Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="HuyNam" data-source="post: 130187"><p><strong>Excessive: </strong><em>vượt quá.</em></p><p><strong>Excessively: </strong><em>quá mức, quá thể, quá đáng.</em></p><p><strong>Exchange: </strong><em>tỷ giá hối đoái, ngoại hối.</em></p><p><strong>Exclude: </strong><em>loại trừ.</em></p><p><strong>Excursion: </strong><em>tham quan, du lịch.</em></p><p><strong>Execute: </strong><em>thực hiện, làm thủ tục để cho có giá trị.</em></p><p><strong>Exemption: </strong><em>sự miễn trừ, sự nhiễm.</em></p><p><strong>Exrcise: </strong><em>thực hiện, thi hành, làm sử dụng.</em></p><p><strong>Exercise a lien: </strong><em>sử dụng quyền cầm giữ hàng.</em></p><p><strong>Exist: </strong><em>tồn tại.</em></p><p><strong>Existence: </strong><em>sự tồn tại, sự sống, sự sống còn.</em></p><p><strong>Exonerate: </strong><em>miễn cho, miễn.</em></p><p><strong>Expand: </strong><em>mở rộng, phát triển.</em></p><p><strong>Expect: </strong><em>dự kiến.</em></p><p><strong>Expected life: </strong><em>tuổi thọ dự kiến.</em></p><p><strong>Expeditious: </strong><em>khẩn trương, mau lẹ.</em></p><p><strong>Expenditure: </strong><em>chi phí, phí tổn.</em></p><p><strong>Expense: </strong><em>chi phí, tiền chi tiêu.</em></p><p><strong>Experience: </strong><em>trải qua.</em></p><p><strong>Experienced: </strong><em>có kinh nghiệm, từng trải.</em></p><p><strong>Expertise: </strong><em>ý kiến về mặt chuyên môn thành thạo.</em></p><p><strong>Expiry: </strong><em>sự kết thúc, sự mãn hạn, sự hết hạn.</em></p><p><strong>Explicitly: </strong><em>rõ ràng, dứt khoát.</em></p><p><strong>Explosion: </strong><em>sự nổ.</em></p><p><strong>Explosive: </strong><em>dễ nổ, gây nổ.</em></p><p><strong>Export: </strong><em>xuất khẩu.</em></p><p><strong>Exporter: </strong><em>người xuất khẩu.</em></p><p><strong>Expression: </strong><em>thành ngữ, thuật ngữ.</em></p><p><strong>Extend: </strong><em>gia hạn, kéo dài, bổ sung.</em></p><p><strong>Extension: </strong><em>sự gia hạn, sự kéo dài.</em></p><p><strong>Extinction: </strong><em>sự dập tắt, sự tiêu diệt.</em></p><p><strong>Extra:</strong><em> thêm, phụ.</em></p><p><strong>Extra – weights: </strong><em>những kiện hàng nặng.</em></p><p><strong>Extract: </strong><em>đoạn trích.</em></p><p><strong>Extraneous: </strong><em>bắt nguồn ở ngoài, xa lạ.</em></p><p><strong>Extraordinary: </strong><em>đặc biệt, khác thường</em></p><p><strong>Extra – weights: </strong><em>những kiện hàng nặng.</em></p><p><strong>Extremely: </strong><em>hết sức, cực kỳ.</em></p><p><strong>Face:</strong><em> đối mặt, đối diện.</em></p><p><strong>Facilitate:</strong><em> làm cho dễ dàng, làm thuận tiện.</em></p><p><strong>Factor:</strong><em> yếu tố, thành phần.</em></p><p><strong>Fail:</strong><em> hỏng, sự cố.