Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
Trung Học Cơ Sở
LỚP 6
Lịch sử 6
Tài liệu ôn tập và câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử 6 giữa học kì I có đáp án
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Google Search
Nội dung
<blockquote data-quote="Trang Dimple" data-source="post: 204632" data-attributes="member: 288054"><p><span style="font-family: 'Calibri'">PHẦN 3: BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP (QUIZ)</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 1: Lịch sử được hiểu là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Tất cả những gì đang diễn ra ở hiện tại.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">B. Tất cả những gì sẽ diễn ra trong tương lai. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Những câu chuyện do con người tưởng tượng ra.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 2: Môn Lịch sử là môn học tìm hiểu về quá trình hình thành và phát triển của: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Trái Đất và các hành tinh. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Tự nhiên và các loài động vật. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Xã hội loài người từ khi xuất hiện đến nay. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Cây trồng và vật nuôi.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 3: Nội dung nào sau đây ĐÚNG khi nói về ý nghĩa của việc học lịch sử? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Giúp con người dự đoán chính xác tuyệt đối thời tiết tương lai. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Biết được cội nguồn của bản thân, gia đình, dòng họ và dân tộc. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Giúp con người không cần phải lao động sản xuất. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Thay đổi được những sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 4: Nguồn tư liệu nào được coi là đáng tin cậy nhất khi tìm hiểu lịch sử?</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">A. Tư liệu truyền miệng. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Tư liệu hiện vật. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Tư liệu chữ viết.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">D. Tư liệu gốc.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 5: Bản Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh (viết năm 1969) thuộc loại tư liệu nào? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'"></span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Tư liệu truyền miệng và hiện vật. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Tư liệu chữ viết và tư liệu gốc. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Tư liệu hiện vật và thần thoại. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Tư liệu truyền miệng và tư liệu thứ cấp.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 6: Âm lịch là hệ lịch được tính theo chu kỳ:</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">A. Chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Chuyển động của Trái Đất tự quay quanh trục.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Chuyển động của Mặt Trời quanh Trái Đất.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 7: Một thế kỷ bao gồm bao nhiêu năm? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. 10 năm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. 50 năm.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">C. 100 năm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. 1000 năm.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 8: Loài Vượn người xuất hiện trên Trái Đất vào khoảng thời gian nào? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Cách ngày nay khoảng 5 – 6 triệu năm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Cách ngày nay khoảng 4 triệu năm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Cách ngày nay khoảng 15 vạn năm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Cách ngày nay khoảng 2 triệu năm.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 9: Bằng chứng cổ xưa nhất chứng minh sự xuất hiện của Người tối cổ tại khu vực Đông Nam Á được phát hiện ở đâu? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Hang Ni-a (Ma-lai-xi-a).</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">B. Đảo Gia-va (In-đô-nê-xi-a).</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. An Khê (Việt Nam). </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Mi-an-ma.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 10: Ở Việt Nam, dấu vết răng hóa thạch của Người tối cổ được tìm thấy tại: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'"></span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Núi Đọ (Thanh Hoá). </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn). </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. An Khê (Gia Lai). </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Xuân Lộc (Đồng Nai).</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 11: Hiện vật đá (rìu tay, công cụ ghè đẽo thô sơ) có niên đại khoảng 80 vạn năm trước được phát hiện tại di chỉ nào ở Việt Nam? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'"></span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Núi Đọ (Thanh Hoá).</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">B. An Khê (Gia Lai).</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">C. Xuân Lộc (Đồng Nai). </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Sơn Vi (Phú Thọ).</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 12: Tổ chức xã hội đầu tiên của con người trong giai đoạn Người tối cổ là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'"></span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Công xã thị tộc. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Bầy người nguyên thuỷ.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">C. Bộ lạc.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">D. Quốc gia cổ đại.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 13: Thị tộc là nhóm người bao gồm: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'"></span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Khoảng vài ba chục người sống lang thang không cùng dòng máu. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Khoảng 2 – 3 thế hệ có cùng dòng máu, sống quây quần bên nhau. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Nhiều bộ lạc sinh sống trên cùng một địa bàn.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">D. Tất cả cư dân sống trong một thành thị.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 14: Điểm tiến bộ vượt trội trong đời sống vật chất của Người tinh khôn so với Người tối cổ là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Đã biết sử dụng lửa tự nhiên. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Đã biết trồng trọt, chăn nuôi và làm đồ gốm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Chỉ dựa vào săn bắt và hái lượm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Sống thành từng bầy trong hang động.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 15: Kim loại đầu tiên được con người phát hiện ra (khoảng thiên niên kỷ IV TCN) là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Đồng thau. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Đồng đỏ.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">C. Sắt.</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">D. Gang.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 16: Nguyên nhân trực tiếp và quyết định nhất dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thuỷ là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Do biến đổi khí hậu khắc nghiệt. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Do sự xuất hiện của công cụ lao động bằng kim loại làm tăng năng suất và tạo ra của cải dư thừa. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Do các cuộc chiến tranh giữa các bầy người. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Do con người ngừng lao động sản xuất.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 17: Khi xã hội nguyên thuỷ phân hoá, mô hình gia đình nào đã xuất hiện thay thế cho chế độ mẫu hệ? </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Gia đình hạt nhân. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Gia đình phụ hệ. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Gia đình tập thể. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Công xã nông thôn.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 18: Ở Phương Đông, sự phân hoá xã hội nguyên thuỷ diễn ra không triệt để là do cư dân cần phải liên kết với nhau để: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Làm thuỷ lợi và chống ngoại xâm. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Buôn bán đường biển. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Sản xuất đồ sắt số lượng lớn. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Di cư sang châu Âu.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 19: Nền văn hoá mở đầu thời kỳ đồ đồng ở Bắc Bộ Việt Nam (khoảng 2000 TCN) có tên là: </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">A. Văn hoá Đồng Đậu. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Văn hoá Gò Mun. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Văn hoá Phùng Nguyên. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Văn hoá Đông Sơn.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">Câu 20: Việc sử dụng công cụ kim loại đã giúp người nguyên thuỷ ở Việt Nam:</span></p><p> <span style="font-family: 'Calibri'">A. Thu hẹp địa bàn cư trú, chỉ sống trong hang động núi cao. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">B. Mở rộng địa bàn cư trú, chuyển xuống các vùng đồng bằng ven sông để trồng lúa nước. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">C. Từ bỏ hoàn toàn nghề nông để chuyển sang buôn bán. </span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">D. Ngừng giao lưu với các khu vực xung quanh.