Trang Dimple's latest activity

  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 7- Classroom instructions Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa...
    • Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 7- Classroom instructions.jpg
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success- Unit 6 Our school Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa School Danh...
    • Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success- Unit 6 Our school.jpg
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn - Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 5-My hobbies Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Hobby Danh...
    • Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn - Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 5-My hobbies.jpg
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn -Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4: Our bodies Từ vựng Unit 4 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Game...
    • Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4 Our bodies.jpg
    • Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 4 Our bodies.png
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 3: Our friends Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Friend...
    • Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 3 Our friends.jpg
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 3 Unit 2: Our names Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Name Danh từ /neɪm/ Tên...
    • Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global success Unit 2  Our names.jpg
    • Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success​.png
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 3- Unit 1: Hello Từ vựng Unit 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Hello Danh từ, từ cảm thán...
    • Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 1 Hello.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt zoo/zu:/sở thú animal/æniməl/động vật elephant/elifənt/con voi tiger/taigə/con hổ monkey/mʌηki]/con khỉ gorilla/gə'rilə/con khỉ gorila...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9: Our outdoor activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa aquarium /əˈkweəriəm/ thuỷ...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9 Our outdoor activities.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt crown/kraun/con quạ fox/fɔks/con cáo dwarf/dwɔ:f/người lùn ghost/goust/con ma Story/stɔ:ri/câu chuyện chess/t∫es/cờ vua...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8: In our classroom WORD PRONUNCIATION MEANING above (pre) /əˈbʌv/ ở phía trên...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8 In our classroom.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt skill/skil/kĩ năng peak/pi:k/nói listen/lisn/nghe read/ri:d/đọc write/rait/viết vocabulary/və'kæbjuləri/từ vựng grammar/græmə/ngữ pháp...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7: Our favourite school activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa do projects /duː...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7 Our favourite school activities.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt subject/sʌbdʒikt/môn học Maths/mæθ/môn Toán Science/saiəns/môn Khoa học IT/ai ti:/môn Công nghệ Thông tin Art/a:t/môn Mỹ thuật...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6: Our school rooms Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa first floor /fɜːst flɔː/ tầng một...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6 Our school rooms.jpg
Top