</em></p><p><strong>Failure:</strong><em> sự không làm được (việc gì), sự thất bại.</em></p><p><strong>Fairway:</strong><em> luồng, luồng lạch.</em></p><p><strong>Fall:</strong><em> rơi đổ xuống.</em></p><p><strong>False:</strong><em> sai, không đúng.</em></p><p><strong>Faster!:</strong><em> Tăng vòng tua, nhanh hơn!</em></p><p><strong>Fathom:</strong><em> phathom (6 feet), sải, đơn vị đo chiều sâu = 1,82m.</em></p></blockquote><p></p>
[QUOTE="HuyNam, post: 130187"] [B]Excessive: [/B][I]vượt quá.[/I] [B]Excessively: [/B][I]quá mức, quá thể, quá đáng.[/I] [B]Exchange: [/B][I]tỷ giá hối đoái, ngoại hối.[/I] [B]Exclude: [/B][I]loại trừ.[/I] [B]Excursion: [/B][I]tham quan, du lịch.[/I] [B]Execute: [/B][I]thực hiện, làm thủ tục để cho có giá trị.[/I] [B]Exemption: [/B][I]sự miễn trừ, sự nhiễm.[/I] [B]Exrcise: [/B][I]thực hiện, thi hành, làm sử dụng.[/I] [B]Exercise a lien: [/B][I]sử dụng quyền cầm giữ hàng.[/I] [B]Exist: [/B][I]tồn tại.[/I] [B]Existence: [/B][I]sự tồn tại, sự sống, sự sống còn.[/I] [B]Exonerate: [/B][I]miễn cho, miễn.[/I] [B]Expand: [/B][I]mở rộng, phát triển.[/I] [B]Expect: [/B][I]dự kiến.[/I] [B]Expected life: [/B][I]tuổi thọ dự kiến.[/I] [B]Expeditious: [/B][I]khẩn trương, mau lẹ.[/I] [B]Expenditure: [/B][I]chi phí, phí tổn.[/I] [B]Expense: [/B][I]chi phí, tiền chi tiêu.[/I] [B]Experience: [/B][I]trải qua.[/I] [B]Experienced: [/B][I]có kinh nghiệm, từng trải.[/I] [B]Expertise: [/B][I]ý kiến về mặt chuyên môn thành thạo.[/I] [B]Expiry: [/B][I]sự kết thúc, sự mãn hạn, sự hết hạn.[/I] [B]Explicitly: [/B][I]rõ ràng, dứt khoát.[/I] [B]Explosion: [/B][I]sự nổ.[/I] [B]Explosive: [/B][I]dễ nổ, gây nổ.[/I] [B]Export: [/B][I]xuất khẩu.[/I] [B]Exporter: [/B][I]người xuất khẩu.[/I] [B]Expression: [/B][I]thành ngữ, thuật ngữ.[/I] [B]Extend: [/B][I]gia hạn, kéo dài, bổ sung.[/I] [B]Extension: [/B][I]sự gia hạn, sự kéo dài.[/I] [B]Extinction: [/B][I]sự dập tắt, sự tiêu diệt.[/I] [B]Extra:[/B][I] thêm, phụ.[/I] [B]Extra – weights: [/B][I]những kiện hàng nặng.[/I] [B]Extract: [/B][I]đoạn trích.[/I] [B]Extraneous: [/B][I]bắt nguồn ở ngoài, xa lạ.[/I] [B]Extraordinary: [/B][I]đặc biệt, khác thường[/I] [B]Extra – weights: [/B][I]những kiện hàng nặng.[/I] [B]Extremely: [/B][I]hết sức, cực kỳ.[/I] [B]Face:[/B][I] đối mặt, đối diện.[/I] [B]Facilitate:[/B][I] làm cho dễ dàng, làm thuận tiện.[/I] [B]Factor:[/B][I] yếu tố, thành phần.[/I] [B]Fail:[/B][I] hỏng, sự cố.[/I] [B]Failure:[/B][I] sự không làm được (việc gì), sự thất bại.[/I] [B]Fairway:[/B][I] luồng, luồng lạch.[/I] [B]Fall:[/B][I] rơi đổ xuống.[/I] [B]False:[/B][I] sai, không đúng.[/I] [B]Faster!:[/B][I] Tăng vòng tua, nhanh hơn![/I] [B]Fathom:[/B][I] phathom (6 feet), sải, đơn vị đo chiều sâu = 1,82m.[/I] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
Top