</span></p><p><span style="font-family: 'Calibri'">PHẦN 4: ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT </span></p><table style='width: 100%'><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">Câu</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Đáp án</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Giải thích chi tiết dựa trên nguồn tài liệu</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">1</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">C</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 1 (mục 1): Lịch sử là tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">2</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">C</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 1 (mục 1): Môn Lịch sử là môn học tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người từ khi con người xuất hiện trên Trái Đất cho đến ngày nay.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">3</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 1 (mục 2): Học lịch sử giúp chúng ta tìm hiểu quá quá khứ, tìm về cội nguồn của chính bản thân, gia đình, dòng họ,... và rộng hơn là của cả dân tộc, nhân loại.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">4</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">D</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 2 (mục 4): Tư liệu gốc là nguồn tư liệu đáng tin cậy nhất khi tìm hiểu lịch sử.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">5</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 2 (mục 2 & 4): Đoạn trích Di chúc là tài liệu chữ viết trực tiếp do Bác Hồ soạn thảo, cung cấp thông tin gốc nên là tư liệu chữ viết và tư liệu gốc.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">6</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 3 (mục 2): Âm lịch là hệ lịch được tính theo chu kì chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">7</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">C</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 3 (mục 2): Thế kỷ = 100 năm.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">8</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">A</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 4 (mục 1): Cách ngày nay khoảng 5 – 6 triệu năm, đã có một loài Vượn người sinh sống.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">9</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 4 (mục 2): Hoá thạch phát hiện trên đảo Gia-va (In-đô-nê-xi-a) có niên đại khoảng 2 triệu năm trước là dấu vết xưa nhất của Người tối cổ ở Đông Nam Á.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">10</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 4 (mục 2): Ở Việt Nam cũng đã phát hiện răng của Người tối cổ ở Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (tỉnh Lạng Sơn).</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">11</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 4 (mục 2 - Em có biết): Tại di chỉ An Khê (tỉnh Gia Lai), người ta đã phát hiện được trên 3000 hiện vật đá... có niên đại cách ngày nay khoảng 80 vạn năm.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">12</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 5 (mục 1): Ở giai đoạn Người tối cổ... tạo thành những nhóm nhỏ gồm vài ba chục người, gọi là bầy người nguyên thuỷ.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">13</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 5 (mục 1 - Em có biết): Thị tộc là một nhóm người, gồm khoảng 2 – 3 thế hệ có cùng dòng máu, sống quây quần tự với nhau.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">14</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 5 (mục 2): Người tinh khôn đã biết trồng rau, trồng lúa, chăn nuôi gia súc, làm đồ gốm, dệt vải...</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">15</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 1a): Vào khoảng thiên niên kỷ IV TCN, người nguyên thuỷ đã phát hiện ra... đồng đỏ (đồng nguyên chất).</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">16</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 1a & 1b): Nhờ có công cụ kim loại, sản suất phát triển tạo ra sản phẩm dư thừa, dẫn đến sự phân hoá giàu nghèo, làm xã hội nguyên thuỷ tan rã.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">17</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 1b): Trong thị tộc, đàn ông có vai trò ngày càng lớn và trở thành chủ gia đình. Con cái lấy theo họ cha. Đó là các gia đình phụ hệ.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">18</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">A</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 1b): Ở Phương Đông... do sinh sống ven các con sông lớn, cư dân phải liên kết với nhau trong các cộng đồng để làm thuỷ lợi và chống ngoại xâm... nên xã hội phân hoá không triệt để.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">19</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">C</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 2a): Văn hoá Phùng Nguyên (Bắc Bộ) khoảng 2000 TCN đã tìm thấy những mẫu xỉ đồng, mẫu đồng thau nhỏ... mở đầu thời đại đồ đồng.</span></td></tr><tr><td><span style="font-family: 'Calibri'">20</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">B</span></td><td><span style="font-family: 'Calibri'">Theo bài 6 (mục 2b): Việc sử dụng các công cụ bằng kim loại đã giúp cho người nguyên thuỷ mở rộng địa bàn cư trú... chuyển xuống các vùng đồng bằng ven sông. Họ đã biết dùng cày gỗ có lắp lưỡi bằng đồng để cày ruộng, trồng lúa...</span></td></tr></table></blockquote><p></p>
