Look + Preposition ♠
- Look after sb: chăm sóc, trông nom
- Look ahead: suy nghĩ về tương lai (sẽ có chuyện gì xảy ra)
- Look around/round sth: nhìn quanh
- Look around/round for sth: tìm kiếm cái gì đó ở nhiều nơi
- Look at sth: nhìn; điều tra
- Look back (on sth): nghĩ về một điều gì đó trong...