Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="HuyNam" data-source="post: 130190"><p><strong>Give on shore (ashore) the heaving line!:</strong><em> Quăng dây ném lên bờ!</em></p><p><strong>Give out two lines, one from each side!:</strong><em> Quăng hai dây dọc mũi, mỗi mạn một dây.</em></p><p><strong>Give rise to:</strong><em> gây ra, nảy sinh.</em></p><p><strong>Glad:</strong><em> đệm, nắp đệm.</em></p><p><strong>Glass-ware:</strong><em> đồ thuỷ tinh, hàng thủy tinh.</em></p><p><strong>Glue:</strong><em> gắn lại, dán vào, bám chặt lấy, dán bằng keo.</em></p><p><strong>Go astern:</strong><em> chạy lùi.</em></p><p><strong>Go out:</strong><em> đi giao thiệp.</em></p><p><strong>Go slower!:</strong><em> chạy chậm hơn, chạy chậm lại!</em></p><p><strong>Gold:</strong><em> vàng.</em></p><p><strong>Gong:</strong><em> cái cồng, cái chiêng.</em></p><p><strong>Goods:</strong><em> hàng hoá.</em></p><p><strong>GOVT – government:</strong><em> chính phủ.</em></p><p><strong>Graduate:</strong><em> chia độ, tăng dần dần, sắp xếp theo mức độ.</em></p><p><strong>Graduation:</strong><em> sự chia độ, sự tăng dần dần.</em></p><p><strong>Grain:</strong><em> hàng hạt, ngũ cốc.</em></p><p><strong>Grant:</strong><em> cấp, sự cho.</em></p><p><strong>Greaser:</strong><em> thợ châm dầu.</em></p><p><strong>Great circle route:</strong><em> đường hành hải theo cung vòng lớn.</em></p><p><strong>Gross register tonnage: </strong><em>dung tải đăng ký toàn phần.</em></p><p><strong>Gross terms:</strong><em> điều kiện trả chi phí xếp dỡ mà chủ tàu chịu hết.</em></p><p><strong>Gross ton:</strong><em> tấn đăng ký, dung tải đăng ký toàn phần.</em></p><p><strong>Gross weight:</strong><em> trọng lượng cả bì.</em></p><p><strong>Ground:</strong><em> mắc cạn.</em></p><p><strong>Groupage B/L:</strong><em> vận đơn chung.</em></p><p><strong>Guarantee:</strong><em> cam đoan, bảo đảm.</em></p><p><strong>Guidance:</strong><em> sự hướng dẫn, sự chỉ đạo.</em></p><p><strong>Gyroscopic:</strong><em> la bàn điện, la bàn con quay.</em></p><p><strong>H.R.S – hour: </strong><em>giờ.</em></p><p><strong>Half ahead (astern)!:</strong><em> Tới (lùi) nữa máy.</em></p><p><strong>Hand:</strong><em> giao, đưa.</em></p><p><strong>Handle:</strong><em> điều khiển, chỉ huy.</em></p><p><strong>Handling:</strong><em> xếp dỡ vận chuyển hàng hoá.</em></p><p><strong>Handsomely:</strong><em> đẹp, tốt đẹp.</em></p><p><strong>Hard a – starboad:</strong><em> Hết lái phải (trái)!</em></p><p><strong>Hardly:</strong><em> hầu như không.</em></p><p><strong>Hardwood:</strong><em> gỗ cứng.</em></p><p><strong>Hatch:</strong><em> nắp hầm hàng, cửa hầm hàng.</em></p><p><strong>Hatchcover:</strong><em> nắp hầm hàng.</em></p><p><strong>Hatchwayman:</strong><em> công nhân bốc máng (làm việc bên miệng hầm).</em></p><p><strong>Haul in (pick up) the slack!: </strong><em>Thu phần chùng!</em></p><p><strong>Have in the port (starboard) anchor chain!:</strong><em> Kéo lỉn phía trái (phải)!</em></p><p><strong>Have short!:</strong><em> kéo lỉn thẳng đứng!</em></p><p><strong>Have the fenders ready!:</strong><em> Chuẩn bị quả đệm!</em></p><p><strong>Haystack: </strong><em>đống cỏ khô.</em></p><p><strong>Head: </strong><em>hướng mũi tàu.</em></p><p><strong>Head – quarters:</strong><em> trụ sở, cơ quan.</em></p><p><strong>Head rope:</strong><em> dọc dây mũi.</em></p></blockquote><p></p>
[QUOTE="HuyNam, post: 130190"] [B]Give on shore (ashore) the heaving line!:[/B][I] Quăng dây ném lên bờ![/I] [B]Give out two lines, one from each side!:[/B][I] Quăng hai dây dọc mũi, mỗi mạn một dây.[/I] [B]Give rise to:[/B][I] gây ra, nảy sinh.[/I] [B]Glad:[/B][I] đệm, nắp đệm.[/I] [B]Glass-ware:[/B][I] đồ thuỷ tinh, hàng thủy tinh.[/I] [B]Glue:[/B][I] gắn lại, dán vào, bám chặt lấy, dán bằng keo.[/I] [B]Go astern:[/B][I] chạy lùi.[/I] [B]Go out:[/B][I] đi giao thiệp.[/I] [B]Go slower!:[/B][I] chạy chậm hơn, chạy chậm lại![/I] [B]Gold:[/B][I] vàng.[/I] [B]Gong:[/B][I] cái cồng, cái chiêng.[/I] [B]Goods:[/B][I] hàng hoá.[/I] [B]GOVT – government:[/B][I] chính phủ.[/I] [B]Graduate:[/B][I] chia độ, tăng dần dần, sắp xếp theo mức độ.[/I] [B]Graduation:[/B][I] sự chia độ, sự tăng dần dần.[/I] [B]Grain:[/B][I] hàng hạt, ngũ cốc.[/I] [B]Grant:[/B][I] cấp, sự cho.[/I] [B]Greaser:[/B][I] thợ châm dầu.[/I] [B]Great circle route:[/B][I] đường hành hải theo cung vòng lớn.[/I] [B]Gross register tonnage: [/B][I]dung tải đăng ký toàn phần.[/I] [B]Gross terms:[/B][I] điều kiện trả chi phí xếp dỡ mà chủ tàu chịu hết.[/I] [B]Gross ton:[/B][I] tấn đăng ký, dung tải đăng ký toàn phần.[/I] [B]Gross weight:[/B][I] trọng lượng cả bì.[/I] [B]Ground:[/B][I] mắc cạn.[/I] [B]Groupage B/L:[/B][I] vận đơn chung.[/I] [B]Guarantee:[/B][I] cam đoan, bảo đảm.[/I] [B]Guidance:[/B][I] sự hướng dẫn, sự chỉ đạo.[/I] [B]Gyroscopic:[/B][I] la bàn điện, la bàn con quay.[/I] [B]H.R.S – hour: [/B][I]giờ.[/I] [B]Half ahead (astern)!:[/B][I] Tới (lùi) nữa máy.[/I] [B]Hand:[/B][I] giao, đưa.[/I] [B]Handle:[/B][I] điều khiển, chỉ huy.[/I] [B]Handling:[/B][I] xếp dỡ vận chuyển hàng hoá.[/I] [B]Handsomely:[/B][I] đẹp, tốt đẹp.[/I] [B]Hard a – starboad:[/B][I] Hết lái phải (trái)![/I] [B]Hardly:[/B][I] hầu như không.[/I] [B]Hardwood:[/B][I] gỗ cứng.[/I] [B]Hatch:[/B][I] nắp hầm hàng, cửa hầm hàng.[/I] [B]Hatchcover:[/B][I] nắp hầm hàng.[/I] [B]Hatchwayman:[/B][I] công nhân bốc máng (làm việc bên miệng hầm).[/I] [B]Haul in (pick up) the slack!: [/B][I]Thu phần chùng![/I] [B]Have in the port (starboard) anchor chain!:[/B][I] Kéo lỉn phía trái (phải)![/I] [B]Have short!:[/B][I] kéo lỉn thẳng đứng![/I] [B]Have the fenders ready!:[/B][I] Chuẩn bị quả đệm![/I] [B]Haystack: [/B][I]đống cỏ khô.[/I] [B]Head: [/B][I]hướng mũi tàu.[/I] [B]Head – quarters:[/B][I] trụ sở, cơ quan.[/I] [B]Head rope:[/B][I] dọc dây mũi.[/I] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
Top