Trang chủ
Bài viết mới
Diễn đàn
Bài mới trên hồ sơ
Hoạt động mới nhất
VIDEO
Mùa Tết
Văn Học Trẻ
Văn Học News
Media
New media
New comments
Search media
Đại Học
Đại cương
Chuyên ngành
Triết học
Kinh tế
KHXH & NV
Công nghệ thông tin
Khoa học kĩ thuật
Luận văn, tiểu luận
Phổ Thông
Lớp 12
Ngữ văn 12
Lớp 11
Ngữ văn 11
Lớp 10
Ngữ văn 10
LỚP 9
Ngữ văn 9
Lớp 8
Ngữ văn 8
Lớp 7
Ngữ văn 7
Lớp 6
Ngữ văn 6
Tiểu học
Thành viên
Thành viên trực tuyến
Bài mới trên hồ sơ
Tìm trong hồ sơ cá nhân
Credits
Transactions
Xu: 0
Đăng nhập
Đăng ký
Có gì mới?
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Chỉ tìm trong tiêu đề
Bởi:
Hoạt động mới nhất
Đăng ký
Menu
Đăng nhập
Đăng ký
Install the app
Cài đặt
Chào mừng Bạn tham gia Diễn Đàn VNKienThuc.com -
Định hướng Forum
Kiến Thức
- HÃY TẠO CHỦ ĐỀ KIẾN THỨC HỮU ÍCH VÀ CÙNG NHAU THẢO LUẬN Kết nối:
VnKienthuc FB
-
VNK groups
| Nhà Tài Trợ:
Trúc Coffee
-
Mì Cay Hàn Quốc
-
Cafe & Trà chanh Bắc Ninh
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
Giáo Án, Tài liệu GV
GIÁO ÁN TIỂU HỌC
Quy trình dạy học môn tiếng Việt lớp 5 Dùng cho giáo viên năm học 2026-2027
JavaScript is disabled. For a better experience, please enable JavaScript in your browser before proceeding.
You are using an out of date browser. It may not display this or other websites correctly.
You should upgrade or use an
alternative browser
.
Trả lời chủ đề
Nội dung
<blockquote data-quote="Trang Dimple" data-source="post: 202972" data-attributes="member: 288054"><p><strong>QUY TRÌNH DẠY HỌC MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 5</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Dùng cho giáo viên năm 2026</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>I. ĐỊNH HƯỚNG CHUNG</strong></p><p></p><p>Môn Tiếng Việt lớp 5 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 được dạy theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Trọng tâm của môn học là phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe.</p><p></p><p>Ở lớp 5, học sinh không chỉ đọc đúng, viết đúng mà còn cần biết đọc hiểu sâu hơn, biết nêu ý kiến cá nhân, biết trao đổi, biết viết đoạn văn, bài văn có bố cục rõ ràng, biết sử dụng từ ngữ, câu, dấu câu và các biện pháp tu từ phù hợp.</p><p></p><p>Khi dạy Tiếng Việt lớp 5, giáo viên cần tổ chức tiết học theo hướng học sinh được hoạt động, được suy nghĩ, được trình bày, được trao đổi, được viết và được sửa lỗi. Giáo viên không nên giảng giải một chiều hoặc cho học sinh học thuộc máy móc. Mỗi tiết học cần có sản phẩm học tập cụ thể như: đọc được văn bản, trả lời được câu hỏi, nêu được nội dung, trình bày được ý kiến, viết được đoạn/bài, sửa được lỗi trong bài viết.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>II. CÁC DẠNG BÀI CHỦ YẾU TRONG TIẾNG VIỆT LỚP 5</strong></p><p></p><p>Các dạng bài trong Tiếng Việt lớp 5 gồm:</p><p></p><p>Đọc</p><p></p><p>Nói và nghe</p><p></p><p>Viết chính tả hoặc rèn kĩ năng viết đúng</p><p></p><p>Luyện từ và câu</p><p></p><p>Viết đoạn văn, bài văn</p><p></p><p>Đọc mở rộng</p><p></p><p>Ôn tập, đánh giá</p><p></p><p>Tùy từng tuần học, các hoạt động trên có thể được bố trí linh hoạt, nhưng giáo viên cần nắm chắc quy trình từng dạng bài để tổ chức tiết dạy hiệu quả.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>III. QUY TRÌNH DẠY BÀI ĐỌC</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Bài đọc giúp học sinh đọc đúng, đọc lưu loát, biết đọc diễn cảm phù hợp với nội dung văn bản; hiểu được nội dung, ý nghĩa của văn bản; biết nhận xét nhân vật, sự việc, chi tiết, hình ảnh; biết liên hệ với bản thân và cuộc sống.</p><p></p><p>Ở lớp 5, yêu cầu đọc hiểu cao hơn lớp 3, lớp 4. Học sinh cần biết tìm thông tin trực tiếp, suy luận, giải thích, nhận xét, bày tỏ ý kiến và rút ra bài học.</p><p></p><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Khởi động, kết nối vào bài</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức một hoạt động ngắn để tạo hứng thú học tập. Có thể dùng tranh ảnh, câu hỏi gợi mở, trò chơi, tình huống, video ngắn hoặc liên hệ trải nghiệm của học sinh.</p><p></p><p>Mục đích của khởi động là giúp học sinh kết nối với chủ điểm, nội dung hoặc vấn đề đặt ra trong văn bản. Hoạt động này cần ngắn gọn, tự nhiên, không kéo dài quá lâu.</p><p></p><p>Ví dụ: Trước khi học một văn bản về lòng biết ơn, giáo viên có thể hỏi: “Em đã từng biết ơn ai? Vì sao?”</p><p></p><p><strong>Bước 2. Đọc mẫu, định hướng giọng đọc</strong></p><p></p><p>Giáo viên đọc mẫu toàn bài hoặc mời học sinh đọc tốt đọc mẫu. Khi đọc mẫu, cần thể hiện đúng giọng điệu của văn bản: vui tươi, xúc động, trang trọng, tha thiết, hài hước hoặc hồi hộp.</p><p></p><p>Sau đọc mẫu, giáo viên hướng dẫn học sinh cách đọc chung:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Văn bản cần đọc với giọng như thế nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Đoạn nào cần đọc chậm?</li> <li data-xf-list-type="ul">Đoạn nào cần nhấn giọng?</li> <li data-xf-list-type="ul">Nếu có lời nhân vật thì giọng từng nhân vật ra sao?</li> <li data-xf-list-type="ul">Cần chú ý những dấu câu nào?</li> </ul><p><strong>Bước 3. Luyện đọc đúng</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức cho học sinh luyện đọc từng đoạn, từng phần hoặc từng khổ thơ.</p><p></p><p>Các việc cần thực hiện:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Hướng dẫn chia đoạn nếu văn bản dài.</li> <li data-xf-list-type="ul">Học sinh đọc nối tiếp đoạn.</li> <li data-xf-list-type="ul">Luyện đọc từ khó, tên riêng, từ dễ nhầm.</li> <li data-xf-list-type="ul">Luyện đọc câu dài, câu có nhiều dấu câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Hướng dẫn ngắt nghỉ, nhấn giọng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Học sinh luyện đọc theo cặp hoặc nhóm.</li> <li data-xf-list-type="ul">Một số học sinh đọc trước lớp.