I. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ TIẾN TRÌNH THÀNH LẬP
1. Bối cảnh lịch sử
Vào giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít của lực lượng Đồng minh bước vào giai đoạn quyết định.
Sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh đã đặt ra yêu cầu cấp bách cho nhân loại về việc thành lập một tổ chức quốc tế mới có thực lực và vai trò để duy trì hòa bình và an ninh thế giới, thay thế cho Hội quốc liên đã lỗi thời và bất lực trước đó.
2. Tiến trình thành lập (Timeline lịch sử)
Năm 1941: Các nước Đồng minh thông qua tuyên bố chung (Hiến chương Đại Tây Dương), đặt nền móng đầu tiên cho ý tưởng về một tổ chức quốc tế mới.
Ngày 01/01/1942: Tại Oa-sinh-tơn (Mỹ), đại diện 26 quốc gia chống phát xít đã ký bản Tuyên bố Liên hợp quốc, cam kết hợp tác toàn diện để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.
Tháng 10 - 12/1943: Tại các hội nghị Mát-scơ-va và Tê-hê-ran, ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc.
Tháng 2/1945: Hội nghị I-an-ta diễn ra với sự tham gia của nguyên thủ ba cường quốc: J. Stalin (Liên Xô), F. Roosevelt (Mỹ) và W. Churchill (Anh). Hội nghị thống nhất chủ trương thành lập Liên hợp quốc và triệu tập hội nghị quốc tế để thông qua Hiến chương.
Từ ngày 25/4 đến 26/6/1945: Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ) được tổ chức với sự tham dự của đại biểu 50 quốc gia. Hội nghị đã thảo luận chi tiết và chính thức thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.
Ngày 24/10/1945: Hiến chương chính thức có hiệu lực sau khi được các nước lớn và đa số quốc gia thành viên phê chuẩn. Đây là mốc thời gian đánh dấu Liên hợp quốc chính thức thành lập (ngày 24/10 hàng năm được chọn là Ngày Liên hợp quốc). Khi mới thành lập, tổ chức có 51 quốc gia thành viên sáng lập.
II. MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG
Theo Hiến chương năm 1945, Liên hợp quốc hoạt động hướng tới 4 mục tiêu lớn:
Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế: Ngăn ngừa các nguy cơ xung đột, giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình. Đây là mục tiêu quan trọng nhất và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại.
Phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia: Dựa trên cơ sở tôn trọng nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.
Thúc đẩy hợp tác quốc tế: Giải quyết các vấn đề quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo; đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh tinh thần của người dân toàn cầu.
Tôn trọng quyền con người: Khuyến khích và thúc đẩy sự tôn trọng quyền con người cũng như các quyền tự do cơ bản cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay ngôn ngữ.
Làm trung tâm điều hòa các nỗ lực của các quốc gia nhằm đạt được những mục tiêu chung đó.
III. CÁC NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG CỐT LÕI
Để đạt được các mục tiêu trên, Liên hợp quốc và các thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt 6 nguyên tắc hoạt động:
Bình đẳng chủ quyền giữa tất cả các quốc gia thành viên.
Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.
Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào.
Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình (thông qua đàm phán, trung gian, trọng tài...).
Từ bỏ đe dọa bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực chống lại độc lập chính trị hay toàn vẹn lãnh thổ của bất kỳ quốc gia nào.
Thực hiện đầy đủ và trung thực các nghĩa vụ quốc tế quy định trong Hiến chương.
IV. CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA LIÊN HỢP QUỐC
Liên hợp quốc hoạt động thông qua 6 cơ quan chính:
Đại hội đồng (General Assembly):
Là cơ quan đại diện rộng rãi nhất, bao gồm tất cả các quốc gia thành viên.
Mỗi quốc gia thành viên đều có 1 phiếu biểu quyết có giá trị ngang nhau. Đại hội đồng họp thường niên mỗi năm một lần để thảo luận các vấn đề quan trọng thuộc phạm vi Hiến chương.
Là cơ quan giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Mọi quyết định của Hội đồng Bảo an có tính chất bắt buộc thi hành đối với các thành viên.
Gồm 15 thành viên, trong đó có 5 thành viên thường trực (Mỹ, Liên bang Nga, Anh, Pháp, Trung Quốc) có quyền phủ quyết (veto) và 10 thành viên không thường trực có nhiệm kỳ 2 năm do Đại hội đồng bầu chọn.
V. VAI TRÒ CỦA LIÊN HỢP QUỐC TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ
Duy trì hòa bình và an ninh thế giới: Ngăn chặn thành công nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh thế giới mới; triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình để xoa dịu và giải quyết hàng chục cuộc xung đột vũ trang cục bộ (như ở Mô-dăm-bích, En Xan-va-đo, Goa-tê-ma-la...); thúc đẩy các công ước quốc tế về giải trừ quân bị và chống chạy đua vũ trang.
Phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội: Thúc đẩy toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế; hỗ trợ các nước nghèo, đang phát triển thông qua các chương trình tín dụng, vốn, y tế và chuyển giao công nghệ; bảo tồn các di sản văn hóa, thiên nhiên thế giới (thông qua UNESCO).
Bảo vệ quyền con người và cứu trợ nhân đạo: Đấu tranh chống phân biệt chủ nghĩa chủng tộc, bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và các nhóm thiểu số dễ bị tổn thương; cung cấp viện trợ khẩn cấp cho người dân vùng chiến sự, thiên tai, dịch bệnh.
VI. MỐI QUAN HỆ GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN HỢP QUỐC
Mốc lịch sử quan trọng: Ngày 20/9/1977, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 149 của Liên hợp quốc.
Hỗ trợ từ Liên hợp quốc đối với Việt Nam: Trong giai đoạn khó khăn sau chiến tranh và thời kỳ bị bao vây cấm vận, Liên hợp quốc đã viện trợ nhân đạo, hỗ trợ kỹ thuật và giúp Việt Nam xây dựng cơ sở hạ tầng, xóa đói giảm nghèo, phát triển y tế, giáo dục.
Đóng góp của Việt Nam: Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế là một thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm:
Từng đảm nhận xuất sắc vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (các nhiệm kỳ 2008 - 2009 và 2020 - 2021).
Tích cực tham gia vào hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc (gửi các bệnh viện dã chiến, kỹ sư công binh và các sĩ quan quân đội làm nhiệm vụ tại Nam Xu-đăng và Trung Phi).
Đóng góp tích cực vào việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc.