Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="HuyNam" data-source="post: 130188"><p><strong>Fault: </strong><em>thiếu sót, sơ suất.</em></p><p><strong>Faulty stowage:</strong><em> xếp hàng không tốt.</em></p><p><strong>Favourable:</strong><em> thuận lợi.</em></p><p><strong>Fear:</strong><em> e ngại, lo sợ.</em></p><p><strong>Feature:</strong><em> đặc điểm, nét đặc biệt.</em></p><p><strong>Fender:</strong><em> quả đệm, đệm va.</em></p><p><strong>Fenders on th starboard (port) side!:</strong><em> cho quả đệm sang phải (trái)!</em></p><p><strong>Figure:</strong><em> hình, hình dáng, sơ đồ.</em></p><p><strong>Financial:</strong><em> (thuộc) tài chính; về tài chính.</em></p><p><strong>Finish with the engine!:</strong><em> nghỉ mát, tắc máy.</em></p><p><strong>Firm offer:</strong><em> sự chào giá cố định.</em></p><p><strong>First mate:</strong><em> đại phó, thuyền phó nhất.</em></p><p><strong>Fishing tool:</strong><em> ngư cụ.</em></p><p><strong>Fit: </strong><em>đặt, lắp đặt, thích hợp.</em></p><p><strong>Fix:</strong><em> ổn định, cố định, ấn định, quy định, phạm vi.</em></p><p><strong>Fixed object:</strong><em> vật cố định.</em></p><p><strong>Fixture note: </strong><em>hợp đồng sơ bộ để xếp hàng.</em></p><p><strong>Flag of convenience:</strong><em> cờ thuận tiện, cờ phương tiện.</em></p><p><strong>Flare: </strong><em>đuốc hiệu, chớp lửa, pháo hiệu.</em></p><p><strong>Flash: </strong><em>chiếu sáng, loé sáng, phát sáng.</em></p><p><strong>Fleer: </strong><em>hạm đội, đội tàu.</em></p><p><strong>Fleet: </strong><em>đội tàu, tàu.</em></p><p><strong>Flight: </strong><em>chuyến bay, cuộc bay.</em></p><p><strong>Floating:</strong><em> nổi, trôi.</em></p><p><strong>Floating beacon:</strong><em> phao tiêu, phù tiêu, hải đăng.</em></p><p><strong>Fluctuation: </strong><em>sự lên xuống, sự thăng trầm.</em></p><p><strong>Fluctuate: </strong><em>lên xuống, hay thay đổi.</em></p><p><strong>Fly: </strong><em>treo, bay.</em></p><p><strong>Focus:</strong><em> tiêu điểm, điểm trọng tâm, hội tụ.</em></p><p><strong>Fog:</strong><em> mù, sương mù dày.</em></p><p><strong>Fog patch:</strong><em> dải sương mù.</em></p><p><strong>Fog signal:</strong><em> âm hiệu sa mù (sương mù).</em></p><p><strong>Following:</strong><em> như sau, sau đây.</em></p><p><strong>Force:</strong><em> ép buộc, đẩy tới.</em></p><p><strong>Force majcure:</strong><em> bất khả kháng.</em></p><p><strong>Forecastle: </strong><em>sàn boong mũi.</em></p><p><strong>Foregoing:</strong><em> những điều đã nói ở trên.</em></p><p><strong>Foreign nationals: </strong><em>những người nước ngoài.</em></p><p><strong>Forfeit:</strong><em> để mất, mất quyền, bị tước.</em></p><p><strong>Form: </strong><em>hình thức, cách thức.</em></p><p><strong>Formation: </strong><em>sự hình thành, sự tạo thành.</em></p><p><strong>Formula: </strong><em>công thức.