</li> </ul><p>Với học sinh đọc còn hạn chế, giáo viên cần giao nhiệm vụ vừa sức, cho đọc đoạn ngắn, hỗ trợ bằng bạn đọc cùng hoặc đọc mẫu lại.</p><p></p><p><strong>Bước 4. Giải nghĩa từ ngữ, hình ảnh</strong></p><p></p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh hiểu nghĩa từ mới, từ khó, từ giàu hình ảnh, từ có giá trị biểu cảm. Không nên yêu cầu học sinh học thuộc định nghĩa khô cứng. Cần giúp học sinh hiểu nghĩa từ trong ngữ cảnh văn bản.</p><p></p><p>Có thể thực hiện bằng các cách:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Dựa vào chú thích trong sách giáo khoa.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đọc lại câu văn chứa từ đó.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đoán nghĩa qua ngữ cảnh.</li> <li data-xf-list-type="ul">Tìm từ gần nghĩa, trái nghĩa.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đặt câu với từ vừa học.</li> <li data-xf-list-type="ul">Dùng tranh ảnh hoặc tình huống minh họa.</li> </ul><p><strong>Bước 5. Tìm hiểu nội dung bài đọc</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức cho học sinh trả lời câu hỏi đọc hiểu. Học sinh cần được đọc lại văn bản, tìm chi tiết, trao đổi với bạn rồi mới trình bày.</p><p></p><p>Các dạng câu hỏi thường gặp:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi tìm thông tin trực tiếp.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi giải thích chi tiết, hình ảnh.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi nhận xét nhân vật, sự việc.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi suy luận ý nghĩa.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi nêu cảm nhận cá nhân.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu hỏi liên hệ thực tế.</li> </ul><p>Giáo viên cần khuyến khích học sinh trả lời bằng lời của mình, không đọc chép nguyên văn máy móc. Khi học sinh trả lời chưa đầy đủ, giáo viên gợi mở để các em tự điều chỉnh.</p><p></p><p><strong>Bước 6. Nêu nội dung, ý nghĩa của văn bản</strong></p><p></p><p>Sau khi tìm hiểu bài, giáo viên hướng dẫn học sinh nêu nội dung chính hoặc thông điệp của văn bản.</p><p></p><p>Có thể gợi ý bằng câu hỏi:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Văn bản nói về ai, việc gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Qua văn bản, em hiểu được điều gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Tác giả muốn gửi gắm điều gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em học được điều gì từ nhân vật hoặc sự việc trong bài?</li> </ul><p>Giáo viên chốt nội dung bằng câu ngắn gọn, rõ ý, phù hợp với học sinh lớp 5.</p><p></p><p><strong>Bước 7. Luyện đọc lại, đọc diễn cảm</strong></p><p></p><p>Giáo viên chọn đoạn tiêu biểu để học sinh luyện đọc diễn cảm. Học sinh có thể đọc cá nhân, đọc theo cặp, đọc phân vai hoặc thi đọc.</p><p></p><p>Khi luyện đọc diễn cảm, cần chú ý:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Giọng đọc phù hợp nội dung.</li> <li data-xf-list-type="ul">Biết ngắt nghỉ đúng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Biết nhấn giọng ở từ ngữ quan trọng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Thể hiện được cảm xúc của văn bản.</li> <li data-xf-list-type="ul">Không đọc đều đều, không đọc quá nhanh.</li> </ul><p><strong>Bước 8. Vận dụng sau đọc</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức hoạt động vận dụng ngắn:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Nói một điều em học được.</li> <li data-xf-list-type="ul">Liên hệ với bản thân.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết một câu cảm nghĩ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Kể lại chi tiết em thích.</li> <li data-xf-list-type="ul">Tìm thêm thông tin, tranh ảnh, câu chuyện cùng chủ đề.</li> <li data-xf-list-type="ul">Thực hiện một việc làm phù hợp với bài học.</li> </ul> <p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>IV. QUY TRÌNH DẠY NÓI VÀ NGHE</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Hoạt động Nói và nghe giúp học sinh biết trình bày ý kiến, kể chuyện, thảo luận, trao đổi, giải thích, thuyết phục, lắng nghe và phản hồi lịch sự. Ở lớp 5, học sinh cần nói rõ ý hơn, biết nêu lí do, biết bảo vệ ý kiến cá nhân và biết tôn trọng ý kiến khác.</p><p></p><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Giới thiệu chủ đề nói và nghe</strong></p><p></p><p>Giáo viên nêu chủ đề, tình huống hoặc nhiệm vụ giao tiếp. Cần giúp học sinh hiểu rõ:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Hôm nay nói về vấn đề gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Nói với ai?</li> <li data-xf-list-type="ul">Nói để làm gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Người nghe cần làm gì?</li> </ul><p><strong>Bước 2. Xác định yêu cầu và tiêu chí</strong></p><p></p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc yêu cầu trong sách giáo khoa, xác định sản phẩm cần đạt.</p><p></p><p>Tiêu chí nói và nghe có thể gồm:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Nói đúng chủ đề.</li> <li data-xf-list-type="ul">Có mở đầu, nội dung chính, kết thúc.</li> <li data-xf-list-type="ul">Có lí lẽ hoặc dẫn chứng phù hợp.</li> <li data-xf-list-type="ul">Giọng nói rõ ràng, tự tin.</li> <li data-xf-list-type="ul">Biết nhìn người nghe.</li> <li data-xf-list-type="ul">Biết lắng nghe, không ngắt lời.</li> <li data-xf-list-type="ul">Biết hỏi lại, nhận xét, bổ sung.</li> </ul><p><strong>Bước 3. Chuẩn bị ý nói</strong></p><p></p><p>Học sinh chuẩn bị ý theo gợi ý của giáo viên. Có thể ghi từ khóa, lập dàn ý ngắn, sắp xếp ý theo sơ đồ hoặc trao đổi nhanh với bạn.</p><p></p><p>Ví dụ khi trình bày ý kiến về một vấn đề, học sinh có thể chuẩn bị theo khung:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Ý kiến của em là gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Vì sao em nghĩ như vậy?