Nguyên nhân khiến triều đình nhà Nguyễn thất bại là gì?
Sự thất bại của triều đình nhà Nguyễn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1858 – 1884) xuất phát từ những nguyên nhân khách quan về quân sự và đặc biệt là những hạn chế chủ quan trong đường lối lãnh đạo:
Sự yếu thế về quân sự và hỏa lực: Triều đình nhà Nguyễn không thể chống đỡ trước sức mạnh áp đảo của vũ khí hiện đại từ thực dân Pháp, tiêu biểu là khi hàng phòng ngự tại Thuận An bị phá vỡ chỉ sau một cuộc tấn công ngắn vào năm 1883.
Tâm lý hoảng hốt và bạc nhược: Trước sự uy hiếp trực tiếp vào kinh thành, giới cầm quyền đã rơi vào tình trạng cực kỳ lo sợ cho sự an nguy của ngai vàng, dẫn đến việc vội vã cầu hòa thay vì kiên quyết chiến đấu.
Đường lối thỏa hiệp và ảo tưởng chính trị: Triều đình luôn nuôi ảo tưởng rằng có thể dùng thương lượng để buộc Pháp trả lại đất đai, dẫn đến việc kí kết các hiệp ước bất bình đẳng (Nhâm Tuất, Giáp Tuất) giúp Pháp có cơ sở xác lập quyền bảo hộ lâu dài.
Sự bảo thủ và từ chối cải cách: Trong bối cảnh đất nước lâm nguy, triều đình đã không chấp nhận các đề nghị cải cách tiến bộ của Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch và các sĩ phu yêu nước, khiến quốc gia tiếp tục lạc hậu và suy yếu.
Khủng hoảng xã hội và mất lòng dân: Từ thời Gia Long đến Tự Đức, triều đình phải đối mặt với khoảng 405 cuộc nổi dậy của nhân dân, cho thấy sự mâu thuẫn sâu sắc giữa giai cấp thống trị và nhân dân, làm suy kiệt nguồn lực quốc gia.
Không đoàn kết được sức mạnh dân tộc: Thay vì phối hợp với phong trào kháng chiến sôi nổi của nhân dân, triều đình lại có những hành động ngăn cản hoặc ra lệnh giải tán nghĩa quân để thực hiện các thỏa ước đầu hàng, làm rạn nứt khối đại đoàn kết dân tộc.
Kết quả: Sự kết hợp giữa tiềm lực quân sự yếu kém, tư tưởng bảo thủ và chính sách đối nội đối ngoại sai lầm đã khiến quốc gia phong kiến độc lập sụp đổ, Việt Nam chính thức trở thành nước thuộc địa nửa phong kiến sau Hiệp ước Pa-tơ-nốt năm 1884
Cuộc kháng chiến của nhân dân đã gây khó khăn gì cho Pháp?
Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam từ năm 1858 đến năm 1884 đã gây ra nhiều khó khăn, thiệt hại đáng kể và làm chậm bước tiến xâm lược của thực dân Pháp qua các giai đoạn sau:
Làm thất bại kế hoạch chiến lược ban đầu: Tại Đà Nẵng (1858), quân dân ta dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương đã kháng cự quyết liệt, bước đầu làm thất bại âm mưu "đánh nhanh thắng nhanh" của liên quân Pháp – Tây Ban Nha. Điều này buộc Pháp phải thay đổi kế hoạch, chuyển hướng tấn công vào Gia Định.
Gây thiệt hại về sinh lực và khí tài:
Trong cuộc chiến đấu ở Nam Kì, nghĩa quân của Nguyễn Trung Trực đã lập chiến công vang dội khi đốt cháy tàu Ét-pê-răng (Hy Vọng) của quân Pháp trên sông Nhật Tảo vào tháng 12-1861.
Tại Bắc Kì, quân dân ta đã hai lần giành thắng lợi tại Cầu Giấy, tiêu diệt các chỉ huy cấp cao của Pháp: Ph. Gác-ni-ê bị tiêu diệt năm 1873 và H. Ri-vi-ê bị tiêu diệt năm 1883,.
Gây hoang mang và áp lực tâm lý: Những chiến thắng như trận Cầu Giấy lần thứ nhất (1873) đã gây hoang mang cho quân Pháp, khiến chúng lo sợ và lúng túng trong việc đối phó với các cuộc phục kích của quân dân ta phối hợp với quân Cờ đen. Chiến thắng Cầu Giấy lần thứ hai (1883) cũng đã gây được tiếng vang lớn, tiếp tục giáng đòn mạnh vào ý chí xâm lược của thực dân Pháp.
Buộc Pháp phải đối phó liên tục và kéo dài: Ngay cả khi triều đình nhà Nguyễn đã kí các hiệp ước đầu hàng (như Hiệp ước Hác-măng và Pa-tơ-nốt), cuộc chiến đấu của nhân dân vẫn tiếp diễn sôi nổi ở nhiều địa phương, đặc biệt là ở Bắc Kì. Các đội nghĩa binh kiên cường chiến đấu đã khiến Pháp không thể dễ dàng xác lập quyền cai trị và phải liên tục huy động quân đội để đàn áp các cuộc nổi dậy,.
Tóm lại, tinh thần kháng chiến anh dũng của nhân dân đã khiến thực dân Pháp phải trả giá đắt bằng máu, tiền của, tàu chiến và cả tính mạng của những sĩ quan chỉ huy hàng đầu, đồng thời làm phá sản nhiều toan tính quân sự của chúng trong suốt quá trình xâm lược.
Tại sao triều đình từ chối các đề nghị cải cách?
Việc triều đình nhà Nguyễn từ chối hoặc không thực hiện các đề nghị cải cách trong nửa sau thế kỉ XIX xuất phát từ những nguyên nhân chính sau đây:
Tư tưởng bảo thủ của triều đình: Đây là rào cản lớn nhất. Giới cầm quyền và một bộ phận quan lại nhà Nguyễn lúc bấy giờ vẫn chìm đắm trong tư tưởng Nho giáo lỗi thời, không muốn thay đổi những quy tắc cũ và lo ngại các cuộc cải cách sẽ làm lung lay nền tảng cai trị hoặc đặc quyền của giai cấp mình.
Thiếu các cơ sở kinh tế - xã hội cần thiết: Các bản điều trần (như của Nguyễn Trường Tộ hay Nguyễn Lộ Trạch) đề xuất những thay đổi rất tiến bộ về công thương nghiệp, tài chính và võ bị. Tuy nhiên, thực trạng xã hội Việt Nam thời điểm đó còn lạc hậu, chưa có đủ nguồn lực tài chính và hạ tầng kĩ thuật để hiện thực hóa các ý tưởng này.
Sự phản đối từ tư tưởng nhân dân: Không chỉ triều đình, mà ngay cả xã hội nói chung cũng vấp phải những rào cản tư tưởng cũ kĩ, khiến các đề xuất đổi mới mang hơi hướng phương Tây khó nhận được sự đồng thuận rộng rãi.
Sự thiếu quyết liệt trong thực hiện: Ngay cả với những phần nhỏ của cải cách được chấp thuận, việc triển khai cũng diễn ra hời hợt hoặc chỉ mang tính hình thức, không tạo ra được sự thay đổi về bản chất cho đất nước.
Việc từ chối các đề nghị cải cách tâm huyết này đã khiến Đại Việt mất đi cơ hội tự cường, tiếp tục tình trạng lạc hậu và suy yếu, dẫn đến việc không đủ sức đương đầu với cuộc xâm lược của thực dân Pháp