Nội dung mới nhất bởi enhanoi

  1. E

    Video Tiếng Anh Từ vựng động từ

    iron /aɪrn/ ủi, làm phẳng .EX: He is ironing a shirt cook /kʊk/ nấu ăn, làm chín .EX: She is cooking a meal. clean /kliːn/ chùi, rửa.EX: He is cleaning windows sew /soʊ/ may vá .EX: She is sewing sweep /swiːp/ quét, dọn .EX: They are sweeping the street tie up /ˈtaɪ ʌp/ buộc lại .EX: She is...
Top