Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="HuyNam" data-source="post: 130185"><p><strong>Draw:</strong><em> rút (tiền).</em></p><p><strong>Draw up:</strong><em> thảo, thảo ra, viết, lập.</em></p><p><strong>Dredger:</strong><em> tàu cuốc, tàu hút bùn.</em></p><p><strong>Drift: </strong><em>trôi giạt, bị cuốn đi.</em></p><p><strong>Drive:</strong><em> đẩy, truyền động.</em></p><p><strong>Drive off:</strong><em> đưa xuống, kéo xuống.</em></p><p><strong>Drive on:</strong><em> đưa lên, kéo lên.</em></p><p><strong>Drop:</strong><em> thả, buông lơi.</em></p><p><strong>Drum:</strong><em> thùng phi.</em></p><p><strong>Dry dock:</strong><em> ụ khô, ụ nổi.</em></p><p><strong>Due: </strong><em>phụ phí, thuế.</em></p><p><strong>Dueconcern: </strong><em>sự quan tâm thích đáng.</em></p><p><strong>Due notice:</strong><em> thông báo kịp thời.</em></p><p><strong>Due to:</strong><em> do, vì.</em></p><p><strong>Duly:</strong><em> thích hợp, thoả đáng.</em></p><p><strong>Duplicate: </strong><em>bản sao (hai bản).</em></p><p><strong>Duration:</strong><em> thời gian, khoảng thời gian.</em></p><p><strong>Duty:</strong><em> thuế, nhiệm vụ.</em></p><p><strong>Earnings: </strong><em>tiền kiếm được, tiền lãi.</em></p><p><strong>Ease the helm!: </strong><em>Trả lái từ từ.</em></p><p><strong>Ease!: </strong><em>Trả lái từ từ.</em></p><p><strong>Easy: </strong><em>hãy từ từ.</em></p><p><strong>Easy ahead (astern)!: </strong><em>Tới (lùi) chậm!</em></p><p><strong>Echo: </strong><em>tiếng đôi, tiếng vọng.</em></p><p><strong>Economically: </strong><em>một cách kinh tế (tiết kiệm).</em></p><p><strong>Eddy: </strong><em>xoáy nước, gió lốc.</em></p><p><strong>Edge:</strong><em> lề, rìa, mép.</em></p><p><strong>Edition:</strong><em> lần in ra, lần xuất bản.</em></p><p><strong>Effect: </strong><em>mục đích, ý định, vấn đề.</em></p><p><strong>Effective: </strong><em>hữu hiệu, hiệu quả.</em></p><p><strong>Effectively: </strong><em>có hiệu quả, có hiệu lực.</em></p><p><strong>Effectiveness of the action: </strong><em>hành động có hiệu quả của việc điều động</em><strong>.</strong></p><p><strong>Efficient: </strong><em>có hiệu quả, hiệu suất cao.</em></p><p><strong>Efficient deck – hands: </strong><em>thủy thủ trên 19 tuổi đã qua kỳ kiểm tra năng lực.</em></p><p><strong>Egyptian: </strong><em>Ai Cập.</em></p><p><strong>Either: </strong><em>một trong hai, cả hai.</em></p><p><strong>Electrical equipment: </strong><em>thiết bị điện.</em></p><p><strong>Electromechanical: </strong><em>cơ điện, điện cơ học.</em></p><p><strong>Electroventilation: </strong><em>thông gió bằng điện.</em></p><p><strong>Elevator: </strong><em>máy nâng, máy trục.</em></p><p><strong>Elicit: </strong><em>moi, gợi ra.</em></p><p><strong>Elsewhere: </strong><em>ở một nơi nào khác.</em></p><p><strong>Embarkation: </strong><em>xếp hàng lên tàu.</em></p><p><strong>Embody: </strong><em>biểu hiện, kể cả.</em></p><p><strong>Emergency steering system: </strong><em>hệ thống lái sự cố.</em></p><p><strong>Emit: </strong><em>phát, phát ra.</em></p><p><strong>Emphasize:</strong><em> nhấn mạnh, làm nổi bật.</em></p><p><strong>Employ: </strong><em>thuê, làm thuê, sử dụng.</em></p></blockquote><p></p>