</em></p><p><strong>Fortuitous:</strong><em> tình cờ, ngẫu nhiên.</em></p><p><strong>Forward: </strong><em>đằng mũi, đằng trước.</em></p><p><strong>Foul:</strong><em> vận đơn bẩn, có ghi chú.</em></p><p><strong>Fraction:</strong><em> phân số, phần nhỏ.</em></p><p><strong>Fragile:</strong><em> dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng.</em></p><p><strong>Fraternity:</strong><em> phường hội, tình anh em.</em></p></blockquote><p></p>
[QUOTE="HuyNam, post: 130188"] [B]Fault: [/B][I]thiếu sót, sơ suất.[/I] [B]Faulty stowage:[/B][I] xếp hàng không tốt.[/I] [B]Favourable:[/B][I] thuận lợi.[/I] [B]Fear:[/B][I] e ngại, lo sợ.[/I] [B]Feature:[/B][I] đặc điểm, nét đặc biệt.[/I] [B]Fender:[/B][I] quả đệm, đệm va.[/I] [B]Fenders on th starboard (port) side!:[/B][I] cho quả đệm sang phải (trái)![/I] [B]Figure:[/B][I] hình, hình dáng, sơ đồ.[/I] [B]Financial:[/B][I] (thuộc) tài chính; về tài chính.[/I] [B]Finish with the engine!:[/B][I] nghỉ mát, tắc máy.[/I] [B]Firm offer:[/B][I] sự chào giá cố định.[/I] [B]First mate:[/B][I] đại phó, thuyền phó nhất.[/I] [B]Fishing tool:[/B][I] ngư cụ.[/I] [B]Fit: [/B][I]đặt, lắp đặt, thích hợp.[/I] [B]Fix:[/B][I] ổn định, cố định, ấn định, quy định, phạm vi.[/I] [B]Fixed object:[/B][I] vật cố định.[/I] [B]Fixture note: [/B][I]hợp đồng sơ bộ để xếp hàng.[/I] [B]Flag of convenience:[/B][I] cờ thuận tiện, cờ phương tiện.[/I] [B]Flare: [/B][I]đuốc hiệu, chớp lửa, pháo hiệu.[/I] [B]Flash: [/B][I]chiếu sáng, loé sáng, phát sáng.[/I] [B]Fleer: [/B][I]hạm đội, đội tàu.[/I] [B]Fleet: [/B][I]đội tàu, tàu.[/I] [B]Flight: [/B][I]chuyến bay, cuộc bay.[/I] [B]Floating:[/B][I] nổi, trôi.[/I] [B]Floating beacon:[/B][I] phao tiêu, phù tiêu, hải đăng.[/I] [B]Fluctuation: [/B][I]sự lên xuống, sự thăng trầm.[/I] [B]Fluctuate: [/B][I]lên xuống, hay thay đổi.[/I] [B]Fly: [/B][I]treo, bay.[/I] [B]Focus:[/B][I] tiêu điểm, điểm trọng tâm, hội tụ.[/I] [B]Fog:[/B][I] mù, sương mù dày.[/I] [B]Fog patch:[/B][I] dải sương mù.[/I] [B]Fog signal:[/B][I] âm hiệu sa mù (sương mù).[/I] [B]Following:[/B][I] như sau, sau đây.[/I] [B]Force:[/B][I] ép buộc, đẩy tới.[/I] [B]Force majcure:[/B][I] bất khả kháng.[/I] [B]Forecastle: [/B][I]sàn boong mũi.[/I] [B]Foregoing:[/B][I] những điều đã nói ở trên.[/I] [B]Foreign nationals: [/B][I]những người nước ngoài.[/I] [B]Forfeit:[/B][I] để mất, mất quyền, bị tước.[/I] [B]Form: [/B][I]hình thức, cách thức.[/I] [B]Formation: [/B][I]sự hình thành, sự tạo thành.[/I] [B]Formula: [/B][I]công thức.[/I] [B]Fortuitous:[/B][I] tình cờ, ngẫu nhiên.[/I] [B]Forward: [/B][I]đằng mũi, đằng trước.[/I] [B]Foul:[/B][I] vận đơn bẩn, có ghi chú.[/I] [B]Fraction:[/B][I] phân số, phần nhỏ.[/I] [B]Fragile:[/B][I] dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng.[/I] [B]Fraternity:[/B][I] phường hội, tình anh em.[/I] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
Top