sản xuất đòi hỏi sự đoàn kết, gắn bó giữa các thị tộc, bộ lạc.
-Sự bảo lưu tập tục nguyên thuỷ: Do yêu cầu liên kết cộng đồng cao, tính cộng đồng cùng nhiều tập tục của xã hội nguyên thuỷ vẫn tiếp tục được giữ gìn và bảo lưu lâu dài.
2. Biểu hiện của sự phân hoá "không triệt để"
-Duy trì quan hệ thân tộc và tình làng nghĩa xóm: Các mối quan hệ dòng máu, họ hàng và lối sống cộng đồng "tối lửa tắt đèn có nhau" vẫn tồn tại bền vững.
-Bảo lưu tàn dư nguyên thuỷ trong xã hội có giai cấp: Vai trò của những người đứng đầu thị tộc, gia trưởng vẫn được duy trì, dẫn tới sự tồn tại của các tập tục như "cha truyền con nối" hay "sống lâu lên lão làng​
 

Dành cho học sinh

Trending content

VnKienthuc lúc này

Không có thành viên trực tuyến.

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top