Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
TIỂU HỌC
Tiếng Anh tiểu học
Các mẫu câu hỏi tuổi trong tiếng Anh lớp 3 là gì?
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="Trang Dimple" data-source="post: 203702" data-attributes="member: 288054"><p>Các mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi tác được trình bày cụ thể trong <strong>Unit 4: How old are you?</strong> như sau:</p><p><strong>1. Hỏi và trả lời về tuổi của bạn</strong></p><p>Khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện bao nhiêu tuổi, bạn sử dụng cấu trúc:</p><ul> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Câu hỏi:</strong> <strong>How old are you?</strong> (Bạn bao nhiêu tuổi?).</li> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Trả lời:</strong> <strong>I am + [số tuổi] + years old.</strong> (Mình/Tớ... tuổi).<ul> <li data-xf-list-type="ul"><em>Ví dụ:</em> "How old are you? - I am seven years old." (Bạn bao nhiêu tuổi? - Tớ 7 tuổi).</li> <li data-xf-list-type="ul">Bạn cũng có thể nói gọn là <strong>I'm + [số tuổi]</strong>.</li> </ul></li> </ul><p><strong>2. Hỏi và trả lời về tuổi của một người khác (ngôi thứ 3)</strong></p><p>Khi muốn hỏi tuổi của một người khác (anh ấy, cô ấy, hoặc một tên riêng cụ thể), bạn sử dụng cấu trúc:</p><ul> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Câu hỏi:</strong> <strong>How old is + he/she?</strong> (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?).</li> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Trả lời:</strong> <strong>He/She + is + [số tuổi] + years old.</strong> (Anh ấy/Cô ấy... tuổi).<ul> <li data-xf-list-type="ul"><em>Ví dụ:</em> "How old is she? - She is eight years old." (Chị ấy bao nhiêu tuổi? - Chị ấy 8 tuổi).</li> <li data-xf-list-type="ul"><em>Ví dụ với tên riêng:</em> "How old is Linda? - She is five years old.".</li> </ul></li> </ul><p><strong>3. Từ vựng bổ trợ</strong></p><p>Để trả lời chính xác về tuổi, học sinh cần nắm vững các từ vựng liên quan:</p><ul> <li data-xf-list-type="ul"><strong>How old:</strong> Bao nhiêu tuổi.</li> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Year:</strong> Năm.</li> <li data-xf-list-type="ul"><strong>Các số đếm từ 1 đến 10:</strong> one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10).</li> </ul><p>Ngoài ra, trong các đoạn hội thoại thực tế, lời hỏi tuổi thường đi sau các câu chào hỏi xã giao như <strong>"How are you?"</strong> hoặc giới thiệu tên <strong>"What's your name?"</strong></p></blockquote><p></p>
[QUOTE="Trang Dimple, post: 203702, member: 288054"] Các mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi tác được trình bày cụ thể trong [B]Unit 4: How old are you?[/B] như sau: [B]1. Hỏi và trả lời về tuổi của bạn[/B] Khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện bao nhiêu tuổi, bạn sử dụng cấu trúc: [LIST] [*][B]Câu hỏi:[/B] [B]How old are you?[/B] (Bạn bao nhiêu tuổi?). [*][B]Trả lời:[/B] [B]I am + [số tuổi] + years old.[/B] (Mình/Tớ... tuổi). [LIST] [*][I]Ví dụ:[/I] "How old are you? - I am seven years old." (Bạn bao nhiêu tuổi? - Tớ 7 tuổi). [*]Bạn cũng có thể nói gọn là [B]I'm + [số tuổi][/B]. [/LIST] [/LIST] [B]2. Hỏi và trả lời về tuổi của một người khác (ngôi thứ 3)[/B] Khi muốn hỏi tuổi của một người khác (anh ấy, cô ấy, hoặc một tên riêng cụ thể), bạn sử dụng cấu trúc: [LIST] [*][B]Câu hỏi:[/B] [B]How old is + he/she?[/B] (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?). [*][B]Trả lời:[/B] [B]He/She + is + [số tuổi] + years old.[/B] (Anh ấy/Cô ấy... tuổi). [LIST] [*][I]Ví dụ:[/I] "How old is she? - She is eight years old." (Chị ấy bao nhiêu tuổi? - Chị ấy 8 tuổi). [*][I]Ví dụ với tên riêng:[/I] "How old is Linda? - She is five years old.". [/LIST] [/LIST] [B]3. Từ vựng bổ trợ[/B] Để trả lời chính xác về tuổi, học sinh cần nắm vững các từ vựng liên quan: [LIST] [*][B]How old:[/B] Bao nhiêu tuổi. [*][B]Year:[/B] Năm. [*][B]Các số đếm từ 1 đến 10:[/B] one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10). [/LIST] Ngoài ra, trong các đoạn hội thoại thực tế, lời hỏi tuổi thường đi sau các câu chào hỏi xã giao như [B]"How are you?"[/B] hoặc giới thiệu tên [B]"What's your name?"[/B] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
TIỂU HỌC
Tiếng Anh tiểu học
Các mẫu câu hỏi tuổi trong tiếng Anh lớp 3 là gì?
Top