Hoạt động mới nhất

  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9: Our outdoor activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa aquarium /əˈkweəriəm/ thuỷ...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9 Our outdoor activities.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt crown/kraun/con quạ fox/fɔks/con cáo dwarf/dwɔ:f/người lùn ghost/goust/con ma Story/stɔ:ri/câu chuyện chess/t∫es/cờ vua...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8: In our classroom WORD PRONUNCIATION MEANING above (pre) /əˈbʌv/ ở phía trên...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8 In our classroom.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt skill/skil/kĩ năng peak/pi:k/nói listen/lisn/nghe read/ri:d/đọc write/rait/viết vocabulary/və'kæbjuləri/từ vựng grammar/græmə/ngữ pháp...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7: Our favourite school activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa do projects /duː...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7 Our favourite school activities.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt subject/sʌbdʒikt/môn học Maths/mæθ/môn Toán Science/saiəns/môn Khoa học IT/ai ti:/môn Công nghệ Thông tin Art/a:t/môn Mỹ thuật...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6: Our school rooms Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa first floor /fɜːst flɔː/ tầng một...
    • Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6 Our school rooms.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt mountain/mauntin/ngọn núi picnic/piknik/chuyến dã ngoại countryside/kʌntrisaid/vùng quê beach/bi:t∫/bãi biển sea/si:/biển...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa firefighter /ˈfaɪəfaɪtə/ lính cứu hoả gardener...
    • Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt birthday/bə:θdei/ngày sinh nhật party/pɑ:ti/bữa tiệc fun/fʌn/vui vẻ/ niềm vui visit/visit/đi thăm enjoy/in'dʒɔi/thưởng thức...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa always (adv) /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn go for a...
    • Global Success Unit 4 Our free-time activities - Từ vựng Tiếng Anh lớp 5.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt holiday/hɔlədi/kỳ nghỉ weekend/wi:kend/ngày cuối tuần trip/trip/chuyến đi Island/ailənd/Hòn đảo imperial city/im'piəriəl siti/kinh thành...
  • Trang Dimple
    Trang Dimple đã đăng chủ đề mới.
    Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 3 My foreign friends Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa active (adj) /ˈæktɪv/ nhanh nhẹn, năng động, hăng hái American...
    • Global Success Unit 3 My foreign friends-Từ vựng Tiếng Anh lớp 5.jpg
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt get up/getʌp/thức dậy wash the face/wɔ∫ ðə feis/rửa mặt brush the teethbu∫ ðə ti:θ/đánh răng have breakfast/hæv brekfəst/ăn sáng do...
  • Trang Dimple
    Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt get up/getʌp/thức dậy wash the face/wɔ∫ ðə feis/rửa mặt brush the teethbu∫ ðə ti:θ/đánh răng have breakfast/hæv brekfəst/ăn sáng do...
Top