Các mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi tác được trình bày cụ thể trong Unit 4: How old are you? như sau:
1. Hỏi và trả lời về tuổi của bạn
Khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện bao nhiêu tuổi, bạn sử dụng cấu trúc:
  • Câu hỏi: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?).
  • Trả lời: I am + [số tuổi] + years old. (Mình/Tớ... tuổi).
    • Ví dụ: "How old are you? - I am seven years old." (Bạn bao nhiêu tuổi? - Tớ 7 tuổi).
    • Bạn cũng có thể nói gọn là I'm + [số tuổi].
2. Hỏi và trả lời về tuổi của một người khác (ngôi thứ 3)
Khi muốn hỏi tuổi của một người khác (anh ấy, cô ấy, hoặc một tên riêng cụ thể), bạn sử dụng cấu trúc:
  • Câu hỏi: How old is + he/she? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?).
  • Trả lời: He/She + is + [số tuổi] + years old. (Anh ấy/Cô ấy... tuổi).
    • Ví dụ: "How old is she? - She is eight years old." (Chị ấy bao nhiêu tuổi? - Chị ấy 8 tuổi).
    • Ví dụ với tên riêng: "How old is Linda? - She is five years old.".
3. Từ vựng bổ trợ
Để trả lời chính xác về tuổi, học sinh cần nắm vững các từ vựng liên quan:
  • How old: Bao nhiêu tuổi.
  • Year: Năm.
  • Các số đếm từ 1 đến 10: one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10).
Ngoài ra, trong các đoạn hội thoại thực tế, lời hỏi tuổi thường đi sau các câu chào hỏi xã giao như "How are you?" hoặc giới thiệu tên "What's your name?"
 

Dành cho học sinh

VnKienthuc lúc này

Định hướng

Diễn đàn VnKienthuc.com là nơi thảo luận và chia sẻ về mọi kiến thức hữu ích trong học tập và cuộc sống, khởi nghiệp, kinh doanh,...
Top