[QUOTE="HuyNam, post: 130185"] [B]Draw:[/B][I] rút (tiền).[/I] [B]Draw up:[/B][I] thảo, thảo ra, viết, lập.[/I] [B]Dredger:[/B][I] tàu cuốc, tàu hút bùn.[/I] [B]Drift: [/B][I]trôi giạt, bị cuốn đi.[/I] [B]Drive:[/B][I] đẩy, truyền động.[/I] [B]Drive off:[/B][I] đưa xuống, kéo xuống.[/I] [B]Drive on:[/B][I] đưa lên, kéo lên.[/I] [B]Drop:[/B][I] thả, buông lơi.[/I] [B]Drum:[/B][I] thùng phi.[/I] [B]Dry dock:[/B][I] ụ khô, ụ nổi.[/I] [B]Due: [/B][I]phụ phí, thuế.[/I] [B]Dueconcern: [/B][I]sự quan tâm thích đáng.[/I] [B]Due notice:[/B][I] thông báo kịp thời.[/I] [B]Due to:[/B][I] do, vì.[/I] [B]Duly:[/B][I] thích hợp, thoả đáng.[/I] [B]Duplicate: [/B][I]bản sao (hai bản).[/I] [B]Duration:[/B][I] thời gian, khoảng thời gian.[/I] [B]Duty:[/B][I] thuế, nhiệm vụ.[/I] [B]Earnings: [/B][I]tiền kiếm được, tiền lãi.[/I] [B]Ease the helm!: [/B][I]Trả lái từ từ.[/I] [B]Ease!: [/B][I]Trả lái từ từ.[/I] [B]Easy: [/B][I]hãy từ từ.[/I] [B]Easy ahead (astern)!: [/B][I]Tới (lùi) chậm![/I] [B]Echo: [/B][I]tiếng đôi, tiếng vọng.[/I] [B]Economically: [/B][I]một cách kinh tế (tiết kiệm).[/I] [B]Eddy: [/B][I]xoáy nước, gió lốc.[/I] [B]Edge:[/B][I] lề, rìa, mép.[/I] [B]Edition:[/B][I] lần in ra, lần xuất bản.[/I] [B]Effect: [/B][I]mục đích, ý định, vấn đề.[/I] [B]Effective: [/B][I]hữu hiệu, hiệu quả.[/I] [B]Effectively: [/B][I]có hiệu quả, có hiệu lực.[/I] [B]Effectiveness of the action: [/B][I]hành động có hiệu quả của việc điều động[/I][B].[/B] [B]Efficient: [/B][I]có hiệu quả, hiệu suất cao.[/I] [B]Efficient deck – hands: [/B][I]thủy thủ trên 19 tuổi đã qua kỳ kiểm tra năng lực.[/I] [B]Egyptian: [/B][I]Ai Cập.[/I] [B]Either: [/B][I]một trong hai, cả hai.[/I] [B]Electrical equipment: [/B][I]thiết bị điện.[/I] [B]Electromechanical: [/B][I]cơ điện, điện cơ học.[/I] [B]Electroventilation: [/B][I]thông gió bằng điện.[/I] [B]Elevator: [/B][I]máy nâng, máy trục.[/I] [B]Elicit: [/B][I]moi, gợi ra.[/I] [B]Elsewhere: [/B][I]ở một nơi nào khác.[/I] [B]Embarkation: [/B][I]xếp hàng lên tàu.[/I] [B]Embody: [/B][I]biểu hiện, kể cả.[/I] [B]Emergency steering system: [/B][I]hệ thống lái sự cố.[/I] [B]Emit: [/B][I]phát, phát ra.[/I] [B]Emphasize:[/B][I] nhấn mạnh, làm nổi bật.[/I] [B]Employ: [/B][I]thuê, làm thuê, sử dụng.[/I] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KHOA HỌC KỸ THUẬT
Hàng Hải Học
Tài liệu - luận văn hàng hải
Từ điển hàng hải
Top