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em có ví dụ hoặc dẫn chứng nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em muốn kết luận điều gì?</li> </ul><p><strong>Bước 4. Luyện nói trong cặp hoặc nhóm</strong></p><p></p><p>Học sinh luyện nói trong cặp hoặc nhóm nhỏ. Người nghe có nhiệm vụ nghe, nhận xét, đặt câu hỏi hoặc góp ý.</p><p></p><p>Giáo viên quan sát, hỗ trợ học sinh còn nói nhỏ, thiếu ý, diễn đạt chưa rõ hoặc chưa biết lắng nghe bạn.</p><p></p><p><strong>Bước 5. Trình bày trước lớp</strong></p><p></p><p>Một số học sinh hoặc nhóm trình bày trước lớp. Giáo viên cần tạo cơ hội cho nhiều đối tượng học sinh tham gia, không chỉ gọi học sinh mạnh dạn.</p><p></p><p>Có thể tổ chức theo hình thức:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Kể chuyện.</li> <li data-xf-list-type="ul">Thảo luận nhóm.</li> <li data-xf-list-type="ul">Trình bày ý kiến cá nhân.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đóng vai tình huống.</li> <li data-xf-list-type="ul">Giới thiệu sách.</li> <li data-xf-list-type="ul">Tranh luận nhẹ nhàng về một vấn đề gần gũi.</li> </ul><p><strong>Bước 6. Nhận xét, phản hồi</strong></p><p></p><p>Học sinh nhận xét phần trình bày của bạn theo tiêu chí. Giáo viên hướng dẫn nhận xét lịch sự, cụ thể, không chê bai chung chung.</p><p></p><p>Cách nhận xét nên dùng:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Em thích nhất điểm nào trong phần trình bày của bạn?</li> <li data-xf-list-type="ul">Bạn nói đã đủ ý chưa?</li> <li data-xf-list-type="ul">Bạn có lí do thuyết phục không?</li> <li data-xf-list-type="ul">Bạn cần nói to hơn hay rõ hơn ở chỗ nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em muốn bổ sung ý gì?</li> </ul><p><strong>Bước 7. Vận dụng</strong></p><p></p><p>Học sinh vận dụng kĩ năng nói và nghe vào thực tế: trình bày ý kiến trong nhóm, trao đổi với người thân, giới thiệu một cuốn sách, kể lại câu chuyện đã học hoặc thảo luận trong các môn học khác.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>V. QUY TRÌNH DẠY LUYỆN TỪ VÀ CÂU</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Luyện từ và câu giúp học sinh mở rộng vốn từ, hiểu nghĩa từ, dùng từ đúng ngữ cảnh, nhận biết và sử dụng câu, thành phần câu, dấu câu, biện pháp tu từ và các phương tiện liên kết câu phù hợp.</p><p></p><p>Ở lớp 5, giáo viên cần chú trọng việc vận dụng kiến thức tiếng Việt vào nói và viết, không dạy ngữ pháp nặng nề, khô cứng.</p><p></p><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Khởi động</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức trò chơi ngôn ngữ, câu đố, tìm từ, đặt câu, sửa câu hoặc nhắc lại kiến thức cũ. Hoạt động cần ngắn gọn, có liên hệ trực tiếp với nội dung bài học.</p><p></p><p><strong>Bước 2. Quan sát ngữ liệu</strong></p><p></p><p>Học sinh đọc câu, đoạn văn, bảng từ hoặc tình huống ngôn ngữ. Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát hiện tượng tiếng Việt cần học.</p><p></p><p>Ví dụ:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nhận biết đại từ, quan hệ từ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Xác định chủ ngữ, vị ngữ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nhận xét tác dụng của dấu câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Tìm câu ghép, cách nối các vế câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nhận biết biện pháp tu từ.</li> </ul><p><strong>Bước 3. Phân tích, nhận xét</strong></p><p></p><p>Học sinh làm việc cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm để phân tích ngữ liệu. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học sinh tự phát hiện kiến thức.</p><p></p><p>Không nên giảng ngay khái niệm từ đầu. Cần để học sinh quan sát, so sánh, nhận xét rồi rút ra kết luận.</p><p></p><p><strong>Bước 4. Hình thành kiến thức</strong></p><p></p><p>Từ kết quả phân tích, giáo viên chốt kiến thức ngắn gọn, rõ ràng. Học sinh có thể nhắc lại bằng lời của mình hoặc ghi nhớ qua sơ đồ, bảng tóm tắt.</p><p></p><p><strong>Bước 5. Luyện tập</strong></p><p></p><p>Học sinh thực hiện các bài tập trong sách giáo khoa hoặc phiếu học tập.</p><p></p><p>Các dạng bài có thể gồm:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Tìm từ theo chủ điểm.</li> <li data-xf-list-type="ul">Phân loại từ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Giải nghĩa từ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đặt câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Xác định thành phần câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Điền quan hệ từ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nối các vế câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Sửa lỗi câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết câu có sử dụng biện pháp tu từ.</li> </ul><p>Giáo viên cần cho học sinh tự làm trước, sau đó trao đổi, chữa bài và giải thích.</p><p></p><p><strong>Bước 6. Chữa bài, củng cố</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức chữa bài linh hoạt: cá nhân trình bày, nhóm báo cáo, viết bảng, dùng thẻ từ hoặc phiếu học tập. Khi chữa, cần nói rõ vì sao đúng, vì sao chưa đúng.</p><p></p><p><strong>Bước 7. Vận dụng</strong></p><p></p><p>Học sinh vận dụng kiến thức vào viết câu, viết đoạn, sửa bài văn hoặc giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: viết một đoạn văn có dùng quan hệ từ, viết câu ghép, dùng từ ngữ gợi tả hoặc sửa lỗi trong bài viết của mình.</p><p></p><p><strong>VII. QUY TRÌNH DẠY VIẾT ĐOẠN VĂN, BÀI VĂN</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Ở lớp 5, học sinh cần biết viết đoạn văn, bài văn có bố cục rõ ràng, nội dung phù hợp, câu văn mạch lạc, biết sử dụng từ ngữ gợi tả, gợi cảm và biết sửa bài sau khi viết.