Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9: Our outdoor activities
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
aquarium
/əˈkweəriəm/
thuỷ...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8: In our classroom
WORD
PRONUNCIATION
MEANING
above (pre)
/əˈbʌv/
ở phía trên...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
skill/skil/kĩ năng
peak/pi:k/nói
listen/lisn/nghe
read/ri:d/đọc
write/rait/viết
vocabulary/və'kæbjuləri/từ vựng
grammar/græmə/ngữ pháp...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 7: Our favourite school activities
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
do projects
/duː...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
subject/sʌbdʒikt/môn học
Maths/mæθ/môn Toán
Science/saiəns/môn Khoa học
IT/ai ti:/môn Công nghệ Thông tin
Art/a:t/môn Mỹ thuật...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5- Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 6: Our school rooms
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
first floor
/fɜːst flɔː/
tầng một...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 -Unit 5 My future job
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/
lính cứu hoả
gardener...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
birthday/bə:θdei/ngày sinh nhật
party/pɑ:ti/bữa tiệc
fun/fʌn/vui vẻ/ niềm vui
visit/visit/đi thăm
enjoy/in'dʒɔi/thưởng thức...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
always (adv)
/ˈɔːlweɪz/
luôn luôn
go for a...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
holiday/hɔlədi/kỳ nghỉ
weekend/wi:kend/ngày cuối tuần
trip/trip/chuyến đi
Island/ailənd/Hòn đảo
imperial city/im'piəriəl siti/kinh thành...
Tóm tắt Từ vựng và bài nói ngắn Global Success 5-Unit 3 My foreign friends
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
active (adj)
/ˈæktɪv/
nhanh nhẹn, năng động, hăng hái
American...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
get up/getʌp/thức dậy
wash the face/wɔ∫ ðə feis/rửa mặt
brush the teethbu∫ ðə ti:θ/đánh răng
have breakfast/hæv brekfəst/ăn sáng
do...
Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
get up/getʌp/thức dậy
wash the face/wɔ∫ ðə feis/rửa mặt
brush the teethbu∫ ðə ti:θ/đánh răng
have breakfast/hæv brekfəst/ăn sáng
do...