[QUOTE="Trang Dimple, post: 204632, member: 288054"] [FONT=Calibri]PHẦN 3: BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP (QUIZ) Câu 1: Lịch sử được hiểu là: A. Tất cả những gì đang diễn ra ở hiện tại. B. Tất cả những gì sẽ diễn ra trong tương lai. C. Tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ. D. Những câu chuyện do con người tưởng tượng ra. Câu 2: Môn Lịch sử là môn học tìm hiểu về quá trình hình thành và phát triển của: A. Trái Đất và các hành tinh. B. Tự nhiên và các loài động vật. C. Xã hội loài người từ khi xuất hiện đến nay. D. Cây trồng và vật nuôi. Câu 3: Nội dung nào sau đây ĐÚNG khi nói về ý nghĩa của việc học lịch sử? A. Giúp con người dự đoán chính xác tuyệt đối thời tiết tương lai. B. Biết được cội nguồn của bản thân, gia đình, dòng họ và dân tộc. C. Giúp con người không cần phải lao động sản xuất. D. Thay đổi được những sự kiện đã diễn ra trong quá khứ. Câu 4: Nguồn tư liệu nào được coi là đáng tin cậy nhất khi tìm hiểu lịch sử? A. Tư liệu truyền miệng. B. Tư liệu hiện vật. C. Tư liệu chữ viết. D. Tư liệu gốc. Câu 5: Bản Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh (viết năm 1969) thuộc loại tư liệu nào? A. Tư liệu truyền miệng và hiện vật. B. Tư liệu chữ viết và tư liệu gốc. C. Tư liệu hiện vật và thần thoại. D. Tư liệu truyền miệng và tư liệu thứ cấp. Câu 6: Âm lịch là hệ lịch được tính theo chu kỳ: A. Chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. B. Chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất. C. Chuyển động của Trái Đất tự quay quanh trục. D. Chuyển động của Mặt Trời quanh Trái Đất. Câu 7: Một thế kỷ bao gồm bao nhiêu năm? A. 10 năm. B. 50 năm. C. 100 năm. D. 1000 năm. Câu 8: Loài Vượn người xuất hiện trên Trái Đất vào khoảng thời gian nào? A. Cách ngày nay khoảng 5 – 6 triệu năm. B. Cách ngày nay khoảng 4 triệu năm. C. Cách ngày nay khoảng 15 vạn năm. D. Cách ngày nay khoảng 2 triệu năm. Câu 9: Bằng chứng cổ xưa nhất chứng minh sự xuất hiện của Người tối cổ tại khu vực Đông Nam Á được phát hiện ở đâu? A. Hang Ni-a (Ma-lai-xi-a). B. Đảo Gia-va (In-đô-nê-xi-a). C. An Khê (Việt Nam). D. Mi-an-ma. Câu 10: Ở Việt Nam, dấu vết răng hóa thạch của Người tối cổ được tìm thấy tại: A. Núi Đọ (Thanh Hoá). B. Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn). C. An Khê (Gia Lai). D. Xuân Lộc (Đồng Nai). Câu 11: Hiện vật đá (rìu tay, công cụ ghè đẽo thô sơ) có niên đại khoảng 80 vạn năm trước được phát hiện tại di chỉ nào ở Việt Nam? A. Núi Đọ (Thanh Hoá). B. An Khê (Gia Lai). C. Xuân Lộc (Đồng Nai). D. Sơn Vi (Phú Thọ). Câu 12: Tổ chức xã hội đầu tiên của con người trong giai đoạn Người tối cổ là: A. Công xã thị tộc. B. Bầy người nguyên thuỷ. C. Bộ lạc. D. Quốc gia cổ đại. Câu 13: Thị tộc là nhóm người bao gồm: A. Khoảng vài ba chục người sống lang thang không cùng dòng máu. B. Khoảng 2 – 3 thế hệ có cùng dòng máu, sống quây quần bên nhau. C. Nhiều bộ lạc sinh sống trên cùng một địa bàn. D. Tất cả cư dân sống trong một thành thị. Câu 14: Điểm tiến bộ vượt trội trong đời sống vật chất của Người tinh khôn so với Người tối cổ là: A. Đã biết sử dụng lửa tự nhiên. B. Đã biết trồng trọt, chăn nuôi và làm đồ gốm. C. Chỉ dựa vào săn bắt và hái lượm. D. Sống thành từng bầy trong hang động. Câu 15: Kim loại đầu tiên được con người phát hiện ra (khoảng thiên niên kỷ IV TCN) là: A. Đồng thau. B. Đồng đỏ. C. Sắt. D. Gang. Câu 16: Nguyên nhân trực tiếp và quyết định nhất dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thuỷ là: A. Do biến đổi khí hậu khắc nghiệt. B. Do sự xuất hiện của công cụ lao động bằng kim loại làm tăng năng suất và tạo ra của cải dư thừa. C. Do các cuộc chiến tranh giữa các bầy người. D. Do con người ngừng lao động sản xuất. Câu 17: Khi xã hội nguyên thuỷ phân hoá, mô hình gia đình nào đã xuất hiện thay thế cho chế độ mẫu hệ? A. Gia đình hạt nhân. B. Gia đình phụ hệ. C. Gia đình tập thể. D. Công xã nông thôn. Câu 18: Ở Phương Đông, sự phân hoá xã hội nguyên thuỷ diễn ra không triệt để là do cư dân cần phải liên kết với nhau để: A. Làm thuỷ lợi và chống ngoại xâm. B. Buôn bán đường biển. C. Sản xuất đồ sắt số lượng lớn. D. Di cư sang châu Âu. Câu 19: Nền văn hoá mở đầu thời kỳ đồ đồng ở Bắc Bộ Việt Nam (khoảng 2000 TCN) có tên là: A. Văn hoá Đồng Đậu. B. Văn hoá Gò Mun. C. Văn hoá Phùng Nguyên. D. Văn hoá Đông Sơn. Câu 20: Việc sử dụng công cụ kim loại đã giúp người nguyên thuỷ ở Việt Nam: A. Thu hẹp địa bàn cư trú, chỉ sống trong hang động núi cao. B. Mở rộng địa bàn cư trú, chuyển xuống các vùng đồng bằng ven sông để trồng lúa nước. C. Từ bỏ hoàn toàn nghề nông để chuyển sang buôn bán. D. Ngừng giao lưu với các khu vực xung quanh. PHẦN 4: ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT [/FONT] [TABLE] [TR] [td][FONT=Calibri]Câu[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Đáp án[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Giải thích chi tiết dựa trên nguồn tài liệu[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]1[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]C[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 1 (mục 1): Lịch sử là tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]2[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]C[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 1 (mục 1): Môn Lịch sử là môn học tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người từ khi con người xuất hiện trên Trái Đất cho đến ngày nay.