</p><p></p><p>Các kiểu bài viết thường chú trọng:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Kể chuyện.</li> <li data-xf-list-type="ul">Miêu tả.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết bài văn theo yêu cầu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết văn bản thông dụng phù hợp lứa tuổi.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết đoạn/bài thể hiện ý kiến cá nhân.</li> </ul><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Khởi động, tạo tình huống viết</strong></p><p></p><p>Giáo viên tạo cảm xúc và vốn ý cho học sinh bằng tranh ảnh, câu hỏi, tình huống, video ngắn, đọc đoạn văn mẫu hoặc chia sẻ trải nghiệm.</p><p></p><p>Mục đích là giúp học sinh có ý tưởng, có cảm xúc, có nhu cầu viết.</p><p></p><p><strong>Bước 2. Tìm hiểu đề</strong></p><p></p><p>Học sinh đọc kĩ đề bài. Giáo viên hướng dẫn học sinh xác định:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Đề yêu cầu viết gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết đoạn văn hay bài văn?</li> <li data-xf-list-type="ul">Kiểu bài là gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Đối tượng viết là ai hoặc sự việc gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Cần nêu những nội dung nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Bài viết dành cho người đọc nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Mục đích viết là gì?</li> </ul><p>Đây là bước quan trọng để tránh học sinh viết lạc đề.</p><p></p><p><strong>Bước 3. Quan sát, tìm ý</strong></p><p></p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh quan sát tranh, sự vật, con người, hoạt động hoặc nhớ lại trải nghiệm thực tế. Học sinh ghi ý bằng từ khóa, sơ đồ tư duy, bảng gợi ý hoặc dàn ý ngắn.</p><p></p><p>Ví dụ với bài văn tả người:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Người em tả là ai?</li> <li data-xf-list-type="ul">Hình dáng có gì nổi bật?</li> <li data-xf-list-type="ul">Tính tình, hoạt động ra sao?</li> <li data-xf-list-type="ul">Kỉ niệm hoặc ấn tượng của em với người đó là gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Tình cảm của em như thế nào?</li> </ul><p><strong>Bước 4. Lập dàn ý, sắp xếp ý</strong></p><p></p><p>Học sinh sắp xếp ý theo bố cục. Với bài văn, cần có mở bài, thân bài, kết bài. Với đoạn văn, cần có câu mở đoạn, các câu phát triển ý và câu kết đoạn.</p><p></p><p>Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn chi tiết tiêu biểu, không liệt kê quá nhiều chi tiết vụn vặt. Ý cần được sắp xếp hợp lí, có trình tự.</p><p></p><p><strong>Bước 5. Nói trước khi viết</strong></p><p></p><p>Học sinh trình bày miệng dàn ý hoặc một phần bài viết trong cặp, nhóm hoặc trước lớp. Bạn và giáo viên góp ý để học sinh điều chỉnh trước khi viết.</p><p></p><p>Hoạt động nói trước khi viết giúp học sinh rõ ý, biết cách diễn đạt và tự tin hơn khi viết.</p><p></p><p><strong>Bước 6. Viết bài</strong></p><p></p><p>Học sinh viết bài vào vở. Giáo viên quan sát, hỗ trợ những em còn lúng túng.</p><p></p><p>Khi viết, học sinh cần chú ý:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Viết đúng yêu cầu đề.</li> <li data-xf-list-type="ul">Bố cục rõ ràng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu văn đủ ý, đúng ngữ pháp.</li> <li data-xf-list-type="ul">Dùng từ phù hợp.</li> <li data-xf-list-type="ul">Có chi tiết riêng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Có cảm xúc thật.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết đúng chính tả, dấu câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Trình bày sạch đẹp.</li> </ul><p><strong>Bước 7. Đọc lại, tự sửa</strong></p><p></p><p>Sau khi viết xong, học sinh đọc lại bài của mình để phát hiện lỗi:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Bài có đúng đề không?</li> <li data-xf-list-type="ul">Có thiếu ý không?</li> <li data-xf-list-type="ul">Bố cục đã rõ chưa?</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu văn có lủng củng không?</li> <li data-xf-list-type="ul">Từ ngữ có lặp nhiều không?</li> <li data-xf-list-type="ul">Dấu câu, chính tả đã đúng chưa?</li> </ul><p><strong>Bước 8. Chia sẻ và nhận xét</strong></p><p></p><p>Một số học sinh đọc bài trước lớp. Học sinh khác nhận xét theo tiêu chí. Giáo viên cần nhận xét cụ thể, chỉ rõ ưu điểm và điểm cần sửa.</p><p></p><p>Tiêu chí nhận xét:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Đúng kiểu bài.</li> <li data-xf-list-type="ul">Đủ ý.</li> <li data-xf-list-type="ul">Bố cục hợp lí.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu văn rõ ràng.</li> <li data-xf-list-type="ul">Dùng từ hay.</li> <li data-xf-list-type="ul">Có cảm xúc.</li> <li data-xf-list-type="ul">Ít lỗi chính tả, dấu câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Trình bày sạch đẹp.</li> </ul><p><strong>Bước 9. Hoàn thiện bài viết</strong></p><p></p><p>Học sinh sửa bài theo góp ý. Giáo viên khuyến khích học sinh viết lại câu chưa rõ, bổ sung chi tiết hay, thay từ lặp, sửa lỗi chính tả và hoàn thiện bài.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>VIII. QUY TRÌNH DẠY ĐỌC MỞ RỘNG</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Đọc mở rộng giúp học sinh hình thành thói quen đọc sách, biết lựa chọn văn bản phù hợp, biết ghi chép điều đã đọc, biết chia sẻ cảm nhận và phát triển văn hóa đọc.</p><p></p><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Giới thiệu chủ đề đọc</strong></p><p></p><p>Giáo viên nêu chủ đề đọc gắn với bài học hoặc chủ điểm. Có thể giới thiệu một số cuốn sách, bài thơ, truyện, văn bản thông tin phù hợp học sinh lớp 5.</p><p></p><p><strong>Bước 2. Hướng dẫn chọn sách, văn bản</strong></p><p></p><p>Học sinh chọn sách hoặc văn bản theo chủ đề. Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn văn bản vừa sức, nội dung lành mạnh, phù hợp lứa tuổi.