Trang Dimple
Moderator
- Xu
- 31,637
Các mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi tác được trình bày cụ thể trong Unit 4: How old are you? như sau:
1. Hỏi và trả lời về tuổi của bạn
Khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện bao nhiêu tuổi, bạn sử dụng cấu trúc:
Khi muốn hỏi tuổi của một người khác (anh ấy, cô ấy, hoặc một tên riêng cụ thể), bạn sử dụng cấu trúc:
Để trả lời chính xác về tuổi, học sinh cần nắm vững các từ vựng liên quan:
1. Hỏi và trả lời về tuổi của bạn
Khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện bao nhiêu tuổi, bạn sử dụng cấu trúc:
- Câu hỏi: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?).
- Trả lời: I am + [số tuổi] + years old. (Mình/Tớ... tuổi).
- Ví dụ: "How old are you? - I am seven years old." (Bạn bao nhiêu tuổi? - Tớ 7 tuổi).
- Bạn cũng có thể nói gọn là I'm + [số tuổi].
Khi muốn hỏi tuổi của một người khác (anh ấy, cô ấy, hoặc một tên riêng cụ thể), bạn sử dụng cấu trúc:
- Câu hỏi: How old is + he/she? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?).
- Trả lời: He/She + is + [số tuổi] + years old. (Anh ấy/Cô ấy... tuổi).
- Ví dụ: "How old is she? - She is eight years old." (Chị ấy bao nhiêu tuổi? - Chị ấy 8 tuổi).
- Ví dụ với tên riêng: "How old is Linda? - She is five years old.".
Để trả lời chính xác về tuổi, học sinh cần nắm vững các từ vựng liên quan:
- How old: Bao nhiêu tuổi.
- Year: Năm.
- Các số đếm từ 1 đến 10: one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10).