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]3[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 1 (mục 2): Học lịch sử giúp chúng ta tìm hiểu quá quá khứ, tìm về cội nguồn của chính bản thân, gia đình, dòng họ,... và rộng hơn là của cả dân tộc, nhân loại.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]4[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]D[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 2 (mục 4): Tư liệu gốc là nguồn tư liệu đáng tin cậy nhất khi tìm hiểu lịch sử.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]5[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 2 (mục 2 & 4): Đoạn trích Di chúc là tài liệu chữ viết trực tiếp do Bác Hồ soạn thảo, cung cấp thông tin gốc nên là tư liệu chữ viết và tư liệu gốc.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]6[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 3 (mục 2): Âm lịch là hệ lịch được tính theo chu kì chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]7[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]C[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 3 (mục 2): Thế kỷ = 100 năm.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]8[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]A[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 4 (mục 1): Cách ngày nay khoảng 5 – 6 triệu năm, đã có một loài Vượn người sinh sống.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]9[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 4 (mục 2): Hoá thạch phát hiện trên đảo Gia-va (In-đô-nê-xi-a) có niên đại khoảng 2 triệu năm trước là dấu vết xưa nhất của Người tối cổ ở Đông Nam Á.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]10[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 4 (mục 2): Ở Việt Nam cũng đã phát hiện răng của Người tối cổ ở Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (tỉnh Lạng Sơn).[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]11[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 4 (mục 2 - Em có biết): Tại di chỉ An Khê (tỉnh Gia Lai), người ta đã phát hiện được trên 3000 hiện vật đá... có niên đại cách ngày nay khoảng 80 vạn năm.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]12[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 5 (mục 1): Ở giai đoạn Người tối cổ... tạo thành những nhóm nhỏ gồm vài ba chục người, gọi là bầy người nguyên thuỷ.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]13[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 5 (mục 1 - Em có biết): Thị tộc là một nhóm người, gồm khoảng 2 – 3 thế hệ có cùng dòng máu, sống quây quần tự với nhau.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]14[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 5 (mục 2): Người tinh khôn đã biết trồng rau, trồng lúa, chăn nuôi gia súc, làm đồ gốm, dệt vải...[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]15[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 1a): Vào khoảng thiên niên kỷ IV TCN, người nguyên thuỷ đã phát hiện ra... đồng đỏ (đồng nguyên chất).[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]16[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 1a & 1b): Nhờ có công cụ kim loại, sản suất phát triển tạo ra sản phẩm dư thừa, dẫn đến sự phân hoá giàu nghèo, làm xã hội nguyên thuỷ tan rã.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]17[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 1b): Trong thị tộc, đàn ông có vai trò ngày càng lớn và trở thành chủ gia đình. Con cái lấy theo họ cha. Đó là các gia đình phụ hệ.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]18[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]A[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 1b): Ở Phương Đông... do sinh sống ven các con sông lớn, cư dân phải liên kết với nhau trong các cộng đồng để làm thuỷ lợi và chống ngoại xâm... nên xã hội phân hoá không triệt để.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]19[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]C[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 2a): Văn hoá Phùng Nguyên (Bắc Bộ) khoảng 2000 TCN đã tìm thấy những mẫu xỉ đồng, mẫu đồng thau nhỏ... mở đầu thời đại đồ đồng.[/FONT][/td] [/TR] [TR] [td][FONT=Calibri]20[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]B[/FONT][/td] [td][FONT=Calibri]Theo bài 6 (mục 2b): Việc sử dụng các công cụ bằng kim loại đã giúp cho người nguyên thuỷ mở rộng địa bàn cư trú... chuyển xuống các vùng đồng bằng ven sông. Họ đã biết dùng cày gỗ có lắp lưỡi bằng đồng để cày ruộng, trồng lúa...[/FONT][/td] [/TR] [/TABLE] [FONT=Calibri] [/FONT] [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
Trung Học Cơ Sở
LỚP 6
Lịch sử 6
Tài liệu ôn tập và câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử 6 giữa học kì I có đáp án
Top