</p><p></p><p><strong>Bước 3. Học sinh đọc</strong></p><p></p><p>Học sinh đọc cá nhân, đọc trong nhóm, đọc tại thư viện lớp hoặc đọc ở nhà. Khi đọc, học sinh cần chú ý tên sách, tác giả, nhân vật, sự việc, thông tin mới, câu văn hay hoặc điều em tâm đắc.</p><p></p><p><strong>Bước 4. Ghi chép sau đọc</strong></p><p></p><p>Học sinh ghi vào phiếu đọc sách hoặc vở đọc mở rộng:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Tên sách/văn bản.</li> <li data-xf-list-type="ul">Tác giả.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nội dung chính.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nhân vật hoặc thông tin em nhớ nhất.</li> <li data-xf-list-type="ul">Chi tiết em thích.</li> <li data-xf-list-type="ul">Câu văn hay.</li> <li data-xf-list-type="ul">Điều em học được.</li> <li data-xf-list-type="ul">Cảm nghĩ của em.</li> </ul><p><strong>Bước 5. Chia sẻ trước lớp</strong></p><p></p><p>Học sinh giới thiệu sách, kể lại nội dung, đọc đoạn yêu thích, nêu cảm nhận hoặc đặt câu hỏi cho bạn. Giáo viên khuyến khích học sinh trao đổi tự nhiên, không đọc chép máy móc.</p><p></p><p><strong>Bước 6. Nhận xét, khuyến khích đọc tiếp</strong></p><p></p><p>Giáo viên nhận xét thái độ đọc, cách ghi chép, cách chia sẻ của học sinh. Khuyến khích học sinh tiếp tục đọc, mượn sách ở thư viện, xây dựng góc đọc lớp học.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>IX. QUY TRÌNH DẠY ÔN TẬP, ĐÁNH GIÁ</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Mục tiêu</strong></p><p></p><p>Tiết ôn tập giúp học sinh hệ thống kiến thức, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; phát hiện những điểm còn hạn chế để tiếp tục rèn luyện. Đánh giá cần chú trọng sự tiến bộ của học sinh, không chỉ đánh giá điểm số.</p><p></p><p><strong>2. Quy trình thực hiện</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>Bước 1. Khởi động</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức trò chơi, câu hỏi nhanh, ô chữ, thẻ từ hoặc hoạt động gợi nhớ kiến thức đã học.</p><p></p><p><strong>Bước 2. Hệ thống hóa kiến thức</strong></p><p></p><p>Học sinh nhắc lại nội dung đã học theo sơ đồ, bảng tổng hợp, phiếu học tập hoặc câu hỏi gợi ý. Giáo viên chốt kiến thức trọng tâm.</p><p></p><p><strong>Bước 3. Luyện tập tổng hợp</strong></p><p></p><p>Học sinh thực hiện các nhiệm vụ tổng hợp:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Đọc hiểu văn bản.</li> <li data-xf-list-type="ul">Trả lời câu hỏi.</li> <li data-xf-list-type="ul">Làm bài tập luyện từ và câu.</li> <li data-xf-list-type="ul">Viết câu, đoạn văn hoặc bài văn.</li> <li data-xf-list-type="ul">Nói theo chủ đề.</li> <li data-xf-list-type="ul">Chia sẻ sách đã đọc.</li> </ul><p><strong>Bước 4. Chữa bài, sửa lỗi</strong></p><p></p><p>Giáo viên tổ chức cho học sinh tự chữa, chữa theo cặp hoặc chữa trước lớp. Cần chỉ rõ lỗi và cách sửa, tránh chỉ nêu đáp án.</p><p></p><p><strong>Bước 5. Tự đánh giá</strong></p><p></p><p>Học sinh tự nhận xét:</p><p></p><ul> <li data-xf-list-type="ul">Em đã làm tốt điều gì?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em còn khó khăn ở đâu?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em cần rèn thêm kĩ năng nào?</li> <li data-xf-list-type="ul">Em sẽ cố gắng điều gì trong bài học sau?</li> </ul><p><strong>Bước 6. Vận dụng</strong></p><p></p><p>Giáo viên giao nhiệm vụ vận dụng nhẹ nhàng, phù hợp: đọc thêm sách, hoàn thiện bài viết, sửa lỗi trong vở, viết lại đoạn văn, chuẩn bị ý cho bài nói hoặc tìm tư liệu cho chủ điểm tiếp theo.</p><p></p><p style="text-align: center"><hr /> </p><p><strong>X. TÓM TẮT QUY TRÌNH THEO TỪNG DẠNG BÀI</strong></p><p><strong></strong></p><p><strong>1. Bài Đọc</strong></p><p></p><p>Khởi động → Đọc mẫu → Luyện đọc đúng → Giải nghĩa từ → Tìm hiểu bài → Nêu nội dung → Luyện đọc diễn cảm → Vận dụng</p><p></p><p><strong>2. Nói và nghe</strong></p><p></p><p>Giới thiệu chủ đề → Xác định yêu cầu → Chuẩn bị ý → Luyện nói nhóm/cặp → Trình bày → Nhận xét, phản hồi → Vận dụng</p><p></p><p><strong>3. Luyện từ và câu</strong></p><p></p><p>Khởi động → Quan sát ngữ liệu → Phân tích, nhận xét → Hình thành kiến thức → Luyện tập → Chữa bài → Vận dụng</p><p></p><p><strong>5. Viết đoạn văn, bài văn</strong></p><p></p><p>Khởi động → Tìm hiểu đề → Tìm ý → Lập dàn ý → Nói trước khi viết → Viết bài → Đọc lại, sửa bài → Hoàn thiện</p><p></p><p><strong>6. Đọc mở rộng</strong></p><p></p><p>Giới thiệu chủ đề → Chọn sách/văn bản → Đọc → Ghi chép → Chia sẻ → Khuyến khích đọc tiếp</p><p></p><p><strong>7. Ôn tập</strong></p><p></p><p>Khởi động → Hệ thống kiến thức → Luyện tập tổng hợp → Chữa bài → Tự đánh giá → Vận dụng</p></blockquote><p></p>
[QUOTE="Trang Dimple, post: 202972, member: 288054"] [B]QUY TRÌNH DẠY HỌC MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 5 Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống Dùng cho giáo viên năm 2026 I. ĐỊNH HƯỚNG CHUNG[/B] Môn Tiếng Việt lớp 5 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 được dạy theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Trọng tâm của môn học là phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe. Ở lớp 5, học sinh không chỉ đọc đúng, viết đúng mà còn cần biết đọc hiểu sâu hơn, biết nêu ý kiến cá nhân, biết trao đổi, biết viết đoạn văn, bài văn có bố cục rõ ràng, biết sử dụng từ ngữ, câu, dấu câu và các biện pháp tu từ phù hợp. Khi dạy Tiếng Việt lớp 5, giáo viên cần tổ chức tiết học theo hướng học sinh được hoạt động, được suy nghĩ, được trình bày, được trao đổi, được viết và được sửa lỗi. Giáo viên không nên giảng giải một chiều hoặc cho học sinh học thuộc máy móc. Mỗi tiết học cần có sản phẩm học tập cụ thể như: đọc được văn bản, trả lời được câu hỏi, nêu được nội dung, trình bày được ý kiến, viết được đoạn/bài, sửa được lỗi trong bài viết. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]II. CÁC DẠNG BÀI CHỦ YẾU TRONG TIẾNG VIỆT LỚP 5[/B] Các dạng bài trong Tiếng Việt lớp 5 gồm: Đọc Nói và nghe Viết chính tả hoặc rèn kĩ năng viết đúng Luyện từ và câu Viết đoạn văn, bài văn Đọc mở rộng Ôn tập, đánh giá Tùy từng tuần học, các hoạt động trên có thể được bố trí linh hoạt, nhưng giáo viên cần nắm chắc quy trình từng dạng bài để tổ chức tiết dạy hiệu quả. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]III. QUY TRÌNH DẠY BÀI ĐỌC 1. Mục tiêu[/B] Bài đọc giúp học sinh đọc đúng, đọc lưu loát, biết đọc diễn cảm phù hợp với nội dung văn bản; hiểu được nội dung, ý nghĩa của văn bản; biết nhận xét nhân vật, sự việc, chi tiết, hình ảnh; biết liên hệ với bản thân và cuộc sống. Ở lớp 5, yêu cầu đọc hiểu cao hơn lớp 3, lớp 4. Học sinh cần biết tìm thông tin trực tiếp, suy luận, giải thích, nhận xét, bày tỏ ý kiến và rút ra bài học. [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Khởi động, kết nối vào bài[/B] Giáo viên tổ chức một hoạt động ngắn để tạo hứng thú học tập. Có thể dùng tranh ảnh, câu hỏi gợi mở, trò chơi, tình huống, video ngắn hoặc liên hệ trải nghiệm của học sinh. Mục đích của khởi động là giúp học sinh kết nối với chủ điểm, nội dung hoặc vấn đề đặt ra trong văn bản. Hoạt động này cần ngắn gọn, tự nhiên, không kéo dài quá lâu. Ví dụ: Trước khi học một văn bản về lòng biết ơn, giáo viên có thể hỏi: “Em đã từng biết ơn ai? Vì sao?” [B]Bước 2. Đọc mẫu, định hướng giọng đọc[/B] Giáo viên đọc mẫu toàn bài hoặc mời học sinh đọc tốt đọc mẫu. Khi đọc mẫu, cần thể hiện đúng giọng điệu của văn bản: vui tươi, xúc động, trang trọng, tha thiết, hài hước hoặc hồi hộp. Sau đọc mẫu, giáo viên hướng dẫn học sinh cách đọc chung: [LIST] [*]Văn bản cần đọc với giọng như thế nào? [*]Đoạn nào cần đọc chậm? [*]Đoạn nào cần nhấn giọng? [*]Nếu có lời nhân vật thì giọng từng nhân vật ra sao? [*]Cần chú ý những dấu câu nào? [/LIST] [B]Bước 3. Luyện đọc đúng[/B] Giáo viên tổ chức cho học sinh luyện đọc từng đoạn, từng phần hoặc từng khổ thơ. Các việc cần thực hiện: [LIST] [*]Hướng dẫn chia đoạn nếu văn bản dài. [*]Học sinh đọc nối tiếp đoạn. [*]Luyện đọc từ khó, tên riêng, từ dễ nhầm. [*]Luyện đọc câu dài, câu có nhiều dấu câu. [*]Hướng dẫn ngắt nghỉ, nhấn giọng. [*]Học sinh luyện đọc theo cặp hoặc nhóm. [*]Một số học sinh đọc trước lớp. [/LIST] Với học sinh đọc còn hạn chế, giáo viên cần giao nhiệm vụ vừa sức, cho đọc đoạn ngắn, hỗ trợ bằng bạn đọc cùng hoặc đọc mẫu lại. [B]Bước 4. Giải nghĩa từ ngữ, hình ảnh[/B] Giáo viên hướng dẫn học sinh hiểu nghĩa từ mới, từ khó, từ giàu hình ảnh, từ có giá trị biểu cảm. Không nên yêu cầu học sinh học thuộc định nghĩa khô cứng. Cần giúp học sinh hiểu nghĩa từ trong ngữ cảnh văn bản. Có thể thực hiện bằng các cách: [LIST] [*]Dựa vào chú thích trong sách giáo khoa. [*]Đọc lại câu văn chứa từ đó. [*]Đoán nghĩa qua ngữ cảnh. [*]Tìm từ gần nghĩa, trái nghĩa. [*]Đặt câu với từ vừa học. [*]Dùng tranh ảnh hoặc tình huống minh họa. [/LIST] [B]Bước 5. Tìm hiểu nội dung bài đọc[/B] Giáo viên tổ chức cho học sinh trả lời câu hỏi đọc hiểu. Học sinh cần được đọc lại văn bản, tìm chi tiết, trao đổi với bạn rồi mới trình bày. Các dạng câu hỏi thường gặp: [LIST] [*]Câu hỏi tìm thông tin trực tiếp. [*]Câu hỏi giải thích chi tiết, hình ảnh. [*]Câu hỏi nhận xét nhân vật, sự việc. [*]Câu hỏi suy luận ý nghĩa. [*]Câu hỏi nêu cảm nhận cá nhân. [*]Câu hỏi liên hệ thực tế. [/LIST] Giáo viên cần khuyến khích học sinh trả lời bằng lời của mình, không đọc chép nguyên văn máy móc. Khi học sinh trả lời chưa đầy đủ, giáo viên gợi mở để các em tự điều chỉnh. [B]Bước 6. Nêu nội dung, ý nghĩa của văn bản[/B] Sau khi tìm hiểu bài, giáo viên hướng dẫn học sinh nêu nội dung chính hoặc thông điệp của văn bản. Có thể gợi ý bằng câu hỏi: [LIST] [*]Văn bản nói về ai, việc gì? [*]Qua văn bản, em hiểu được điều gì? [*]Tác giả muốn gửi gắm điều gì? [*]Em học được điều gì từ nhân vật hoặc sự việc trong bài? [/LIST] Giáo viên chốt nội dung bằng câu ngắn gọn, rõ ý, phù hợp với học sinh lớp 5. [B]Bước 7. Luyện đọc lại, đọc diễn cảm[/B] Giáo viên chọn đoạn tiêu biểu để học sinh luyện đọc diễn cảm. Học sinh có thể đọc cá nhân, đọc theo cặp, đọc phân vai hoặc thi đọc. Khi luyện đọc diễn cảm, cần chú ý: [LIST] [*]Giọng đọc phù hợp nội dung. [*]Biết ngắt nghỉ đúng. [*]Biết nhấn giọng ở từ ngữ quan trọng. [*]Thể hiện được cảm xúc của văn bản. [*]Không đọc đều đều, không đọc quá nhanh. [/LIST] [B]Bước 8. Vận dụng sau đọc[/B] Giáo viên tổ chức hoạt động vận dụng ngắn: [LIST] [*]Nói một điều em học được. [*]Liên hệ với bản thân. [*]Viết một câu cảm nghĩ. [*]Kể lại chi tiết em thích. [*]Tìm thêm thông tin, tranh ảnh, câu chuyện cùng chủ đề. [*]Thực hiện một việc làm phù hợp với bài học. [/LIST] [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]IV. QUY TRÌNH DẠY NÓI VÀ NGHE 1. Mục tiêu[/B] Hoạt động Nói và nghe giúp học sinh biết trình bày ý kiến, kể chuyện, thảo luận, trao đổi, giải thích, thuyết phục, lắng nghe và phản hồi lịch sự. Ở lớp 5, học sinh cần nói rõ ý hơn, biết nêu lí do, biết bảo vệ ý kiến cá nhân và biết tôn trọng ý kiến khác. [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Giới thiệu chủ đề nói và nghe[/B] Giáo viên nêu chủ đề, tình huống hoặc nhiệm vụ giao tiếp. Cần giúp học sinh hiểu rõ: [LIST] [*]Hôm nay nói về vấn đề gì? [*]Nói với ai? [*]Nói để làm gì? [*]Người nghe cần làm gì? [/LIST] [B]Bước 2. Xác định yêu cầu và tiêu chí[/B] Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc yêu cầu trong sách giáo khoa, xác định sản phẩm cần đạt. Tiêu chí nói và nghe có thể gồm: [LIST] [*]Nói đúng chủ đề. [*]Có mở đầu, nội dung chính, kết thúc. [*]Có lí lẽ hoặc dẫn chứng phù hợp. [*]Giọng nói rõ ràng, tự tin. [*]Biết nhìn người nghe. [*]Biết lắng nghe, không ngắt lời. [*]Biết hỏi lại, nhận xét, bổ sung. [/LIST] [B]Bước 3. Chuẩn bị ý nói[/B] Học sinh chuẩn bị ý theo gợi ý của giáo viên. Có thể ghi từ khóa, lập dàn ý ngắn, sắp xếp ý theo sơ đồ hoặc trao đổi nhanh với bạn. Ví dụ khi trình bày ý kiến về một vấn đề, học sinh có thể chuẩn bị theo khung: [LIST] [*]Ý kiến của em là gì? [*]Vì sao em nghĩ như vậy? [*]Em có ví dụ hoặc dẫn chứng nào? [*]Em muốn kết luận điều gì? [/LIST] [B]Bước 4. Luyện nói trong cặp hoặc nhóm[/B] Học sinh luyện nói trong cặp hoặc nhóm nhỏ. Người nghe có nhiệm vụ nghe, nhận xét, đặt câu hỏi hoặc góp ý. Giáo viên quan sát, hỗ trợ học sinh còn nói nhỏ, thiếu ý, diễn đạt chưa rõ hoặc chưa biết lắng nghe bạn. [B]Bước 5. Trình bày trước lớp[/B] Một số học sinh hoặc nhóm trình bày trước lớp. Giáo viên cần tạo cơ hội cho nhiều đối tượng học sinh tham gia, không chỉ gọi học sinh mạnh dạn. Có thể tổ chức theo hình thức: [LIST] [*]Kể chuyện. [*]Thảo luận nhóm. [*]Trình bày ý kiến cá nhân. [*]Đóng vai tình huống. [*]Giới thiệu sách. [*]Tranh luận nhẹ nhàng về một vấn đề gần gũi. [/LIST] [B]Bước 6. Nhận xét, phản hồi[/B] Học sinh nhận xét phần trình bày của bạn theo tiêu chí. Giáo viên hướng dẫn nhận xét lịch sự, cụ thể, không chê bai chung chung. Cách nhận xét nên dùng: [LIST] [*]Em thích nhất điểm nào trong phần trình bày của bạn? [*]Bạn nói đã đủ ý chưa? [*]Bạn có lí do thuyết phục không? [*]Bạn cần nói to hơn hay rõ hơn ở chỗ nào? [*]Em muốn bổ sung ý gì? [/LIST] [B]Bước 7. Vận dụng[/B] Học sinh vận dụng kĩ năng nói và nghe vào thực tế: trình bày ý kiến trong nhóm, trao đổi với người thân, giới thiệu một cuốn sách, kể lại câu chuyện đã học hoặc thảo luận trong các môn học khác. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]V. QUY TRÌNH DẠY LUYỆN TỪ VÀ CÂU 1. Mục tiêu[/B] Luyện từ và câu giúp học sinh mở rộng vốn từ, hiểu nghĩa từ, dùng từ đúng ngữ cảnh, nhận biết và sử dụng câu, thành phần câu, dấu câu, biện pháp tu từ và các phương tiện liên kết câu phù hợp. Ở lớp 5, giáo viên cần chú trọng việc vận dụng kiến thức tiếng Việt vào nói và viết, không dạy ngữ pháp nặng nề, khô cứng. [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Khởi động[/B] Giáo viên tổ chức trò chơi ngôn ngữ, câu đố, tìm từ, đặt câu, sửa câu hoặc nhắc lại kiến thức cũ. Hoạt động cần ngắn gọn, có liên hệ trực tiếp với nội dung bài học. [B]Bước 2. Quan sát ngữ liệu[/B] Học sinh đọc câu, đoạn văn, bảng từ hoặc tình huống ngôn ngữ. Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát hiện tượng tiếng Việt cần học. Ví dụ: [LIST] [*]Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa. [*]Nhận biết đại từ, quan hệ từ. [*]Xác định chủ ngữ, vị ngữ. [*]Nhận xét tác dụng của dấu câu. [*]Tìm câu ghép, cách nối các vế câu. [*]Nhận biết biện pháp tu từ. [/LIST] [B]Bước 3. Phân tích, nhận xét[/B] Học sinh làm việc cá nhân, cặp đôi hoặc nhóm để phân tích ngữ liệu. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học sinh tự phát hiện kiến thức. Không nên giảng ngay khái niệm từ đầu. Cần để học sinh quan sát, so sánh, nhận xét rồi rút ra kết luận. [B]Bước 4. Hình thành kiến thức[/B] Từ kết quả phân tích, giáo viên chốt kiến thức ngắn gọn, rõ ràng. Học sinh có thể nhắc lại bằng lời của mình hoặc ghi nhớ qua sơ đồ, bảng tóm tắt. [B]Bước 5. Luyện tập[/B] Học sinh thực hiện các bài tập trong sách giáo khoa hoặc phiếu học tập. Các dạng bài có thể gồm: [LIST] [*]Tìm từ theo chủ điểm. [*]Phân loại từ. [*]Giải nghĩa từ. [*]Đặt câu. [*]Xác định thành phần câu. [*]Điền quan hệ từ. [*]Nối các vế câu. [*]Sửa lỗi câu. [*]Viết câu có sử dụng biện pháp tu từ. [/LIST] Giáo viên cần cho học sinh tự làm trước, sau đó trao đổi, chữa bài và giải thích. [B]Bước 6. Chữa bài, củng cố[/B] Giáo viên tổ chức chữa bài linh hoạt: cá nhân trình bày, nhóm báo cáo, viết bảng, dùng thẻ từ hoặc phiếu học tập. Khi chữa, cần nói rõ vì sao đúng, vì sao chưa đúng. [B]Bước 7. Vận dụng[/B] Học sinh vận dụng kiến thức vào viết câu, viết đoạn, sửa bài văn hoặc giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: viết một đoạn văn có dùng quan hệ từ, viết câu ghép, dùng từ ngữ gợi tả hoặc sửa lỗi trong bài viết của mình. [B]VII. QUY TRÌNH DẠY VIẾT ĐOẠN VĂN, BÀI VĂN 1. Mục tiêu[/B] Ở lớp 5, học sinh cần biết viết đoạn văn, bài văn có bố cục rõ ràng, nội dung phù hợp, câu văn mạch lạc, biết sử dụng từ ngữ gợi tả, gợi cảm và biết sửa bài sau khi viết. Các kiểu bài viết thường chú trọng: [LIST] [*]Kể chuyện. [*]Miêu tả. [*]Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ. [*]Viết bài văn theo yêu cầu. [*]Viết văn bản thông dụng phù hợp lứa tuổi. [*]Viết đoạn/bài thể hiện ý kiến cá nhân. [/LIST] [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Khởi động, tạo tình huống viết[/B] Giáo viên tạo cảm xúc và vốn ý cho học sinh bằng tranh ảnh, câu hỏi, tình huống, video ngắn, đọc đoạn văn mẫu hoặc chia sẻ trải nghiệm. Mục đích là giúp học sinh có ý tưởng, có cảm xúc, có nhu cầu viết. [B]Bước 2. Tìm hiểu đề[/B] Học sinh đọc kĩ đề bài. Giáo viên hướng dẫn học sinh xác định: [LIST] [*]Đề yêu cầu viết gì? [*]Viết đoạn văn hay bài văn? [*]Kiểu bài là gì? [*]Đối tượng viết là ai hoặc sự việc gì? [*]Cần nêu những nội dung nào? [*]Bài viết dành cho người đọc nào? [*]Mục đích viết là gì? [/LIST] Đây là bước quan trọng để tránh học sinh viết lạc đề. [B]Bước 3. Quan sát, tìm ý[/B] Giáo viên hướng dẫn học sinh quan sát tranh, sự vật, con người, hoạt động hoặc nhớ lại trải nghiệm thực tế. Học sinh ghi ý bằng từ khóa, sơ đồ tư duy, bảng gợi ý hoặc dàn ý ngắn. Ví dụ với bài văn tả người: [LIST] [*]Người em tả là ai? [*]Hình dáng có gì nổi bật? [*]Tính tình, hoạt động ra sao? [*]Kỉ niệm hoặc ấn tượng của em với người đó là gì? [*]Tình cảm của em như thế nào? [/LIST] [B]Bước 4. Lập dàn ý, sắp xếp ý[/B] Học sinh sắp xếp ý theo bố cục. Với bài văn, cần có mở bài, thân bài, kết bài. Với đoạn văn, cần có câu mở đoạn, các câu phát triển ý và câu kết đoạn. Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn chi tiết tiêu biểu, không liệt kê quá nhiều chi tiết vụn vặt. Ý cần được sắp xếp hợp lí, có trình tự. [B]Bước 5. Nói trước khi viết[/B] Học sinh trình bày miệng dàn ý hoặc một phần bài viết trong cặp, nhóm hoặc trước lớp. Bạn và giáo viên góp ý để học sinh điều chỉnh trước khi viết. Hoạt động nói trước khi viết giúp học sinh rõ ý, biết cách diễn đạt và tự tin hơn khi viết. [B]Bước 6. Viết bài[/B] Học sinh viết bài vào vở. Giáo viên quan sát, hỗ trợ những em còn lúng túng. Khi viết, học sinh cần chú ý: [LIST] [*]Viết đúng yêu cầu đề. [*]Bố cục rõ ràng. [*]Câu văn đủ ý, đúng ngữ pháp. [*]Dùng từ phù hợp. [*]Có chi tiết riêng. [*]Có cảm xúc thật. [*]Viết đúng chính tả, dấu câu. [*]Trình bày sạch đẹp. [/LIST] [B]Bước 7. Đọc lại, tự sửa[/B] Sau khi viết xong, học sinh đọc lại bài của mình để phát hiện lỗi: [LIST] [*]Bài có đúng đề không? [*]Có thiếu ý không? [*]Bố cục đã rõ chưa? [*]Câu văn có lủng củng không? [*]Từ ngữ có lặp nhiều không? [*]Dấu câu, chính tả đã đúng chưa? [/LIST] [B]Bước 8. Chia sẻ và nhận xét[/B] Một số học sinh đọc bài trước lớp. Học sinh khác nhận xét theo tiêu chí. Giáo viên cần nhận xét cụ thể, chỉ rõ ưu điểm và điểm cần sửa. Tiêu chí nhận xét: [LIST] [*]Đúng kiểu bài. [*]Đủ ý. [*]Bố cục hợp lí. [*]Câu văn rõ ràng. [*]Dùng từ hay. [*]Có cảm xúc. [*]Ít lỗi chính tả, dấu câu. [*]Trình bày sạch đẹp. [/LIST] [B]Bước 9. Hoàn thiện bài viết[/B] Học sinh sửa bài theo góp ý. Giáo viên khuyến khích học sinh viết lại câu chưa rõ, bổ sung chi tiết hay, thay từ lặp, sửa lỗi chính tả và hoàn thiện bài. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]VIII. QUY TRÌNH DẠY ĐỌC MỞ RỘNG 1. Mục tiêu[/B] Đọc mở rộng giúp học sinh hình thành thói quen đọc sách, biết lựa chọn văn bản phù hợp, biết ghi chép điều đã đọc, biết chia sẻ cảm nhận và phát triển văn hóa đọc. [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Giới thiệu chủ đề đọc[/B] Giáo viên nêu chủ đề đọc gắn với bài học hoặc chủ điểm. Có thể giới thiệu một số cuốn sách, bài thơ, truyện, văn bản thông tin phù hợp học sinh lớp 5. [B]Bước 2. Hướng dẫn chọn sách, văn bản[/B] Học sinh chọn sách hoặc văn bản theo chủ đề. Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn văn bản vừa sức, nội dung lành mạnh, phù hợp lứa tuổi. [B]Bước 3. Học sinh đọc[/B] Học sinh đọc cá nhân, đọc trong nhóm, đọc tại thư viện lớp hoặc đọc ở nhà. Khi đọc, học sinh cần chú ý tên sách, tác giả, nhân vật, sự việc, thông tin mới, câu văn hay hoặc điều em tâm đắc. [B]Bước 4. Ghi chép sau đọc[/B] Học sinh ghi vào phiếu đọc sách hoặc vở đọc mở rộng: [LIST] [*]Tên sách/văn bản. [*]Tác giả. [*]Nội dung chính. [*]Nhân vật hoặc thông tin em nhớ nhất. [*]Chi tiết em thích. [*]Câu văn hay. [*]Điều em học được. [*]Cảm nghĩ của em. [/LIST] [B]Bước 5. Chia sẻ trước lớp[/B] Học sinh giới thiệu sách, kể lại nội dung, đọc đoạn yêu thích, nêu cảm nhận hoặc đặt câu hỏi cho bạn. Giáo viên khuyến khích học sinh trao đổi tự nhiên, không đọc chép máy móc. [B]Bước 6. Nhận xét, khuyến khích đọc tiếp[/B] Giáo viên nhận xét thái độ đọc, cách ghi chép, cách chia sẻ của học sinh. Khuyến khích học sinh tiếp tục đọc, mượn sách ở thư viện, xây dựng góc đọc lớp học. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]IX. QUY TRÌNH DẠY ÔN TẬP, ĐÁNH GIÁ 1. Mục tiêu[/B] Tiết ôn tập giúp học sinh hệ thống kiến thức, củng cố kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; phát hiện những điểm còn hạn chế để tiếp tục rèn luyện. Đánh giá cần chú trọng sự tiến bộ của học sinh, không chỉ đánh giá điểm số. [B]2. Quy trình thực hiện Bước 1. Khởi động[/B] Giáo viên tổ chức trò chơi, câu hỏi nhanh, ô chữ, thẻ từ hoặc hoạt động gợi nhớ kiến thức đã học. [B]Bước 2. Hệ thống hóa kiến thức[/B] Học sinh nhắc lại nội dung đã học theo sơ đồ, bảng tổng hợp, phiếu học tập hoặc câu hỏi gợi ý. Giáo viên chốt kiến thức trọng tâm. [B]Bước 3. Luyện tập tổng hợp[/B] Học sinh thực hiện các nhiệm vụ tổng hợp: [LIST] [*]Đọc hiểu văn bản. [*]Trả lời câu hỏi. [*]Làm bài tập luyện từ và câu. [*]Viết câu, đoạn văn hoặc bài văn. [*]Nói theo chủ đề. [*]Chia sẻ sách đã đọc. [/LIST] [B]Bước 4. Chữa bài, sửa lỗi[/B] Giáo viên tổ chức cho học sinh tự chữa, chữa theo cặp hoặc chữa trước lớp. Cần chỉ rõ lỗi và cách sửa, tránh chỉ nêu đáp án. [B]Bước 5. Tự đánh giá[/B] Học sinh tự nhận xét: [LIST] [*]Em đã làm tốt điều gì? [*]Em còn khó khăn ở đâu? [*]Em cần rèn thêm kĩ năng nào? [*]Em sẽ cố gắng điều gì trong bài học sau? [/LIST] [B]Bước 6. Vận dụng[/B] Giáo viên giao nhiệm vụ vận dụng nhẹ nhàng, phù hợp: đọc thêm sách, hoàn thiện bài viết, sửa lỗi trong vở, viết lại đoạn văn, chuẩn bị ý cho bài nói hoặc tìm tư liệu cho chủ điểm tiếp theo. [CENTER][HR][/HR][/CENTER] [B]X. TÓM TẮT QUY TRÌNH THEO TỪNG DẠNG BÀI 1. Bài Đọc[/B] Khởi động → Đọc mẫu → Luyện đọc đúng → Giải nghĩa từ → Tìm hiểu bài → Nêu nội dung → Luyện đọc diễn cảm → Vận dụng [B]2. Nói và nghe[/B] Giới thiệu chủ đề → Xác định yêu cầu → Chuẩn bị ý → Luyện nói nhóm/cặp → Trình bày → Nhận xét, phản hồi → Vận dụng [B]3. Luyện từ và câu[/B] Khởi động → Quan sát ngữ liệu → Phân tích, nhận xét → Hình thành kiến thức → Luyện tập → Chữa bài → Vận dụng [B]5. Viết đoạn văn, bài văn[/B] Khởi động → Tìm hiểu đề → Tìm ý → Lập dàn ý → Nói trước khi viết → Viết bài → Đọc lại, sửa bài → Hoàn thiện [B]6. Đọc mở rộng[/B] Giới thiệu chủ đề → Chọn sách/văn bản → Đọc → Ghi chép → Chia sẻ → Khuyến khích đọc tiếp [B]7. Ôn tập[/B] Khởi động → Hệ thống kiến thức → Luyện tập tổng hợp → Chữa bài → Tự đánh giá → Vận dụng [/QUOTE]
Tên
Mã xác nhận
Gửi trả lời
KIẾN THỨC PHỔ THÔNG
Giáo Án, Tài liệu GV
GIÁO ÁN TIỂU HỌC
Quy trình dạy học môn tiếng Việt lớp 5 Dùng cho giáo viên năm học 2026-2027
Top